Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 150
Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 150 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN 1 VÁCH D150 SN4 : 118.800/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 200
Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 200 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN 1 VÁCH D200 : 167.400/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 250
Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 250 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN 1 VÁCH D250 : 301.320/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 300
Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 300 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN 1 VÁCH D300 : 340.200/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 400
Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 400 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN 1 VÁCH D400 : 582.120/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 500
Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 500 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN 1 VÁCH D500 : 819.720/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 600
Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 600 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN 1 VÁCH D600 : 961.200/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1000
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1000 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 1.000 | A | 1.000 ± 1.0% | 1.120 ± 1.0% | 60.0 ±4.5 | 2,4 | 6.728.400 | ||
| B | 1.100 ± 1.0% | 50.0 ± 4.0 | 1,4 | 4.941.000 | ||||
| C | 1.092 ± 1.0% | 46.0 ± 4.0 | 0,8 | 3.092.040 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1200
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1200 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 1200 | A | 1.200 ± 1.0% | 1.340 ± 1.0% | 70.0 ± 4.5 | 2,2 | 9.095.760 | ||
| B | 1.320 ± 1.0% | 60.0 ± 4.0 | 1,4 | 7.144.200 | ||||
| C | 1.300 ± 1.0% | 50.0 ± 4.0 | 0,8 | 4.753.080 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 150
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 150 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) |
| DN 150 | B | 150 ± 2.0% | 180 ± 2.0% | 15.0 ± 1.0 | 9,5 | 226.800 |
| C | 170 ± 2.0% | 10.0 ± 1.0 | 6,0 | 172.800 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1500
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1500 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) |
| DN 1.500 | A | 1.500 ± 1.0% | 1.640 ± 1.0% | 70.0 ± 4.0 | 1,4 | 13.316.400 |
| B | 1.620 ± 1.0% | 60.0 ± 4.0 | 0,8 | 10.815.120 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1800
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1800 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) |
| DN 1.800 | A | 1.800 ± 1.0% | 1.960 ± 1.0% | 80.0 ± 4.0 | 1,4 | 19.909.800 |
| B | 1.940 ± 1.0% | 70.0 ± 4.0 | 1,2 | 17.145.000 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 200
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 200 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 200 | A | 200 ± 2.0% | 236 ± 2.0% | 18.0 ± 1.0 | 7,5 | 385.560 | ||
| B | 230 ± 2.0% | 15.0 ± 1.0 | 6,5 | 334.800 | ||||
| C | 222 ± 2.0% | 11.0 ± 1.0 | 3,0 | 198.720 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 2000
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 2000 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) |
| DN 2.000 | B | 2.000 ± 1.0% | 2.160 ± 1.0% | 80.0 ± 4.0 | 1,0 | 22.381.920 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 250
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 250 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 250 | A | 250 ± 2.0% | 290 ± 2.0% | 20.0 ± 1.0 | 6,5 | 496.800 | ||
| B | 282 ± 2.0% | 16.0 ± 1.0 | 4,5 | 442.800 | ||||
| C | 272 ± 2.0% | 11.0 ± 1.0 | 1,2 | 297.000 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 300
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 300 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 300 | A | 300 ± 2% | 340 ± 2.0% | 20.0 ± 1.3 | 4,5 | 588.600 | ||
