Ống Nhựa Đạt Hòa UPVC Phi 100
ỐNG NHỰA ĐẠT HÒA UPVC PHI 100 CÓ ĐỘ DÀY SAU :- - Ống 100*6.7 mm PN12: 231.120/6m
Ống Nhựa Đạt Hòa UPVC Phi 110
ỐNG NHỰA ĐẠT HÒA UPVC PHI 110 CÓ ĐỘ DÀY SAU- - Ống A 110*3.60 mm PN8: 463.104/m
- - Ống B 110*3.00 mm PN7: 378.000/m
- - Ống C 110*2.45 mm THOÁT : 308.880/m
Ống Nhựa Đạt Hòa UPVC Phi 114
ỐNG NHỰA ĐẠT HÒA UPVC PHI 114 CÓ ĐỘ DÀY SAU :- - Ống A1 114*5.0 mm PN11: 631.152/m
- - Ống A2 114*4.0 mm PN9: 536.976/m
- - Ống A3 114*3.2 mm PN7: 417.744/m
- - Ống A. 114*3.5 mm PN7: 471.744/m
- - Ống B. 114*2.9 mm PN6: 374.544/m
- - Ống C. 114*2.4 mm THOÁT: 319.680/m
Ống Nhựa Đạt Hòa UPVC Phi 130
ỐNG NHỰA ĐẠT HÒA UPVC PHI 130 CÓ ĐỘ DÀY SAU :- - Ống A 130*4.5 mm PN8: 646.272 /M
- - Ống A 130*4.0 mm PN7: 571.968 /M
- - Ống A 130*3.5 mm THOÁT: 526.176 /M
Ống Nhựa Đạt Hòa UPVC Phi 140
ỐNG NHỰA ĐẠT HÒA UPVC PHI 140 CÓ ĐỘ DÀY SAU :- - Ống A1 140*6.5 mm PN12: 1.023.408/m
- - Ống A. 140*5.0 mm PN9: 801.360/m
- - Ống B. 140*4.0 mm PN7: 646.272/m
- - Ống C. 140*3.5 mm THOÁT: 570.240/m
Ống Nhựa Đạt Hòa UPVC Phi 160
ỐNG NHỰA ĐẠT HÒA UPVC PHI 160 CÓ ĐỘ DÀY SAU :- - Ống 160*6.2 mm PN10: 1.116.288/m
Ống Nhựa Đạt Hòa UPVC Phi 168
ỐNG NHỰA ĐẠT HÒA UPVC PHI 168 CÓ ĐỘ DÀY SAU :- - Ống A 168*6.5 mm PN10: 1.234.656 /m
- - Ống B 168*4.5 mm PN6: 867.456 /m
- - Ống C 168*3.5 mm THOÁT : 686.880 /m
Ống Nhựa Đạt Hòa UPVC Phi 200
ỐNG NHỰA ĐẠT HÒA UPVC PHI 200 CÓ ĐỘ DÀY SAU :- - Ống 200*5.9 mm PN7: 1.427.760/m
- - Ống 200*4.5 mm PN5: 1.051.488/m
- - Ống 200*4.0 mm PN5: 948.672/m
- - Ống 200*3.5 mm THOÁT : 842.832/m
Ống Nhựa Đạt Hòa UPVC Phi 21
ỐNG NHỰA ĐẠT HÒA UPVC PHI 21 CÓ ĐỘ DÀY SAU :- - Ống C 21*1,2 mm PN15: 29.376/m
- - Ống B 21*1,4 mm PN15: 34.560/m
- - Ống A 21*1,7 mm PN15: 40.368/m
- - Ống A1 21*3.0 mm PN15: 64.368/m
Ống Nhựa Đạt Hòa UPVC Phi 220
ỐNG NHỰA ĐẠT HÒA UPVC PHI 220 CÓ ĐỘ DÀY SAU :- - Ống A 220*8.0 mm PN9: 1.995.840/m
- - Ống A 220*8.0 mm PN7: 1.638.576/m
- - Ống A 220*8.0 mm THOÁT: 1.014.336/m
Ống Nhựa Đạt Hòa UPVC Phi 225
ỐNG NHỰA ĐẠT HÒA UPVC PHI 225 CÓ ĐỘ DÀY SAU :- - Ống 225*10.8 mm PN12.5: 2.855.520/m
- - Ống 225*6.6 mm PN7 : 1.827.360/m
Ống Nhựa Đạt Hòa UPVC Phi 250
ỐNG NHỰA ĐẠT HÒA UPVC PHI 250 CÓ ĐỘ DÀY SAU :- - Ống 250*6.2 mm PN6: 1.808.352 /m
- - Ống 250*4.9 mm THOÁT: 1.441.152/m
- - Ống 250*3.9 mm THOÁT: 1.142.208/m
Ống Nhựa Đạt Hòa UPVC Phi 27
ỐNG NHỰA ĐẠT HÒA UPVC PHI 27 CÓ ĐỘ DÀY SAU :- - Ống A1 27*3.0 mm PN25: 83.808/m
- - Ống A 27*3.0 mm PN14: 54.432/m
- - Ống B 27*3.0 mm PN11: 44.064/m
- - Ống C 27*3.0 mm THOÁT: 34.560/m
Ống Nhựa Đạt Hòa UPVC Phi 280
ỐNG NHỰA ĐẠT HÒA UPVC PHI 280 CÓ ĐỘ DÀY SAU :- - Ống 280*13.4 mm PN12.5: 4.488.480 /m
