Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 1000
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 1000 có độ dày sau :- Ống HDPE D1000*38.2mm PN6 : 9.307.440/ mét
- Ống HDPE D1000*47.7mm PN8 : 11.490.444/ mét
- Ống HDPE D1000*59.3mm PN10 : 14.101.776/ mét
- Ống HDPE D1000*72.5mm PN12.5 : 16.979.004/ mét
- Ống HDPE D1000*90.2mm PN16 : 20.697.228/ mét
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 110
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 110 có độ dày sau :- Ống HDPE D110*4.2mm PN6 : 104.112 mét
- Ống HDPE D110*5.3mm PN8 : 129.276/ mét
- Ống HDPE D110*6.6mm PN10 : 158.112/ mét
- Ống HDPE D110*8.1mm PN12.5 : 191.268/ mét
- Ống HDPE D110*10.0mm PN16 : 230.040/ mét
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 1200
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 1200 có độ dày sau :- Ống HDPE D1200*45.9mm PN6 : 13.405.392/ mét
- Ống HDPE D1200*57.2mm PN8 : 16.538.472/ mét
- Ống HDPE D1200*67.9mm PN10 : 19.424.772/ mét
- Ống HDPE D1200*88.2mm PN12.5 : 24.758.568/ mét
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 125
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 125 có độ dày sau :- Ống HDPE D125*4.8mm PN6 : 134.136/ mét
- Ống HDPE D125*6.0mm PN8 : 165.240/ mét
- Ống HDPE D125*7.4mm PN10 : 201.744/ mét
- Ống HDPE D125*9.2mm PN12.5 : 246.456/ mét
- Ống HDPE D125*11.4mm PN16 : 298.404/ mét
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 140
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 140 có độ dày sau :- Ống HDPE D140*4.8mm PN6 : 169.236/ mét
- Ống HDPE D140*6.0mm PN8 : 206.928/ mét
- Ống HDPE D140*7.4mm PN10 : 253.260/ mét
- Ống HDPE D140*9.2mm PN12.5 : 308.556/ mét
- Ống HDPE D140*11.4mm PN16 : 371.952/ mét
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 160
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 160 có độ dày sau :- Ống HDPE D160*6.2mm PN6 : 222,048/ mét
- Ống HDPE D160*7.7mm PN8 : 271,404/ mét
- Ống HDPE D160*9.5mm PN10 : 330,480/ mét
- Ống HDPE D160*11.8mm PN12.5 : 402.840/ mét
- Ống HDPE D160*14.6mm PN16 : 488.268/ mét
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 180
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 180 có độ dày sau :- Ống HDPE D180*6.9mm PN6 : 276.480/ mét
- Ống HDPE D180*8.6mm PN8 : 341.064/ mét
- Ống HDPE D180*10.7mm PN10 : 418.068/ mét
- Ống HDPE D180*13.3mm PN12.5 : 511.272/ mét
- Ống HDPE D180*16.4mm PN16 : 617.220/ mét
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 20
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 20 có độ dày sau :- Ống HDPE D20*1.5mm PN10 : 6.696/ mét
- Ống HDPE D20*2.0mm PN12.5 : 8,424/ mét
- Ống HDPE D20*2.3mm PN20 : 9.720/ mét
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 200
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 200 có độ dày sau :- Ống HDPE D200*7.7mm PN6 : 342.900/ mét
- Ống HDPE D200*9.6mm PN8 : 422.604/ mét
- Ống HDPE D200*11.9mm PN10 : 515.808/ mét
- Ống HDPE D200*14.7mm PN12.5 : 627.048/ mét
- Ống HDPE D200*18.2mm PN16 : 761.184/ mét
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 225
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 225 có độ dày sau :- Ống HDPE D225*8.6mm PN6 : 430.812/ mét
- Ống HDPE D225*10.8mm PN8 : 533.952/ mét
- Ống HDPE D225*13.4mm PN10 : 654.264/ mét
- Ống HDPE D225*16.6mm PN12.5 : 796.284/ mét
