Hiển thị 1–40 của 58 kết quả

-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 150

Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 150 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN 1 VÁCH D150 SN4 : 118.800/ mét
Giá gốc là: 118.800₫.Giá hiện tại là: 118.799₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 200

Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 200 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN 1 VÁCH D200 : 167.400/ mét
Giá gốc là: 167.400₫.Giá hiện tại là: 167.399₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 250

Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 250 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN 1 VÁCH D250 : 301.320/ mét
Giá gốc là: 301.320₫.Giá hiện tại là: 301.319₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 300

Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 300 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN 1 VÁCH D300 : 340.200/ mét
Giá gốc là: 340.200₫.Giá hiện tại là: 340.199₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 400

Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 400 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN 1 VÁCH D400 : 582.120/ mét
Giá gốc là: 582.120₫.Giá hiện tại là: 582.119₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 500

Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 500 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN 1 VÁCH D500 : 819.720/ mét
Giá gốc là: 819.720₫.Giá hiện tại là: 819.719₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 600

Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 600 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN 1 VÁCH D600 : 961.200/ mét
Giá gốc là: 961.200₫.Giá hiện tại là: 961.199₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1000

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1000 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 1.000 A  1.000 ± 1.0%  1.120 ± 1.0% 60.0 ±4.5             2,4     6.728.400
B  1.100 ± 1.0% 50.0 ± 4.0             1,4     4.941.000
C  1.092 ± 1.0% 46.0 ± 4.0             0,8     3.092.040
 
Giá gốc là: 3.092.040₫.Giá hiện tại là: 3.092.039₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1200

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1200 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 1200 A  1.200 ± 1.0%  1.340 ± 1.0% 70.0 ± 4.5             2,2     9.095.760
B  1.320 ± 1.0% 60.0 ± 4.0             1,4     7.144.200
C  1.300 ± 1.0% 50.0 ± 4.0             0,8     4.753.080
 
Giá gốc là: 4.753.080₫.Giá hiện tại là: 4.753.079₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 150

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 150 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 150 B  150 ± 2.0%  180 ± 2.0% 15.0 ± 1.0          9,5        226.800
C  170 ± 2.0% 10.0 ± 1.0          6,0        172.800
 
Giá gốc là: 172.800₫.Giá hiện tại là: 172.799₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1500

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1500 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 1.500 A  1.500 ± 1.0%  1.640 ± 1.0% 70.0 ± 4.0             1,4   13.316.400
B  1.620 ± 1.0% 60.0 ± 4.0             0,8   10.815.120
 
Giá gốc là: 10.815.120₫.Giá hiện tại là: 10.815.119₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1800

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1800 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 1.800 A  1.800 ± 1.0%  1.960 ± 1.0% 80.0 ± 4.0             1,4   19.909.800
B  1.940 ± 1.0% 70.0 ± 4.0             1,2   17.145.000
 
Giá gốc là: 17.145.000₫.Giá hiện tại là: 17.144.999₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 200

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 200 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 200 A  200 ± 2.0%  236 ± 2.0% 18.0 ± 1.0             7,5        385.560
B  230 ± 2.0% 15.0 ± 1.0             6,5        334.800
C  222 ± 2.0% 11.0 ± 1.0             3,0        198.720
 
Giá gốc là: 198.720₫.Giá hiện tại là: 198.719₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 2000

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 2000 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 2.000 B  2.000 ± 1.0%  2.160 ± 1.0% 80.0 ± 4.0             1,0   22.381.920
Giá gốc là: 22.381.920₫.Giá hiện tại là: 22.381.919₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 250

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 250 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 250 A  250 ± 2.0%  290 ± 2.0% 20.0 ± 1.0             6,5        496.800
B  282 ± 2.0% 16.0 ± 1.0             4,5        442.800
C  272 ± 2.0% 11.0 ± 1.0             1,2        297.000
 
Giá gốc là: 297.000₫.Giá hiện tại là: 296.999₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 300

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 300 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 300 A  300 ± 2%  340 ± 2.0% 20.0 ± 1.3             4,5        588.600
B  336 ± 2.0% 18.0 ± 1.3             2,2        480.600
C  332 ± 2.0% 16.0 ± 1.3             1,0        334.800
 
Giá gốc là: 334.800₫.Giá hiện tại là: 334.799₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 350

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 350 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 350 A  350 ± 2.0%  394 ± 2.0% 22.0 ± 1.3             4,5        901.800
B  386 ± 2.0% 18.0 ± 1.3             2,2        604.800
C  380 ± 2.0% 15.0 ± 1.0             0,9        398.520
 
Giá gốc là: 398.520₫.Giá hiện tại là: 398.519₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 400

