Hiển thị 161–181 của 181 kết quả

-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 450

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 450 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 450 A  450 ± 2.0%  500 ± 2.0% 25.0 ± 1.5             3,1     1.357.560
B  494 ± 2.0% 22.0 ± 1.5             2,2     1.085.400
C  488 ± 2.0% 19.0 ± 1.0             0,9        716.040
 
Giá gốc là: 716.040₫.Giá hiện tại là: 716.039₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 500

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 500 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 500 A  500 ± 1.5%  562 ± 1.5% 31.0 ± 2.0             3,0     1.803.600
B  556 ± 1.5% 28.0 ± 2.0             2,2     1.242.000
C  550 ± 1.5% 25.0 ± 2.0             0,8        807.840
 
Giá gốc là: 807.840₫.Giá hiện tại là: 807.839₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 600

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 600 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 600 A  600 ± 1.5%  664 ± 1.5% 32.0 ± 2.0             2,6     2.262.600
B  660 ± 1.5% 30.0 ± 2.0             1,8     1.872.720
C  650 ± 1.5% 25.0 ± 2.0             0,8     1.196.640
 
Giá gốc là: 1.196.640₫.Giá hiện tại là: 1.196.639₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 700

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 700 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 700 A  700 ± 1.5%  778 ± 1.5% 39.0 ± 2.5             2,6     3.237.840
B  768 ± 1.5% 34.0 ± 2.5             1,7     2.435.400
C  762 ± 1.5% 31.0 ± 2.0             0,8     1.570.320
 
Giá gốc là: 1.570.320₫.Giá hiện tại là: 1.570.319₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 800

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 800 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 800 A  800 ± 1.5%  900 ± 1.5% 50.0 ± 2.5             2,6     3.970.080
B  880 ± 1.5% 40.0 ± 2.5             1,5     3.186.000
C  870 ± 1.5% 35.0 ± 2.5             0,8     2.041.200
 
Giá gốc là: 2.041.200₫.Giá hiện tại là: 2.041.199₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 900

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 900 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 900 A  900 ± 1.0%  1.000 ± 1.0% 50.0 ± 4.0             2,4     4.838.400
B  988 ± 1.0% 44.0 ± 4.0             1,5     4.001.400
C  978 ± 1.0% 39.0 ± 2.5             0,8     2.565.000
 
Giá gốc là: 2.565.000₫.Giá hiện tại là: 2.564.999₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 150

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 150 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D150 SN4 : 110.160/ mét
  2. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D150 PN8 : 127.440/ mét
Giá gốc là: 110.160₫.Giá hiện tại là: 110.159₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 200

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 200 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D200 SN4 : 197.640/ mét
  2. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D200 PN8 : 228.960/ mét
Giá gốc là: 197.640₫.Giá hiện tại là: 197.639₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 250

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 250 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D250 SN4 : 292.680/ mét
  2. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D250 PN8 : 340.200/ mét
Giá gốc là: 292.680₫.Giá hiện tại là: 292.679₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 300

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 300 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D300 SN4 : 408.240/ mét
  2. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D300 PN8 : 473.040/ mét
Giá gốc là: 408.240₫.Giá hiện tại là: 408.239₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 400

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 400 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D400 SN4 : 691.200/ mét
  2. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D400 PN8 : 801.360/ mét
Giá gốc là: 691.200₫.Giá hiện tại là: 691.199₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 500

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 500 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D500 SN4 : 1.047.600/ mét
  2. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D500 PN8 : 1.096.200/ mét
Giá gốc là: 1.074.600₫.Giá hiện tại là: 1.074.599₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 114

  • ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 114 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
    Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/m) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/m)
    114 2.2 3.0 73,400 79,272
    114 2.6 5.0 84,672 91,446
    114 3.1 6.0 101,700 109,836
    114 4.5 9.0 142,869 154,299
    114 6.0 12.0 189,351 204,499
    114 7.3 15.0 226,595 244,723
Giá gốc là: 293.600₫.Giá hiện tại là: 293.599₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 168