- Ống HDPE D225*20.5mm PN16 : 963.360/ mét
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 25
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 25 có độ dày sau :- Ống HDPE D25*1.5mm PN10 : 8.532 đ/ mét
- Ống HDPE D25*2.0mm PN12.5 : 10,800 đ/ mét
- Ống HDPE D25*2.3mm PN16 : 12,420 đ/ mét
- Ống HDPE D25*3.0mm PN20 : 15,336 đ/ mét
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 250
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 250 có độ dày sau :- Ống HDPE D250*9.6mm PN6 : 533.844/ mét
- Ống HDPE D250*11.9mm PN8 : 653.508/ mét
- Ống HDPE D250*14.8mm PN10 : 801.792/ mét
- Ống HDPE D250*18.4mm PN12.5 : 980.964/ mét
- Ống HDPE D250*22.7mm PN16 : 1.184.868/ mét
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 280
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 280 có độ dày sau :- Ống HDPE D280*10.7mm PN6 : 665.928/ mét
- Ống HDPE D280*13.4mm PN8 : 824.904/ mét
- Ống HDPE D280*16.6mm PN10 : 1.007.316/ mét
- Ống HDPE D280*20.6mm PN12.5 : 1.229.040/ mét
- Ống HDPE D280*25.4mm PN16 : 1,485,432/ mét
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 315
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 315 có độ dày sau :- Ống HDPE D315*12.1mm PN6 : 848.340/ mét
- Ống HDPE D315*15.0mm PN8 : 1.036.692/ mét
- Ống HDPE D315*18.7mm PN10 : 1.275.696/ mét
- Ống HDPE D315*23.2mm PN12.5 : 1.557.684/ mét
- Ống HDPE D315*28.6mm PN16 : 1.880.280/ mét
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 32
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 32 có độ dày sau :- Ống HDPE D32*2.0mm PN10 : 14,148/ mét
- Ống HDPE D32*2.4mm PN10 : 16,740/ mét
- Ống HDPE D32*3.0mm PN10 : 20,196/ mét
- Ống HDPE D32*3.6mm PN10 : 23,760/ mét
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 355
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 355 có độ dày sau :- Ống HDPE D355*13.6mm PN6 : 1.072.008/ mét
- Ống HDPE D355*16.9mm PN8 : 1.316.196/ mét
- Ống HDPE D355*21.1mm PN10 : 1.623.456/ mét
- Ống HDPE D355*26.1mm PN12.5 : 1.974.780/ mét
- Ống HDPE D355*32.2mm PN16 : 2.386.692/ mét
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 40
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 40 có độ dày sau :- Ống HDPE D1000*38.2mm PN6 : 9.307.440/ mét
- Ống HDPE D1000*47.7mm PN8 : 11.490.444/ mét
- Ống HDPE D1000*59.3mm PN10 : 14.101.776/ mét
- Ống HDPE D1000*72.5mm PN12.5 : 16.979.004/ mét
- Ống HDPE D1000*90.2mm PN16 : 20.697.228/ mét
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 400
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 400 có độ dày sau :- Ống HDPE D400*15.3mm PN6 : 1.359.504/ mét
- Ống HDPE D400*19.1mm PN8 : 1.678.428/ mét
- Ống HDPE D400*23.7mm PN10 : 2.051.892/ mét
- Ống HDPE D400*29.4mm PN12.5 : 2.504.520/ mét
- Ống HDPE D400*36.3mm PN16 : 3.030.372/ mét
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 450
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 450 có độ dày sau :- Ống HDPE D450*17.2mm PN6 : 1.718.820/ mét
- Ống HDPE D450*21.5mm PN8 : 2.122.632/ mét
- Ống HDPE D450*26.7mm PN10 : 2.599.668/ mét
- Ống HDPE D450*33.1mm PN12.5 : 3.172.500/ mét
- Ống HDPE D450*40.9mm PN16 : 3.837.348/ mét
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 50
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 50 có độ dày sau :- Ống HDPE D50*2.4mm PN8 : 27,108/ mét
