Hiển thị 201–239 của 239 kết quả

-0%

Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 60

 ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 60 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:
  1. -  Ống 60*1.5 mm PN5:  103.680 /cây dài 4m
  2. -  Ống 60*1.6 mm PN5:  110,592 /cây dài 4m
  3. -  Ống 60*1.8 mm PN6:  123.984 /cây dài 4m
  4. -  Ống 60*2.0 mm PN6:  137.808 /cây dài 4m
  5. -  Ống 60*2.3 mm PN8:  156.816 /cây dài 4m
  6. -  Ống 60*2.5 mm PN9:  165,888 /cây dài 4m
  7. -  Ống 60*3.0 mm PN9:  201,312 /cây dài 4m
  8. -  Ống 60*3.5 mm PN12:  234,144 /cây dài 4m
Giá gốc là: 103.680₫.Giá hiện tại là: 103.679₫.
-0%

Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 63

 ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 63 GỒM CÓ  ĐỘ DÀY SAU:
  1.  Ống 63*3.0 mm PN10: 229,824 /cây dài 4m
Giá gốc là: 229.824₫.Giá hiện tại là: 229.823₫.
-0%

Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 630

 ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 630 GỒM CÓ  ĐỘ DÀY SAU:
  1. -  Ống 630*15.4 mm PN5: 11,805,696 /cây dài 4m
  2. -  Ống 630*19.3 mm PN6: 15,100,560 /cây dài 4m
  3. -  Ống 630*24.1 mm PN8: 18,214,416 /cây dài 4m
Giá gốc là: 11.805.696₫.Giá hiện tại là: 11.805.695₫.
-0%

Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 75

 ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 75 GỒM CÓ  ĐỘ DÀY SAU:
  1. -  Ống 75*2.2 mm PN6: 209,952 /cây dài 4m
  2. -  Ống 75*3.0 mm PN9: 255,744 /cây dài 4m
Giá gốc là: 209.952₫.Giá hiện tại là: 209.951₫.
-0%

Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 76

 ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 76 GỒM CÓ  ĐỘ DÀY SAU:
  1. -  Ống 76*1.8 mm PN4: 158.112 /cây dài 4m
  2. -  Ống 76*2.2 mm PN5: 192,672 /cây dài 4m
  3. -  Ống 76*3.0 mm PN8: 250,128 /cây dài 4m
  4. -  Ống 76*3.7 mm PN9: 317,952 /cây dài 4m
Giá gốc là: 158.112₫.Giá hiện tại là: 158.111₫.
-0%

Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 90

 ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 90 GỒM CÓ  ĐỘ DÀY SAU:
  1. -  Ống 90*2.6 mm PN6: 173,800 /cây dài 4m
  2. -  Ống 90*2.9 mm PN6: 195,080 /cây dài 4m
  3. -  Ống 90*3.8 mm PN9: 252,720 /cây dài 4m
  4. -  Ống 90*5.0 mm PN12: 325,440 /cây dài 4m
Giá gốc là: 173.800₫.Giá hiện tại là: 173.799₫.

Ống Nhựa Tiền Phong Phi 110-1

Ống nhựa TIỀN PHONG phi 110, còn được gọi là ống uPVC TIỀN PHONG 110 hoặc ống nhựa 110 TIỀN PHONG. Mô Tả Sản Phẩm Nhựa Tiền Phong phi 110: Chất liệu và đặc điểm: Sản phẩm được sản xuất từ nhựa uPVC (Unplasticized Polyvinyl Chloride) hoặc PVC (Polyvinyl Chloride), có độ bền cao và...
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Class 1