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 400 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 400 A  400 ± 2.0%  450 ± 2.0% 25.0 ± 1.5             3,5     1.090.800
B  444 ± 2.0% 22.0 ± 1.5             2,2        826.200
C  440 ± 2.0% 20.0 ± 1.5             1,0        583.200
 
Giá gốc là: 583.200₫.Giá hiện tại là: 583.199₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 450

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 450 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 450 A  450 ± 2.0%  500 ± 2.0% 25.0 ± 1.5             3,1     1.357.560
B  494 ± 2.0% 22.0 ± 1.5             2,2     1.085.400
C  488 ± 2.0% 19.0 ± 1.0             0,9        716.040
 
Giá gốc là: 716.040₫.Giá hiện tại là: 716.039₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 500

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 500 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 500 A  500 ± 1.5%  562 ± 1.5% 31.0 ± 2.0             3,0     1.803.600
B  556 ± 1.5% 28.0 ± 2.0             2,2     1.242.000
C  550 ± 1.5% 25.0 ± 2.0             0,8        807.840
 
Giá gốc là: 807.840₫.Giá hiện tại là: 807.839₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 600

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 600 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 600 A  600 ± 1.5%  664 ± 1.5% 32.0 ± 2.0             2,6     2.262.600
B  660 ± 1.5% 30.0 ± 2.0             1,8     1.872.720
C  650 ± 1.5% 25.0 ± 2.0             0,8     1.196.640
 
Giá gốc là: 1.196.640₫.Giá hiện tại là: 1.196.639₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 700

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 700 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 700 A  700 ± 1.5%  778 ± 1.5% 39.0 ± 2.5             2,6     3.237.840
B  768 ± 1.5% 34.0 ± 2.5             1,7     2.435.400
C  762 ± 1.5% 31.0 ± 2.0             0,8     1.570.320
 
Giá gốc là: 1.570.320₫.Giá hiện tại là: 1.570.319₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 800

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 800 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 800 A  800 ± 1.5%  900 ± 1.5% 50.0 ± 2.5             2,6     3.970.080
B  880 ± 1.5% 40.0 ± 2.5             1,5     3.186.000
C  870 ± 1.5% 35.0 ± 2.5             0,8     2.041.200
 
Giá gốc là: 2.041.200₫.Giá hiện tại là: 2.041.199₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 900

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 900 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 900 A  900 ± 1.0%  1.000 ± 1.0% 50.0 ± 4.0             2,4     4.838.400
B  988 ± 1.0% 44.0 ± 4.0             1,5     4.001.400
C  978 ± 1.0% 39.0 ± 2.5             0,8     2.565.000
 
Giá gốc là: 2.565.000₫.Giá hiện tại là: 2.564.999₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 150

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 150 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D150 SN4 : 110.160/ mét
  2. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D150 PN8 : 127.440/ mét
Giá gốc là: 110.160₫.Giá hiện tại là: 110.159₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 200

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 200 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D200 SN4 : 197.640/ mét
  2. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D200 PN8 : 228.960/ mét
Giá gốc là: 197.640₫.Giá hiện tại là: 197.639₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 250

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 250 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D250 SN4 : 292.680/ mét
  2. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D250 PN8 : 340.200/ mét
Giá gốc là: 292.680₫.Giá hiện tại là: 292.679₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 300

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 300 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D300 SN4 : 408.240/ mét
  2. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D300 PN8 : 473.040/ mét
Giá gốc là: 408.240₫.Giá hiện tại là: 408.239₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 400

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 400 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D400 SN4 : 691.200/ mét
  2. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D400 PN8 : 801.360/ mét
Giá gốc là: 691.200₫.Giá hiện tại là: 691.199₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 500

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 500 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D500 SN4 : 1.047.600/ mét
  2. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D500 PN8 : 1.096.200/ mét
Giá gốc là: 1.074.600₫.Giá hiện tại là: 1.074.599₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 1000

Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 1000 có độ dày sau :
  1. Ống HDPE D1000*38.2 mm PN6 : 9.479.800/ mét
  2. Ống HDPE D1000*47.4 mm PN8 : 11.703.230/ mét
  3. Ống HDPE D1000*59.3 mm PN10 : 14.362.920/ mét
  4. Ống HDPE D1000*72.5 mm PN12.5 : 17.293.430/ mét
  5. Ống HDPE D1000*90.2 mm PN16 : 21.080.510/ mét
Giá gốc là: 9.479.800₫.Giá hiện tại là: 9.479.799₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 110

Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 110 có độ dày sau :
  1. Ống HDPE D110*4.2 mm PN6 : 106.040/ mét
  2. Ống HDPE D110*5.3 mm PN8 : 131.670/ mét
  3. Ống HDPE D110*6.6 mm PN10 : 161.040/ mét
  4. Ống HDPE D110*8.1 mm PN12.5 : 194.810/ mét
  5. Ống HDPE D110*10.0 mm PN16 : 234.300/ mét
  6. Ống HDPE D110*12.3 mm PN20 : 288.530/ mét
 