| B | 336 ± 2.0% | 18.0 ± 1.3 | 2,2 | 480.600 | ||||
| C | 332 ± 2.0% | 16.0 ± 1.3 | 1,0 | 334.800 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 350
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 350 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 350 | A | 350 ± 2.0% | 394 ± 2.0% | 22.0 ± 1.3 | 4,5 | 901.800 | ||
| B | 386 ± 2.0% | 18.0 ± 1.3 | 2,2 | 604.800 | ||||
| C | 380 ± 2.0% | 15.0 ± 1.0 | 0,9 | 398.520 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 400
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 400 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 400 | A | 400 ± 2.0% | 450 ± 2.0% | 25.0 ± 1.5 | 3,5 | 1.090.800 | ||
| B | 444 ± 2.0% | 22.0 ± 1.5 | 2,2 | 826.200 | ||||
| C | 440 ± 2.0% | 20.0 ± 1.5 | 1,0 | 583.200 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 450
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 450 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 450 | A | 450 ± 2.0% | 500 ± 2.0% | 25.0 ± 1.5 | 3,1 | 1.357.560 | ||
| B | 494 ± 2.0% | 22.0 ± 1.5 | 2,2 | 1.085.400 | ||||
| C | 488 ± 2.0% | 19.0 ± 1.0 | 0,9 | 716.040 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 500
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 500 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 500 | A | 500 ± 1.5% | 562 ± 1.5% | 31.0 ± 2.0 | 3,0 | 1.803.600 | ||
| B | 556 ± 1.5% | 28.0 ± 2.0 | 2,2 | 1.242.000 | ||||
| C | 550 ± 1.5% | 25.0 ± 2.0 | 0,8 | 807.840 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 600
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 600 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 600 | A | 600 ± 1.5% | 664 ± 1.5% | 32.0 ± 2.0 | 2,6 | 2.262.600 | ||
| B | 660 ± 1.5% | 30.0 ± 2.0 | 1,8 | 1.872.720 | ||||
| C | 650 ± 1.5% | 25.0 ± 2.0 | 0,8 | 1.196.640 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 700
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 700 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 700 | A | 700 ± 1.5% | 778 ± 1.5% | 39.0 ± 2.5 | 2,6 | 3.237.840 | ||
| B | 768 ± 1.5% | 34.0 ± 2.5 | 1,7 | 2.435.400 | ||||
| C | 762 ± 1.5% | 31.0 ± 2.0 | 0,8 | 1.570.320 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 800
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 800 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 800 | A | 800 ± 1.5% | 900 ± 1.5% | 50.0 ± 2.5 | 2,6 | 3.970.080 | ||
| B | 880 ± 1.5% | 40.0 ± 2.5 | 1,5 | 3.186.000 | ||||
| C | 870 ± 1.5% | 35.0 ± 2.5 | 0,8 | 2.041.200 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 900
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 900 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 900 | A | 900 ± 1.0% | 1.000 ± 1.0% | 50.0 ± 4.0 | 2,4 | 4.838.400 | ||
| B | 988 ± 1.0% | 44.0 ± 4.0 | 1,5 | 4.001.400 | ||||
| C | 978 ± 1.0% | 39.0 ± 2.5 | 0,8 | 2.565.000 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 150
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 150 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D150 SN4 : 110.160/ mét
- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D150 PN8 : 127.440/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 200
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 200 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D200 SN4 : 197.640/ mét
- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D200 PN8 : 228.960/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 250
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 250 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D250 SN4 : 292.680/ mét
- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D250 PN8 : 340.200/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 300
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 300 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D300 SN4 : 408.240/ mét
- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D300 PN8 : 473.040/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 400