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC CLASS 1 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU: 
Quy Cách Đường Kính (D-Phi-mm) Class - C Áp Suất Độ Dày Thành Ống Đơn Giá Bán / Mét Đơn Giá Bán/ Cây (4m)
Giá Ống PVC Phi 21 C1 1 12.5 1.5 9,240 33,600
Giá Ống PVC Phi 27 C1 1 12.5 1.6 12,650 46,000
Giá Ống PVC Phi 34 C1 1 10 1.7 15,950 58,000
Giá Ống PVC Phi 42 C1 1 8 1.7 21,890 79,600
Giá Ống PVC Phi 48 C1 1 8 1.9 26,070 94,800
Giá Ống PVC Phi 60 C1 1 6 1.8 36,850 134,000
Giá Ống PVC Phi 90 C1 1 5 2.2 57,860 210,400
Giá Ống PVC Phi 110 C1 1 5 2.7 86,130 313,200
Giá Ống PVC Phi 125 C1 1 5 3.1 106,480 387,200
Giá Ống PVC Phi 140 C1 1 5 3.8 119,680 435,200
Giá Ống PVC Phi 160 C1 1 5 4 176,000 640,000
Giá Ống PVC Phi 180 C1 1 5 4.4 215,710 784,400
Giá Ống PVC Phi 200 C1 1 5 4.9 274,120 996,800
Giá Ống PVC Phi 225 C1 1 5 5.5 334,180 1,215,200
Giá Ống PVC Phi 250 C1 1 5 6.2 439,560 1,598,400
Giá Ống PVC Phi 280 C1 1 5 6.9 522,720 1,900,800
Giá Ống PVC Phi 315 C1 1 5 7.7 655,930 2,385,200
Giá Ống PVC Phi 355 C1 1 5 8.7 857,010 3,116,400
Giá Ống PVC Phi 400 C1 1 5 9.8 1,089,110 3,960,400
Giá Ống PVC Phi 450 C1 1 5 11 1,376,540 5,005,600
Giá Ống PVC Phi 500 C1 1 5 12.3 1,738,330 6,321,200
Giá gốc là: 36.960₫.Giá hiện tại là: 36.959₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong Pvc Class 2

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC CLASS 2 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Tên Sản Phẩm (DN - DK Danh Nghĩa - mm) Class - C Áp Suất (PN) Chiều Dày (mm) Đơn Giá (VNĐ/Mét) Đơn Giá Cây 4 Mét (VNĐ)
Giá Ống uPVC 21 C2 2 16 1.6 11,110 40,400
Giá Ống uPVC 27 C2 2 16 2.0 14,080 51,200
Giá Ống uPVC 34 C2 2 12.5 2.0 19,470 70,800
Giá Ống uPVC 42 C2 2 10 2.0 24,860 90,400
Giá Ống uPVC 48 C2 2 10 2.3 30,030 109,200
Giá Ống uPVC 60 C2 2 8 2.3 42,900 156,000
Giá Ống uPVC 75 C2 2 8 2.6 56,430 205,200
Giá Ống uPVC 90 C2 2 6 2.7 66,880 243,200
Giá Ống uPVC 110 C2 2 6 3.2 98,010 356,400
Giá Ống uPVC 125 C2 2 6 3.7 126,170 458,800
Giá Ống uPVC 140 C2 2 8 5.4 210,760 766,400
Giá Ống uPVC 160 C2 2 8 6.3 308,000 1,120,000
Giá Ống uPVC 180 C2 2 6 5.3 256,740 933,600
Giá Ống uPVC 200 C2 2 6 5.9 318,780 1,159,200
Giá Ống uPVC 225 C2 2 6 6.6 396,110 1,440,400
Giá Ống uPVC 250 C2 2 6 7.3 512,930 1,865,200
Giá Ống uPVC 280 C2 2 6 8.2 615,780 2,239,200
Giá Ống uPVC 315 C2 2 6 9.2 786,940 2,861,600
Giá Ống uPVC 355 C2 2 6 10.4 1,019,590 3,707,600
Giá Ống uPVC 400 C2 2 6 11.7 1,295,140 4,709,600
Giá Ống uPVC 450 C2 2 6 13.2 1,642,410 5,972,400
Giá Ống uPVC 500 C2 2 5 12.3 1,738,330 6,321,200
Giá gốc là: 44.440₫.Giá hiện tại là: 44.439₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Class 3