Giá gốc là: 106.040₫.Giá hiện tại là: 106.039₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 1200

Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 1200 có độ dày sau :
  1. Ống HDPE D1200*45.9 mm PN6 : 13.653.640/ mét
  2. Ống HDPE D1200*57.2 mm PN8 : 16.844.740/ mét
  3. Ống HDPE D1200*67.9 mm PN10 : 19.784.490/ mét
  4. Ống HDPE D1200*88.2 mm PN12.5 : 25.216.400/ mét
 
Giá gốc là: 13.653.640₫.Giá hiện tại là: 13.653.639₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 125

Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 125 có độ dày sau :
  1. Ống HDPE D125*4.8 mm PN6 : 136.620/ mét
  2. Ống HDPE D125*6.0 mm PN8 : 168.300/ mét
  3. Ống HDPE D125*7.4 mm PN10 : 205.480/ mét
  4. Ống HDPE D125*9.2 mm PN12.5 : 251.020/ mét
  5. Ống HDPE D125*11.4 mm PN16 : 303.930/ mét
  6. Ống HDPE D125*14.0 mm PN20 : 369.930/ mét
Giá gốc là: 136.620₫.Giá hiện tại là: 136.619₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 140

Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 140 có độ dày sau :
  1. Ống HDPE D140*5.4 mm PN6 : 172.370/ mét
  2. Ống HDPE D140*6.7 mm PN8 : 210.760/ mét
  3. Ống HDPE D140*8.3 mm PN10 : 257.950/ mét
  4. Ống HDPE D140*10.3 mm PN12.5 : 314.270/ mét
  5. Ống HDPE D140*12.7 mm PN16 : 378.840/ mét
  6. Ống HDPE D140*15.7 mm PN20 : 462.660/ mét
Giá gốc là: 172.370₫.Giá hiện tại là: 172.369₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 160

Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 160 có độ dày sau :
  1. Ống HDPE D160*6.2 mm PN10 : 226.160/ mét
  2. Ống HDPE D160*7.7 mm PN10 : 276.430/ mét
  3. Ống HDPE D160*9.5 mm PN10 : 336.600/ mét
  4. Ống HDPE D160*11.8 mm PN12.5 : 410.300/ mét
  5. Ống HDPE D160*14.6 mm PN16 : 497.200/ mét
 
Giá gốc là: 226.160₫.Giá hiện tại là: 226.159₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 180

Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 180 có độ dày sau :
  1. Ống HDPE D180*6.9 mm PN6 : 281.600/ mét
  2. Ống HDPE D180*8.6 mm PN8 : 346.500/ mét
  3. Ống HDPE D180*10.7 mm PN10 : 425.810/ mét
  4. Ống HDPE D180*13.3 mm PN12.5 : 520.740/ mét
  5. Ống HDPE D180*16.4 mm PN16 : 628.650/ mét
Giá gốc là: 281.600₫.Giá hiện tại là: 281.599₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 20

Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 20 có độ dày sau :
  1. Ống HDPE D20*1.4 mm PN10 : 6.930/ mét
  2. Ống HDPE D20*1.6 mm PN12.5 : 7.480/ mét
  3. Ống HDPE D20*2.0 mm PN16 : 8.580/ mét
  4. Ống HDPE D20*2.3 mm PN20 : 9.900/ mét
  5. Ống HDPE D20*3.0 mm PN25 : 12.100/ mét
Giá gốc là: 6.930₫.Giá hiện tại là: 6.929₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 200

Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 200 có độ dày sau :
  1. Ống HDPE D200*7.7 mm PN6 : 349.250/ mét
  2. Ống HDPE D200*9.6 mm PN8 : 430.430/ mét
  3. Ống HDPE D200*11.9 mm PN10 : 525.360/ mét
  4. Ống HDPE D200*14.7 mm PN12.5 : 638.660/ mét
  5. Ống HDPE D200*18.2 mm PN16 : 775.280/ mét
Giá gốc là: 349.250₫.Giá hiện tại là: 349.249₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 225

Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 225  có độ dày sau :
  1. Ống HDPE D225*8.6 mm PN6 : 438.790/ mét
  2. Ống HDPE D225*10.8 mm PN8 : 543.840/ mét
  3. Ống HDPE D225*13.4 mm PN10 : 666.380/ mét
  4. Ống HDPE D225*16.6 mm PN12.5 : 811.030/ mét
  5. Ống HDPE D225*20.5 mm PN16 : 981.200/ mét
 
Giá gốc là: 438.790₫.Giá hiện tại là: 438.789₫.