- Ống HDPE D50*3.0mm PN10 : 32.832/ mét
- Ống HDPE D50*3.7mm PN12.5 : 39.960/ mét
- Ống HDPE D50*4.6mm PN16 : 48.492 / mét
- Ống HDPE D50*5.6mm PN20 : 57.456 / mét
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 500
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 500 có độ dày sau :- Ống HDPE D500*19.1mm PN6 : 2.120.040/ mét
- Ống HDPE D500*23.9mm PN8 : 2.619.000/ mét
- Ống HDPE D500*29.7mm PN10 : 3.211.920/ mét
- Ống HDPE D500*36.8mm PN12.5 : 3.915.000/ mét
- Ống HDPE D500*45.4mm PN16 : 4.734.720/ mét
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 560
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 560 có độ dày sau :- Ống HDPE D560*21.4mm PN6 : .2.919.780/ mét
- Ống HDPE D560*26.7mm PN8 : 3.600.180/ mét
- Ống HDPE D560*33.2mm PN10 : 4.419.900/ mét
- Ống HDPE D560*41.2mm PN12.5 : 5.394.492/ mét
- Ống HDPE D560*50.8mm PN16 : 6.515.424/ mét
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 63
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 63 có độ dày sau :- Ống HDPE D63*3.0mm PN8 : 42.552 mét
- Ống HDPE D63*3.8mm PN10 : 52.380/ mét
- Ống HDPE D63*4.7mm PN12.5 : 63.612/ mét
- Ống HDPE D63*5.8mm PN16 : 76.680/ mét
- Ống HDPE D63*7.1mm PN20 : 91.800/ mét
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 630
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 630 có độ dày sau :- Ống HDPE D630*24.1mm PN6 : 3.699.432/ mét
- Ống HDPE D630*30.0mm PN8 : 4.547.988/ mét
- Ống HDPE D630*37.4mm PN10 : 5.598.180/ mét
- Ống HDPE D630*46.3mm PN12.5 : 6.818.472/ mét
- Ống HDPE D630*57.2mm PN16 : 7.740.900/ mét
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 710
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 710 có độ dày sau :- Ống HDPE D710*27,2mm PN6 : 4.708.908/ mét
- Ống HDPE D710*33,9mm PN8 :5.799.060/ mét
- Ống HDPE D710*42,1mm PN10 : 7.113.420/ mét
- Ống HDPE D710*52,2mm PN12.5 : 8.674.776/ mét
- Ống HDPE D710*64,5mm PN16 : 10.501.596/ mét
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 75
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 75 có độ dày sau :- Ống HDPE D75*3.6mm PN8 : 60.048/ mét
- Ống HDPE D75*4.5mm PN10 : 73.872/ mét
- Ống HDPE D75*5.6mm PN12.5 : 90.072/ mét
- Ống HDPE D75*6.8mm PN16 : 107.028/ mét
- Ống HDPE D75*8.4mm PN20 : 129.060/ mét
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 800
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 800 có độ dày sau :- Ống HDPE D800*30,6mm PN6 : 5.963.868/ mét
- Ống HDPE D800*38,1mm PN8 : 7.350.372/ mét
- Ống HDPE D800*47,4mm PN10 : 9.020.052/ mét
- Ống HDPE D800*58.8mm PN12.5 : 11.003.796/ mét
- Ống HDPE D800*72,6mmPN16 : 13.318.128/ mét
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 90
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 90 có độ dày sau :- Ống HDPE D90*4.3mm PN8 : 86.184 /mét
- Ống HDPE D90*5.4mm PN10 : 106.272 /mét
- Ống HDPE D90*6.7mm PN12.5 : 129.060 /mét
- Ống HDPE D90*8.2mm PN16 : 155.088 /mét
- Ống HDPE D90*10.1mm PN20 : 186.084 /mét
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 900
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 900 có độ dày sau :- Ống HDPE D900*34.4mm PN6 : 7.542.936/ mét
- Ống HDPE D900*42.9mm PN8 : 9.300.420/ mét
- Ống HDPE D900*53.3mm PN10 : 11.410.092/ mét
- Ống HDPE D900*66.2mm PN12.5 : 13.940.316/ mét
- Ống HDPE D900*81.7mm PN16 : 16.857.936/ mét