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC CLASS 3 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Tên Sản Phẩm (DN - DK Danh Nghĩa - mm) Class Áp Suất (PN) Chiều Dày (mm) Đơn Giá Trước VAT (VNĐ/m) Đơn Giá Cây 4 Mét (VNĐ)
Giá Ống uPVC 21 C3 3 25 1.8 11,200 44,800
Giá Ống uPVC 27 C3 3 25 3.0 18,100 72,400
Giá Ống uPVC 34 C3 3 16 2.6 20,100 80,400
Giá Ống uPVC 42 C3 3 12.5 2.5 26,600 106,400
Giá Ống uPVC 48 C3 3 12.5 2.9 33,000 132,000
Giá Ống uPVC 60 C3 3 12.5 3.6 41,700 166,800
Giá Ống uPVC 75 C3 3 12.5 3.9 84,600 338,400
Giá Ống uPVC 90 C3 3 12.5 3.9 123,000 492,000
Giá Ống uPVC 110 C3 3 10 4.0 149,400 597,600
Giá Ống uPVC 125 C3 3 10 5.1 216,200 864,800
Giá Ống uPVC 140 C3 3 8 5.4 190,800 763,200
Giá Ống uPVC 160 C3 3 12.5 9.3 472,600 1,890,400
Giá Ống uPVC 180 C3 3 10 6.3 381,500 1,526,000
Giá Ống uPVC 200 C3 3 8 7.7 369,800 1,479,200
Giá Ống uPVC 225 C3 3 8 8.6 467,700 1,870,800
Giá Ống uPVC 250 C3 3 8 9.6 602,700 2,410,800
Giá Ống uPVC 280 C3 3 8 10.7 719,200 2,876,800
Giá Ống uPVC 315 C3 3 8 12.1 898,900 3,595,600
Giá Ống uPVC 355 C3 3 8 13.6 1,202,800 4,811,200
Giá Ống uPVC 400 C3 3 8 15.3 1,524,400 6,097,600
Giá Ống uPVC 450 C3 3 8 17.2 1,928,200 7,712,800
Giá gốc là: 44.800₫.Giá hiện tại là: 44.799₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 114

  • ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 114 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
    Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/m) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/m)
    114 2.2 3.0 73,400 79,272
    114 2.6 5.0 84,672 91,446
    114 3.1 6.0 101,700 109,836
    114 4.5 9.0 142,869 154,299
    114 6.0 12.0 189,351 204,499
    114 7.3 15.0 226,595 244,723
Giá gốc là: 293.600₫.Giá hiện tại là: 293.599₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 168

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 168 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-PHI) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VND) Giá Đã VAT 8% (VND)
168 3.5 4 159,545 175,500
168 4.3 5 196,091 215,700
168 4.5 5 216,534 238,187
168 5.0 6 229,818 252,800
168 6.5 7 306,636 337,300
168 7.0 8 317,364 349,100
168 7.3 9 328,081 360,889
168 9.2 12 411,364 452,500
Giá gốc là: 638.180₫.Giá hiện tại là: 638.179₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 200

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 200 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Class Đường kính (mm) Độ dày (mm) Áp suất (Bar - Pn) Giá chưa VAT (VND) Giá có VAT 8% (VND)
- 200 3.20 4.0 196,700 216,370
0 200 3.90 4.0 206,200 226,820
1 200 4.90 5.0 249,200 274,120
2 200 5.90 6.0 289,800 318,780
3 200 7.70 8.0 369,800 406,780
4 200 9.60 10.0 473,900 521,290
5 200 11.90 12.5 584,100 642,510
6 200 14.70 16.0 713,400 784,740
Giá gốc là: 786.800₫.Giá hiện tại là: 786.799₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 21

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 21 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT Giá Đã VAT 8%
1.0 Thoát 6,300 6,930
1.2 10 7,700 8,470
1.5 12.5 8,400 9,240
1.6 16 10,100 11,110
2.4 25 11,800 12,980
Giá gốc là: 25.200₫.Giá hiện tại là: 25.199₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 220

  • ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 220 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
    Đường kính (mm) Độ dày (mm) Áp suất (PN-Bar) Giá chưa VAT (VND) Giá sau VAT (VND)
    220 4.2 3 260,229 281,047
    220 4.4 5 271,940 293,695
    220 5.6 6 345,100 372,708
    220 8.3 9 501,652 541,784
    220 10.3 12 615,880 665,150
    220 12.6 15 746,636 806,367
Giá gốc là: 1.040.916₫.Giá hiện tại là: 1.040.915₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 225

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 225 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Class Đường kính (mm) Độ dày (mm) Áp suất (Bar/Pn) Giá chưa VAT (VND) Giá có VAT (VND)
Thoát 225 3.50 4.0 204,300 224,730
0 225 4.40 4.0 252,800 278,080
1 225 5.50 5.0 303,800 334,180
2 225 6.60 6.0 360,100 396,110
3 225 8.60 8.0 467,700 514,470
4 225 10.80 10.0 599,800 659,780
5 225 13.40 12.5 741,400 815,540
6 225 16.60 16.0 886,800 975,480
Giá gốc là: 817.200₫.Giá hiện tại là: 817.199₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 250

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 250 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Class Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Đơn Vị Tính Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 10% (VNĐ/mét)
250 NTC - 3.90 - mét 265,800 292,380
250 0 4.90 4.0 mét 331,400 364,540
250 1 6.20 5.0 mét 399,600 439,560
250 2 7.30 6.0 mét 466,300 512,930
250 3 9.60 8.0 mét 602,700 662,970
250 4 11.90 10.0 mét 761,900 838,090
250 5 14.80 12.5 mét 943,600 1,037,960
250 6 18.40 16.0 mét 1,151,000 1,266,100
Giá gốc là: 1.325.600₫.Giá hiện tại là: 1.325.599₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 27

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 27 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ) Giá Đã VAT 8% (VNĐ)
27 1.0 4 7,800 8,580
27 1.3 10 9,800 10,780
27 1.6 12.5 11,500 12,650
27 2.0 16 12,800 14,080
27 3.0 25 18,100 19,910
Giá gốc là: 31.200₫.Giá hiện tại là: 31.199₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 280

Quy Cách Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 280 Hệ Mét (Iso) bao gồm các thông số sau: Đường kính ngoài: D280mm – Phi 280 Độ dày thành ống: 6.9mm – 20.6mm Chiều dài ống: 4 mét hoặc 6 mét, có thể thay đổi theo yêu cầu của khách hàng. Áp suất làm việc: PN5 –...
Giá gốc là: 1.900.800₫.Giá hiện tại là: 1.900.799₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 315

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 315 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Class Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 10% (VNĐ/mét)
315 0 6.20 4.0 502,300 552,530
315 1 7.70 5.0 596,300 655,930
315 2 9.20 6.0 715,400 786,940
315 3 12.10 8.0 898,900 988,790
315 4 15.00 10.0 1,244,500 1,368,950
315 5 18.70 12.5 1,434,000 1,577,400
315 6 23.20 16.0 1,745,400 1,919,940
Giá gốc là: 2.009.200₫.Giá hiện tại là: 2.009.199₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 34

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 34 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ) Giá Đã VAT 8% (VNĐ)
34 1.0 4 10,100 10,908
34 1.3 8 11,800 12,744
34 1.7 10 14,500 15,660
34 2.0 12.5 17,700 19,116
34 2.6 16 20,100 21,708
34 3.8 25 29,800 32,184
Giá gốc là: 40.400₫.Giá hiện tại là: 40.399₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 355