- - Ống 280*8.2 mm PN7: 2.816.640 /m
Ống Nhựa Đạt Hòa UPVC Phi 315
ỐNG NHỰA ĐẠT HÒA UPVC PHI 315 CÓ ĐỘ DÀY SAU :- - Ống 315*15 mm PN12.5: 5.590.080 /m
- - Ống 315*9.2 mm PN7: 3.564.000 /m
- - Ống 315*8.0 mm PN6: 3.024.432 /m
- - Ống 315*6.2 mm thoát: 2.369.088 /m
Ống Nhựa Đạt Hòa UPVC Phi 34
ỐNG NHỰA ĐẠT HÒA UPVC PHI 34 CÓ ĐỘ DÀY SAU :- - Ống A1 34*4.0 mm PN27: 141.696/m
- - Ống A2 34*3.0 mm PN19: 106.704 /m
- - Ống A 34*1.9 mm PN12: 73.008 /m
- - Ống B 34*1.6 mm PN10: 60.048 /m
- - Ống C 34*1.3 mm THOÁT: 51.840 /m
Ống Nhựa Đạt Hòa UPVC Phi 400
ỐNG NHỰA ĐẠT HÒA UPVC PHI 400 CÓ ĐỘ DÀY SAU :- - Ống 400*7.8 mm thoát: 3.878.496/m
- - Ống 400*9.0 mm PN5: 4.488.912/m
- - Ống 400*11.7 mm PN7: 5.693.760/m
- - Ống 400*19.1 mm PN12.5: 8.960.640/m
Ống Nhựa Đạt Hòa UPVC Phi 42
ỐNG NHỰA ĐẠT HÒA UPVC PHI 42 CÓ ĐỘ DÀY SAU :- - Ống A1 42*3.00 mm PN15: 136.944 /m
- - Ống A. 42*2.10 mm PN10: 99.792/m
- - Ống B. 42*1.70 mm PN 8: 82.512/m
- - Ống C. 42*1.35 mm THOÁT : 67.824/m
Ống Nhựa Đạt Hòa UPVC Phi 49
ỐNG NHỰA ĐẠT HÒA UPVC PHI 49 CÓ ĐỘ DÀY SAU :- - Ống A1 49*2.80 mm PN12: 152.064 /m
- - Ống A1 49*2.40 mm PN10: 130.464 /m
- - Ống A1 49*2.20 mm PN 9: 119.664 /m
- - Ống A1 49*2.00 mm PN 8: 112.752/m
- - Ống A1 49*1.90 mm PN 8: 108.000/m
- - Ống A1 49*1.45 mm THOÁT: 82.944/m
Ống Nhựa Đạt Hòa UPVC Phi 60
ỐNG NHỰA ĐẠT HÒA UPVC PHI 60 CÓ ĐỘ DÀY SAU :- - Ống A1 60*4.0 mm PN 14: 270.432 /m
- - Ống A2 60*3.0 mm PN 10: 200.448 /m
- - Ống A. 60*2.3 mm PN 8 : 154.656/m
- - Ống B. 60*1.9 mm PN 6 : 135.216/m
- - Ống C. 60*1.5 mm THOÁT : 107.568/m
Ống Nhựa Đạt Hòa UPVC Phi 76
ỐNG NHỰA ĐẠT HÒA UPVC PHI 76 CÓ ĐỘ DÀY SAU :- - Ống A1 76*4.0 mm PN11: 347.760/m
- - Ống A. 76*3.0 mm PN8: 257.904/m
- - Ống B. 76*2.5 mm PN6: 216.432/m
- - Ống C. 76*1.8 mm THOÁT: 159.408/m
Ống Nhựa Đạt Hòa UPVC Phi 90
ỐNG NHỰA ĐẠT HÒA UPVC PHI 90 CÓ ĐỘ DÀY SAU :- - Ống A1 90*5,0 mm PN12: 496.800/m
- - Ống A2 90*4,0 mm PN9: 403.056/m
- - Ống A3 90*3,0 mm PN7: 311.472/m
- - Ống A. 90*2.6 mm PN6: 263.952/m
- - Ống B. 90*2.1 mm PN4: 212.544/m
- - Ống C. 90*1.65 mm THOÁT: 168.912/m
Ống nhựa uPVC phi 21 ĐỨC HÒA – GIÁ RẺ
Ống uPVC D21 Đức Hoà có 2 loại độ dày gồm có:- Ống uPVC D21x2.0mm (0.7kg): 15.750/cây
- Ống uPVC D21x3.0mm (0.8kg): 18.000/cây
Ống nhựa uPVC phi 21 ĐỨC HÒA – GIÁ RẺ
Ống uPVC D21 Đức Hoà có 2 loại độ dày gồm có:- Ống uPVC D21x2.0mm (0.7kg): 15.750/cây
- Ống uPVC D21x3.0mm (0.8kg): 18.000/cây
Ống nhựa uPVC phi 21 ĐỨC HÒA – GIÁ RẺ
Ống uPVC D21 Đức Hoà có 2 loại độ dày gồm có:- Ống uPVC D21x2.0mm (0.7kg): 15.750/cây
- Ống uPVC D21x3.0mm (0.8kg): 18.000/cây


