Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 450
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 450 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 450 | A | 450 ± 2.0% | 500 ± 2.0% | 25.0 ± 1.5 | 3,1 | 1.357.560 | ||
| B | 494 ± 2.0% | 22.0 ± 1.5 | 2,2 | 1.085.400 | ||||
| C | 488 ± 2.0% | 19.0 ± 1.0 | 0,9 | 716.040 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 500
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 500 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 500 | A | 500 ± 1.5% | 562 ± 1.5% | 31.0 ± 2.0 | 3,0 | 1.803.600 | ||
| B | 556 ± 1.5% | 28.0 ± 2.0 | 2,2 | 1.242.000 | ||||
| C | 550 ± 1.5% | 25.0 ± 2.0 | 0,8 | 807.840 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 600
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 600 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 600 | A | 600 ± 1.5% | 664 ± 1.5% | 32.0 ± 2.0 | 2,6 | 2.262.600 | ||
| B | 660 ± 1.5% | 30.0 ± 2.0 | 1,8 | 1.872.720 | ||||
| C | 650 ± 1.5% | 25.0 ± 2.0 | 0,8 | 1.196.640 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 700
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 700 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 700 | A | 700 ± 1.5% | 778 ± 1.5% | 39.0 ± 2.5 | 2,6 | 3.237.840 | ||
| B | 768 ± 1.5% | 34.0 ± 2.5 | 1,7 | 2.435.400 | ||||
| C | 762 ± 1.5% | 31.0 ± 2.0 | 0,8 | 1.570.320 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 800
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 800 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 800 | A | 800 ± 1.5% | 900 ± 1.5% | 50.0 ± 2.5 | 2,6 | 3.970.080 | ||
| B | 880 ± 1.5% | 40.0 ± 2.5 | 1,5 | 3.186.000 | ||||
| C | 870 ± 1.5% | 35.0 ± 2.5 | 0,8 | 2.041.200 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 900
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 900 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 900 | A | 900 ± 1.0% | 1.000 ± 1.0% | 50.0 ± 4.0 | 2,4 | 4.838.400 | ||
| B | 988 ± 1.0% | 44.0 ± 4.0 | 1,5 | 4.001.400 | ||||
| C | 978 ± 1.0% | 39.0 ± 2.5 | 0,8 | 2.565.000 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 150
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 150 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D150 SN4 : 110.160/ mét
- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D150 PN8 : 127.440/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 200
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 200 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D200 SN4 : 197.640/ mét
- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D200 PN8 : 228.960/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 250
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 250 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D250 SN4 : 292.680/ mét
- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D250 PN8 : 340.200/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 300
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 300 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D300 SN4 : 408.240/ mét
- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D300 PN8 : 473.040/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 400
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 400 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D400 SN4 : 691.200/ mét
- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D400 PN8 : 801.360/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 500
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 500 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D500 SN4 : 1.047.600/ mét
- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D500 PN8 : 1.096.200/ mét
Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 114
-
ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 114 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/m) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/m) 114 2.2 3.0 73,400 79,272 114 2.6 5.0 84,672 91,446 114 3.1 6.0 101,700 109,836 114 4.5 9.0 142,869 154,299 114 6.0 12.0 189,351 204,499 114 7.3 15.0 226,595 244,723
Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 168
ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 168 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Đường Kính (D-PHI) | Độ Dày (mm) | Áp Suất (PN-Bar) | Giá Chưa VAT (VND) | Giá Đã VAT 8% (VND) |
|---|---|---|---|---|
| 168 | 3.5 | 4 | 159,545 | 175,500 |
| 168 | 4.3 | 5 | 196,091 | 215,700 |
| 168 | 4.5 | 5 | 216,534 | 238,187 |
| 168 | 5.0 | 6 | 229,818 | 252,800 |
| 168 | 6.5 | 7 | 306,636 | 337,300 |
| 168 | 7.0 | 8 | 317,364 | 349,100 |
| 168 | 7.3 | 9 | 328,081 | 360,889 |
| 168 | 9.2 | 12 | 411,364 | 452,500 |
Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 220
-
ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 220 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường kính (mm) Độ dày (mm) Áp suất (PN-Bar) Giá chưa VAT (VND) Giá sau VAT (VND) 220 4.2 3 260,229 281,047 220 4.4 5 271,940 293,695 220 5.6 6 345,100 372,708 220 8.3 9 501,652 541,784 220 10.3 12 615,880 665,150 220 12.6 15 746,636 806,367
Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 400
ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 400 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Đường Kính (D-Phi) | Class | Độ Dày (mm) | Áp Suất (PN-Bar) | Đơn Vị Tính | Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) | Giá Đã VAT 10% (VNĐ/mét) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 400 | 4 | 7.80 | 4.0 | mét | 796,300 | 875,930 |
| 400 | 1 | 9.80 | 5.0 | mét | 990,100 | 1,089,110 |
| 400 | 2 | 11.70 | 6.0 | mét | 1,177,400 | 1,295,140 |
| 400 | 3 | 15.30 | 8.0 | mét | 1,524,400 | 1,676,840 |
| 400 | 4 | 19.10 | 10.0 | mét | 1,883,100 | 2,071,410 |
| 400 | 5 | 23.70 | 12.5 | mét | 2,308,800 | 2,539,680 |
| 400 | 6 | 30.00 | 16.0 | mét | 2,905,800 | 3,196,380 |
Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 450
ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 450 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Đường Kính (D-Phi) | Class | Độ Dày (mm) | Áp Suất (PN-Bar) | Đơn Vị Tính | Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) | Giá Đã VAT 10% (VNĐ/mét) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 450 | 0 | 8.80 | 4.0 | mét | 1,010,500 | 1,111,550 |
| 450 | 1 | 11.00 | 5.0 | mét | 1,251,400 | 1,376,540 |
| 450 | 2 | 13.20 | 6.0 | mét | 1,493,100 | 1,642,410 |
| 450 | 3 | 17.20 | 8.0 | mét | 1,928,000 | 2,120,800 |
| 450 | 4 | 21.50 | 10.0 | mét | 2,388,400 | 2,627,240 |
Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 500
ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 500 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Đường Kính (D-Phi) | Class | Độ Dày (mm) | Áp Suất (PN-Bar) | Đơn Vị Tính | Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) | Giá Đã VAT 10% (VNĐ/mét) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 500 | 0 | 9.80 | 4.0 | mét | 1,325,300 | 1,457,830 |
| 500 | 1 | 12.30 | 5.0 | mét | 1,580,300 | 1,738,330 |
| 500 | - | 12.30 | 6.0 | mét | 1,580,300 | 1,738,330 |
| 500 | - | 15.30 | 8.0 | mét | 1,828,600 | 2,011,460 |
| 500 | - | 19.10 | 10.0 | mét | 2,364,200 | 2,600,620 |
| 500 | - | 23.90 | 12.5 | mét | 2,802,200 | 3,082,420 |
| 500 | - | 29.70 | 16.0 | mét | 3,586,800 | 3,945,480 |
Ống nhựa uPVC phi 27 ĐỨC HÒA – GIÁ RẺ
Ống uPVC D21 Đức Hoà có 2 loại độ dày gồm có:- Ống uPVC D21x2.0mm (0.7kg): 15.750/cây
- Ống uPVC D21x3.0mm (0.8kg): 18.000/cây
Ống nhựa uPVC phi 27 ĐỨC HÒA – GIÁ RẺ
Ống uPVC D21 Đức Hoà có 2 loại độ dày gồm có:- Ống uPVC D21x2.0mm (0.7kg): 15.750/cây
- Ống uPVC D21x3.0mm (0.8kg): 18.000/cây
Ống nhựa uPVC phi 27 ĐỨC HÒA – GIÁ RẺ
Ống uPVC D21 Đức Hoà có 2 loại độ dày gồm có:- Ống uPVC D21x2.0mm (0.7kg): 15.750/cây
- Ống uPVC D21x3.0mm (0.8kg): 18.000/cây