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 355 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Class Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Đơn Vị Tính Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 10% (VNĐ/mét)
355 4 7.00 4.0 mét 634,500 697,950
355 1 8.70 5.0 mét 779,100 857,010
355 2 10.40 6.0 mét 926,900 1,019,590
355 3 13.60 8.0 mét 1,202,800 1,323,080
355 4 16.90 10.0 mét 1,479,000 1,626,900
355 5 21.10 12.5 mét 1,825,200 2,007,720
355 6 26.10 16.0 mét 2,223,500 2,445,850
Giá gốc là: 2.538.000₫.Giá hiện tại là: 2.537.999₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 400

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 400 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Class Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Đơn Vị Tính Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 10% (VNĐ/mét)
400 4 7.80 4.0 mét 796,300 875,930
400 1 9.80 5.0 mét 990,100 1,089,110
400 2 11.70 6.0 mét 1,177,400 1,295,140
400 3 15.30 8.0 mét 1,524,400 1,676,840
400 4 19.10 10.0 mét 1,883,100 2,071,410
400 5 23.70 12.5 mét 2,308,800 2,539,680
400 6 30.00 16.0 mét 2,905,800 3,196,380
Giá gốc là: 3.185.200₫.Giá hiện tại là: 3.185.199₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 42

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 42 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ) Giá Đã VAT 8% (VNĐ)
42 1.2 4 15,100 16,610
42 1.5 6 16,900 18,590
42 1.7 8 19,900 21,890
42 2.0 10 22,600 24,860
42 2.5 12.5 26,600 29,260
42 3.2 16 32,900 36,190
42 4.7 25 44,300 48,730
Giá gốc là: 60.400₫.Giá hiện tại là: 60.399₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 450

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 450 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Class Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Đơn Vị Tính Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 10% (VNĐ/mét)
450 0 8.80 4.0 mét 1,010,500 1,111,550
450 1 11.00 5.0 mét 1,251,400 1,376,540
450 2 13.20 6.0 mét 1,493,100 1,642,410
450 3 17.20 8.0 mét 1,928,000 2,120,800
450 4 21.50 10.0 mét 2,388,400 2,627,240
Giá gốc là: 4.042.000₫.Giá hiện tại là: 4.041.999₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 48

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 48 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
Phi 48 1.4 5 17,700 19,116
Phi 48 1.6 6 20,700 22,356
Phi 48 1.9 8 23,700 25,596
Phi 48 2.3 10 27,300 29,484
Phi 48 2.9 12.5 33,000 35,640
Phi 48 3.6 16 41,400 44,712
Phi 48 5.4 25 59,400 64,152
Giá gốc là: 70.800₫.Giá hiện tại là: 70.799₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 49

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 49 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT (VNĐ/mét)
49 1.4 6.0 19,394 20,946
49 1.8 8.0 24,328 26,274
49 2.1 9.0 28,839 31,146
49 2.5 12.0 34,300 37,044
49 3.1 15.0 41,716 45,053
49 3.7 18.0 48,760 52,661
Giá gốc là: 77.576₫.Giá hiện tại là: 77.575₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 500

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 500 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Class Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Đơn Vị Tính Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 10% (VNĐ/mét)
500 0 9.80 4.0 mét 1,325,300 1,457,830
500 1 12.30 5.0 mét 1,580,300 1,738,330
500 - 12.30 6.0 mét 1,580,300 1,738,330
500 - 15.30 8.0 mét 1,828,600 2,011,460
500 - 19.10 10.0 mét 2,364,200 2,600,620
500 - 23.90 12.5 mét 2,802,200 3,082,420
500 - 29.70 16.0 mét 3,586,800 3,945,480
Giá gốc là: 5.301.200₫.Giá hiện tại là: 5.301.199₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 560

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 560 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Đơn Vị Tính Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 10% (VNĐ/mét)
560 13.70 6.0 mét 1,918,500 2,110,350
560 17.20 8.0 mét 2,302,300 2,532,530
560 21.40 10.0 mét 2,947,300 3,242,030
560 26.70 12.5 mét 3,517,400 3,869,140
Giá gốc là: 7.674.000₫.Giá hiện tại là: 7.673.999₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 60