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 168 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-PHI) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VND) Giá Đã VAT 8% (VND)
168 3.5 4 159,545 175,500
168 4.3 5 196,091 215,700
168 4.5 5 216,534 238,187
168 5.0 6 229,818 252,800
168 6.5 7 306,636 337,300
168 7.0 8 317,364 349,100
168 7.3 9 328,081 360,889
168 9.2 12 411,364 452,500
Giá gốc là: 638.180₫.Giá hiện tại là: 638.179₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 220

  • ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 220 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
    Đường kính (mm) Độ dày (mm) Áp suất (PN-Bar) Giá chưa VAT (VND) Giá sau VAT (VND)
    220 4.2 3 260,229 281,047
    220 4.4 5 271,940 293,695
    220 5.6 6 345,100 372,708
    220 8.3 9 501,652 541,784
    220 10.3 12 615,880 665,150
    220 12.6 15 746,636 806,367
Giá gốc là: 1.040.916₫.Giá hiện tại là: 1.040.915₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 400

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 400 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Class Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Đơn Vị Tính Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 10% (VNĐ/mét)
400 4 7.80 4.0 mét 796,300 875,930
400 1 9.80 5.0 mét 990,100 1,089,110
400 2 11.70 6.0 mét 1,177,400 1,295,140
400 3 15.30 8.0 mét 1,524,400 1,676,840
400 4 19.10 10.0 mét 1,883,100 2,071,410
400 5 23.70 12.5 mét 2,308,800 2,539,680
400 6 30.00 16.0 mét 2,905,800 3,196,380
Giá gốc là: 3.185.200₫.Giá hiện tại là: 3.185.199₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 450

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 450 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Class Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Đơn Vị Tính Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 10% (VNĐ/mét)
450 0 8.80 4.0 mét 1,010,500 1,111,550
450 1 11.00 5.0 mét 1,251,400 1,376,540
450 2 13.20 6.0 mét 1,493,100 1,642,410
450 3 17.20 8.0 mét 1,928,000 2,120,800
450 4 21.50 10.0 mét 2,388,400 2,627,240
Giá gốc là: 4.042.000₫.Giá hiện tại là: 4.041.999₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 500

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 500 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Class Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Đơn Vị Tính Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 10% (VNĐ/mét)
500 0 9.80 4.0 mét 1,325,300 1,457,830
500 1 12.30 5.0 mét 1,580,300 1,738,330
500 - 12.30 6.0 mét 1,580,300 1,738,330
500 - 15.30 8.0 mét 1,828,600 2,011,460
500 - 19.10 10.0 mét 2,364,200 2,600,620
500 - 23.90 12.5 mét 2,802,200 3,082,420
500 - 29.70 16.0 mét 3,586,800 3,945,480
Giá gốc là: 5.301.200₫.Giá hiện tại là: 5.301.199₫.

Ống nhựa uPVC phi 27 ĐỨC HÒA – GIÁ RẺ

Ống uPVC D21 Đức Hoà có 2 loại độ dày gồm có:
  1. Ống uPVC D21x2.0mm (0.7kg): 15.750/cây
  2. Ống uPVC D21x3.0mm (0.8kg): 18.000/cây

Ống nhựa uPVC phi 27 ĐỨC HÒA – GIÁ RẺ

Ống uPVC D21 Đức Hoà có 2 loại độ dày gồm có:
  1. Ống uPVC D21x2.0mm (0.7kg): 15.750/cây
  2. Ống uPVC D21x3.0mm (0.8kg): 18.000/cây

Ống nhựa uPVC phi 27 ĐỨC HÒA – GIÁ RẺ

Ống uPVC D21 Đức Hoà có 2 loại độ dày gồm có:
  1. Ống uPVC D21x2.0mm (0.7kg): 15.750/cây
  2. Ống uPVC D21x3.0mm (0.8kg): 18.000/cây