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 400 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D400 SN4 : 691.200/ mét
- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D400 PN8 : 801.360/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 500
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 500 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D500 SN4 : 1.047.600/ mét
- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D500 PN8 : 1.096.200/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 1000
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 1000 có độ dày sau :- Ống HDPE D1000*38.2 mm PN6 : 9.479.800/ mét
- Ống HDPE D1000*47.4 mm PN8 : 11.703.230/ mét
- Ống HDPE D1000*59.3 mm PN10 : 14.362.920/ mét
- Ống HDPE D1000*72.5 mm PN12.5 : 17.293.430/ mét
- Ống HDPE D1000*90.2 mm PN16 : 21.080.510/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 110
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 110 có độ dày sau :- Ống HDPE D110*4.2 mm PN6 : 106.040/ mét
- Ống HDPE D110*5.3 mm PN8 : 131.670/ mét
- Ống HDPE D110*6.6 mm PN10 : 161.040/ mét
- Ống HDPE D110*8.1 mm PN12.5 : 194.810/ mét
- Ống HDPE D110*10.0 mm PN16 : 234.300/ mét
- Ống HDPE D110*12.3 mm PN20 : 288.530/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 1200
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 1200 có độ dày sau :- Ống HDPE D1200*45.9 mm PN6 : 13.653.640/ mét
- Ống HDPE D1200*57.2 mm PN8 : 16.844.740/ mét
- Ống HDPE D1200*67.9 mm PN10 : 19.784.490/ mét
- Ống HDPE D1200*88.2 mm PN12.5 : 25.216.400/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 125
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 125 có độ dày sau :- Ống HDPE D125*4.8 mm PN6 : 136.620/ mét
- Ống HDPE D125*6.0 mm PN8 : 168.300/ mét
- Ống HDPE D125*7.4 mm PN10 : 205.480/ mét
- Ống HDPE D125*9.2 mm PN12.5 : 251.020/ mét
- Ống HDPE D125*11.4 mm PN16 : 303.930/ mét
- Ống HDPE D125*14.0 mm PN20 : 369.930/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 140
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 140 có độ dày sau :- Ống HDPE D140*5.4 mm PN6 : 172.370/ mét
- Ống HDPE D140*6.7 mm PN8 : 210.760/ mét
- Ống HDPE D140*8.3 mm PN10 : 257.950/ mét
- Ống HDPE D140*10.3 mm PN12.5 : 314.270/ mét
- Ống HDPE D140*12.7 mm PN16 : 378.840/ mét
- Ống HDPE D140*15.7 mm PN20 : 462.660/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 160
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 160 có độ dày sau :- Ống HDPE D160*6.2 mm PN10 : 226.160/ mét
- Ống HDPE D160*7.7 mm PN10 : 276.430/ mét
- Ống HDPE D160*9.5 mm PN10 : 336.600/ mét
- Ống HDPE D160*11.8 mm PN12.5 : 410.300/ mét
- Ống HDPE D160*14.6 mm PN16 : 497.200/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 180
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 180 có độ dày sau :- Ống HDPE D180*6.9 mm PN6 : 281.600/ mét
- Ống HDPE D180*8.6 mm PN8 : 346.500/ mét
- Ống HDPE D180*10.7 mm PN10 : 425.810/ mét
- Ống HDPE D180*13.3 mm PN12.5 : 520.740/ mét
- Ống HDPE D180*16.4 mm PN16 : 628.650/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 20
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 20 có độ dày sau :- Ống HDPE D20*1.4 mm PN10 : 6.930/ mét
- Ống HDPE D20*1.6 mm PN12.5 : 7.480/ mét
- Ống HDPE D20*2.0 mm PN16 : 8.580/ mét
- Ống HDPE D20*2.3 mm PN20 : 9.900/ mét
- Ống HDPE D20*3.0 mm PN25 : 12.100/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 200
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 200 có độ dày sau :- Ống HDPE D200*7.7 mm PN6 : 349.250/ mét
- Ống HDPE D200*9.6 mm PN8 : 430.430/ mét
- Ống HDPE D200*11.9 mm PN10 : 525.360/ mét
- Ống HDPE D200*14.7 mm PN12.5 : 638.660/ mét
- Ống HDPE D200*18.2 mm PN16 : 775.280/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 225
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 225 có độ dày sau :- Ống HDPE D225*8.6 mm PN6 : 438.790/ mét
- Ống HDPE D225*10.8 mm PN8 : 543.840/ mét
- Ống HDPE D225*13.4 mm PN10 : 666.380/ mét
- Ống HDPE D225*16.6 mm PN12.5 : 811.030/ mét
- Ống HDPE D225*20.5 mm PN16 : 981.200/ mét