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 60 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ) Giá Đã VAT 8% (VNĐ)
60 1.5 5 27,500 29,700
60 1.8 6 33,500 36,180
60 2.3 8 39,000 42,120
60 2.9 10 47,200 50,976
60 3.6 12.5 59,200 63,936
60 4.5 16 71,100 76,788
60 6.7 25 104,400 112,752
Giá gốc là: 110.000₫.Giá hiện tại là: 109.999₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 75

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 75 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường kính (mm) Class Áp suất (PN) Độ dày (mm) Giá trước VAT (VND) Giá sau VAT (VND)
75 NTC Thoát - 1.50 32,200 35,420
75 0 5.0 1.90 37,600 41,360
75 1 6.0 2.20 42,600 46,860
75 2 8.0 2.90 55,500 61,050
75 3 10.0 3.60 68,800 75,680
75 4 12.5 4.50 86,500 95,150
75 5 16.0 5.60 104,400 114,840
75 6 25.0 8.40 150,900 165,990
Giá gốc là: 150.400₫.Giá hiện tại là: 150.399₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 90

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 90 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Class Kích thước (mm) Chiều dày (mm) Áp lực (PN) Giá bán trước VAT (VND) Giá bán sau VAT (VND)
- 90 1.5 3.0 39,300 42,444
0 90 1.8 4.0 44,900 48,492
1 90 2.2 5.0 52,600 56,808
2 90 2.7 6.0 60,800 65,664
3 90 3.5 8.0 79,700 86,076
4 90 4.3 10.0 99,000 106,920
5 90 5.4 12.5 123,000 132,840
6 90 6.7 16.0 148,600 160,488
7 90 10.1 25.0 214,500 231,660
Giá gốc là: 157.200₫.Giá hiện tại là: 157.199₫.
-0%

Ống Nhựa uPVC D150 HOA SEN

 ỐNG NHỰA UPVC D150 HOA SEN GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:
  1. Ống 150*4.0 mm PN5: 740.880 /cây dài 4m
  2. -  Ống 150*5.0 mm PN6: 919.728 /cây dài 4m
Giá gốc là: 740.880₫.Giá hiện tại là: 740.879₫.
-0%

Ống Nhựa uPVC D160 HOA SEN

 ỐNG NHỰA UPVC D160 HOA SEN GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:
  1. -  Ống 160*4.0 mm PN5: 785,808 /cây dài 4m
  2. -  Ống 160*4.7 mm PN6: 921,024 /cây dài 4m
  3. -  Ống 160*6.2 mm PN8: 1,187,136 /cây dài 4m
  4. -  Ống 160*7.7 mm PN10: 1,462,752 /cây dài 4m
Giá gốc là: 785.808₫.Giá hiện tại là: 785.807₫.
-0%

Ống Nhựa uPVC D168 HOA SEN

 ỐNG NHỰA UPVC D168 HOA SEN GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
  1. -  Ống 168*3.5 mm PN4: 708,480 /cây dài 4m
  2. -  Ống 168*4.3 mm PN5: 827,712 /cây dài 4m
  3. -  Ống 168*4.5 mm PN6: 910,224 /cây dài 4m
  4. -  Ống 168*5.0 mm PN6: 1,014,768 /cây dài 4m
  5. -  Ống 168*7.0 mm PN9: 1,331,424 /cây dài 4m
  6. -  Ống 168*7.3 mm PN9: 1,382,400 /cây dài 4m
Giá gốc là: 708.480₫.Giá hiện tại là: 708.479₫.
-0%

Tê Cong Giảm Nhựa Tiền Phong PVC

TÊ CONG GIẢM NHỰA TIỀN PHONG PVC GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Tên sản phẩm (DN - ĐK danh nghĩa - mm) Độ bền áp suất bên trong ĐVT Đơn giá trước VAT Thanh toán (đã bao gồm 10% thuế GTGT)
Ba chạc cong 88 độ chuyển bậc
Tê Cong PVC Tiền Phong D60-48 10 bar cái 17,700 19,470
Tê Cong PVC Tiền Phong D90-42 10 bar cái 32,000 35,200
Tê Cong PVC Tiền Phong D90-48 10 bar cái 34,100 37,510
Tê Cong PVC Tiền Phong D90-60 10 bar cái 39,400 43,340
Tê Cong PVC Tiền Phong D90-75 10 bar cái 40,700 44,770
Tê Cong PVC Tiền Phong D110-42 10 bar cái 42,600 46,860
Tê Cong PVC Tiền Phong D110-48 10 bar cái 44,400 48,840
Tê Cong PVC Tiền Phong D110-60 10 bar cái 53,200 58,520
Tê Cong PVC Tiền Phong D110-75 10 bar cái 55,700 61,270
Tê Cong PVC Tiền Phong D110-90 10 bar cái 58,100 63,910
Tê Cong PVC Tiền Phong D140-42 10 bar cái 71,000 78,100
Tê Cong PVC Tiền Phong D140-48 10 bar cái 75,500 83,050
Tê Cong PVC Tiền Phong D140-60 10 bar cái 76,400 84,040
Tê Cong PVC Tiền Phong D140-90 10 bar cái 88,700 97,570
Tê Cong PVC Tiền Phong D140-110 10 bar cái 106,400 117,040
Tê Cong PVC Tiền Phong D160-60 10 bar cái 115,300 126,830
Tê Cong PVC Tiền Phong D160-75 10 bar cái 126,800 139,480
Tê Cong PVC Tiền Phong D160-90 10 bar cái 141,800 155,980
Tê Cong PVC Tiền Phong D160-110 10 bar cái 150,800 165,880
Tê Cong PVC Tiền Phong D200-90 10 bar cái 287,900 316,690
Tê Cong PVC Tiền Phong D200-110 10 bar cái 314,500 345,950
Tê Cong PVC Tiền Phong D200-125 10 bar cái 332,100 365,310
Tê Cong PVC Tiền Phong D250-110 10 bar cái 497,800 547,580
Tê Cong PVC Tiền Phong D250-160 10 bar cái 601,700 661,870
Tê Cong PVC Tiền Phong D250-200 10 bar cái 676,300 743,930
Giá gốc là: 17.700₫.Giá hiện tại là: 17.699₫.
-0%

Tê Cong Nhựa Tiền Phong PVC

TÊ CONG NHỰA TIỀN PHONG PVC GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
DN (mm) Áp suất (PN) ĐVT Giá chưa VAT (đồng/cái) Giá thanh toán (đồng/cái)
Ba Chạc Cong PVC D60 10 bar cái 16,800 18,480
Ba Chạc Cong PVC D90 10 bar cái 43,000 47,300
Ba Chạc Cong PVC D90 16 bar cái 70,500 77,550
Ba Chạc Cong PVC D110 10 bar cái 71,700 78,870
Ba Chạc Cong PVC D110 16 bar cái 139,300 153,230
Ba Chạc Cong PVC D160 10 bar cái 213,200 234,520
Ba Chạc Cong PVC D200 10 bar cái 464,800 511,280
Giá gốc là: 16.800₫.Giá hiện tại là: 16.799₫.
-0%

Tê Giảm Nhựa Tiền Phong PVC

TÊ GIẢM NHỰA TIỀN PHONG PVC GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
DN (Quy cách) PN (bar) ĐVT Trước VAT (đồng/cái) Thanh toán (đồng/cái)
Tê Giảm PVC Tiền Phong D27-21 10.0 cái 2,700 2,970
Tê Giảm PVC Tiền Phong D34-21 10.0 cái 3,500 3,850
Tê Giảm PVC Tiền Phong D34-27 10.0 cái 4,200 4,620
Tê Giảm PVC Tiền Phong D42-21 10.0 cái 4,600 5,060
Tê Giảm PVC Tiền Phong D42-27 10.0 cái 5,100 5,610
Tê Giảm PVC Tiền Phong D42-34 10.0 cái 6,200 6,820
Tê Giảm PVC Tiền Phong D48-21 10.0 cái 7,500 8,250
Tê Giảm PVC Tiền Phong D48-27 10.0 cái 7,700 8,470
Tê Giảm PVC Tiền Phong D48-34 10.0 cái 8,000 8,800
Tê Giảm PVC Tiền Phong D48-42 10.0 cái 9,300 10,230
Tê Giảm PVC Tiền Phong D60-21 8.0 cái 9,300 10,230
Tê Giảm PVC Tiền Phong D60-27 8.0 cái 11,500 12,650
Tê Giảm PVC Tiền Phong D60-34 8.0 cái 11,500 12,650
Tê Giảm PVC Tiền Phong D60-42 8.0 cái 12,700 13,970
Tê Giảm PVC Tiền Phong D60-42 10.0 cái 15,200 16,720
Tê Giảm PVC Tiền Phong D60-48 8.0 cái 13,300 14,630
Tê Giảm PVC Tiền Phong D75-27 8.0 cái 16,800 18,480
Tê Giảm PVC Tiền Phong D75-34 8.0 cái 17,500 19,250
Tê Giảm PVC Tiền Phong D75-42 8.0 cái 18,700 20,570
Tê Giảm PVC Tiền Phong D75-48 8.0 cái 21,200 23,320
Tê Giảm PVC Tiền Phong D75-60 8.0 cái 23,700 26,070
Tê Giảm PVC Tiền Phong D90-34 6.0 cái 28,900 31,790
Tê Giảm PVC Tiền Phong D90-34 10.0 cái 37,200 40,920
Tê Giảm PVC Tiền Phong D90-42 6.0 cái 23,500 25,850
Tê Giảm PVC Tiền Phong D90-42 10.0 cái 38,200 42,020
Tê Giảm PVC Tiền Phong D90-48 6.0 cái 28,600 31,460
Tê Giảm PVC Tiền Phong D90-48 10.0 cái 38,200 42,020
Tê Giảm PVC Tiền Phong D90-60 6.0 cái 34,800 38,280
Tê Giảm PVC Tiền Phong D90-60 10.0 cái 42,500 46,750
Tê Giảm PVC Tiền Phong D90-75 6.0 cái 36,400 40,040
Tê Giảm PVC Tiền Phong D90-75 10.0 cái 51,500 56,650
Tê Giảm PVC Tiền Phong D110-34 6.0 cái 36,000 39,600
Tê Giảm PVC Tiền Phong D110-42 6.0 cái 36,400 40,040
Tê Giảm PVC Tiền Phong D110-48 6.0 cái 38,200 42,020
Tê Giảm PVC Tiền Phong D110-48 10.0 cái 58,500 64,350
Tê Giảm PVC Tiền Phong D110-60 6.0 cái 42,300 46,530
Tê Giảm PVC Tiền Phong D110-60 10.0 cái 69,000 75,900
Tê Giảm PVC Tiền Phong D110-75 6.0 cái 44,700 49,170
Tê Giảm PVC Tiền Phong D110-90 6.0 cái 53,500 58,850
Giá gốc là: 2.700₫.Giá hiện tại là: 2.699₫.
-0%

Tứ Thông Nhựa Tiền Phong PVC

TỨ THÔNG NHỰA TIỀN PHONG PVC GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
DN (mm) Đơn vị Giá chưa VAT (VNĐ/cái) Giá thanh toán (VNĐ/cái)
Tứ Chạc Cong 88° PVC D90 cái 77,100 84,810
Tứ Chạc Cong 88° PVC D110 cái 113,400 124,740
Tứ Chạc Cong 88° PVC D125 cái 153,200 168,520
Tứ Chạc Cong 88° PVC D140 cái 197,200 216,920
Tứ Chạc Cong 88° PVC D160 cái 262,400 288,640
Giá gốc là: 77.100₫.Giá hiện tại là: 77.099₫.