Ống nhựa HDPE D140 Tân Long
TỔNG QUAN VỀ ỐNG NHỰA HDPE D140 TÂN LONG TRƠN 1. Giới thiệu về Ống Nhựa HDPE D140 Tân Long Trơn Ống nhựa HDPE D140 Tân Long là dòng sản phẩm nổi bật của Công ty TNHH Nhựa Tân Long, một trong những đơn vị tiên phong tại Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất...Ống nhựa HDPE D140 Tân Long
TỔNG QUAN VỀ ỐNG NHỰA HDPE D140 TÂN LONG TRƠN 1. Giới thiệu về Ống Nhựa HDPE D140 Tân Long Trơn Ống nhựa HDPE D140 Tân Long là dòng sản phẩm nổi bật của Công ty TNHH Nhựa Tân Long, một trong những đơn vị tiên phong tại Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất...Ống nhựa HDPE D140 Tân Long
TỔNG QUAN VỀ ỐNG NHỰA HDPE D140 TÂN LONG TRƠN 1. Giới thiệu về Ống Nhựa HDPE D140 Tân Long Trơn Ống nhựa HDPE D140 Tân Long là dòng sản phẩm nổi bật của Công ty TNHH Nhựa Tân Long, một trong những đơn vị tiên phong tại Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất...Ống nhựa HDPE D710 Tân Long
TỔNG QUAN VỀ ỐNG NHỰA HDPE D710 TÂN LONG TRƠN 1. Giới thiệu về Ống Nhựa HDPE D710 Tân Long Trơn Ống nhựa HDPE D710 Tân Long là dòng sản phẩm nổi bật của Công ty TNHH Nhựa Tân Long, một trong những đơn vị tiên phong tại Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất...Ống nhựa HDPE D710 Tân Long
TỔNG QUAN VỀ ỐNG NHỰA HDPE D710 TÂN LONG TRƠN 1. Giới thiệu về Ống Nhựa HDPE D710 Tân Long Trơn Ống nhựa HDPE D710 Tân Long là dòng sản phẩm nổi bật của Công ty TNHH Nhựa Tân Long, một trong những đơn vị tiên phong tại Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất...Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 150
Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 150 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN 1 VÁCH D150 SN4 : 118.800/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 200
Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 200 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN 1 VÁCH D200 : 167.400/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 250
Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 250 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN 1 VÁCH D250 : 301.320/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 300
Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 300 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN 1 VÁCH D300 : 340.200/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 400
Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 400 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN 1 VÁCH D400 : 582.120/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 500
Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 500 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN 1 VÁCH D500 : 819.720/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 600
Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 600 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN 1 VÁCH D600 : 961.200/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1000
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1000 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 1.000 | A | 1.000 ± 1.0% | 1.120 ± 1.0% | 60.0 ±4.5 | 2,4 | 6.728.400 | ||
| B | 1.100 ± 1.0% | 50.0 ± 4.0 | 1,4 | 4.941.000 | ||||
| C | 1.092 ± 1.0% | 46.0 ± 4.0 | 0,8 | 3.092.040 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1200
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1200 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 1200 | A | 1.200 ± 1.0% | 1.340 ± 1.0% | 70.0 ± 4.5 | 2,2 | 9.095.760 | ||
| B | 1.320 ± 1.0% | 60.0 ± 4.0 | 1,4 | 7.144.200 | ||||
| C | 1.300 ± 1.0% | 50.0 ± 4.0 | 0,8 | 4.753.080 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 150
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 150 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) |
| DN 150 | B | 150 ± 2.0% | 180 ± 2.0% | 15.0 ± 1.0 | 9,5 | 226.800 |
| C | 170 ± 2.0% | 10.0 ± 1.0 | 6,0 | 172.800 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1500
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1500 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) |
| DN 1.500 | A | 1.500 ± 1.0% | 1.640 ± 1.0% | 70.0 ± 4.0 | 1,4 | 13.316.400 |
| B | 1.620 ± 1.0% | 60.0 ± 4.0 | 0,8 | 10.815.120 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1800
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1800 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) |
| DN 1.800 | A | 1.800 ± 1.0% | 1.960 ± 1.0% | 80.0 ± 4.0 | 1,4 | 19.909.800 |
| B | 1.940 ± 1.0% | 70.0 ± 4.0 | 1,2 | 17.145.000 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 200
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 200 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 200 | A | 200 ± 2.0% | 236 ± 2.0% | 18.0 ± 1.0 | 7,5 | 385.560 | ||
| B | 230 ± 2.0% | 15.0 ± 1.0 | 6,5 | 334.800 | ||||
| C | 222 ± 2.0% | 11.0 ± 1.0 | 3,0 | 198.720 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 2000
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 2000 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) |
| DN 2.000 | B | 2.000 ± 1.0% | 2.160 ± 1.0% | 80.0 ± 4.0 | 1,0 | 22.381.920 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 250
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 250 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 250 | A | 250 ± 2.0% | 290 ± 2.0% | 20.0 ± 1.0 | 6,5 | 496.800 | ||
| B | 282 ± 2.0% | 16.0 ± 1.0 | 4,5 | 442.800 | ||||
| C | 272 ± 2.0% | 11.0 ± 1.0 | 1,2 | 297.000 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 300
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 300 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 300 | A | 300 ± 2% | 340 ± 2.0% | 20.0 ± 1.3 | 4,5 | 588.600 | ||
| B | 336 ± 2.0% | 18.0 ± 1.3 | 2,2 | 480.600 | ||||
| C | 332 ± 2.0% | 16.0 ± 1.3 | 1,0 | 334.800 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 350
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 350 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 350 | A | 350 ± 2.0% | 394 ± 2.0% | 22.0 ± 1.3 | 4,5 | 901.800 | ||
| B | 386 ± 2.0% | 18.0 ± 1.3 | 2,2 | 604.800 | ||||
| C | 380 ± 2.0% | 15.0 ± 1.0 | 0,9 | 398.520 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 400
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 400 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 400 | A | 400 ± 2.0% | 450 ± 2.0% | 25.0 ± 1.5 | 3,5 | 1.090.800 | ||
| B | 444 ± 2.0% | 22.0 ± 1.5 | 2,2 | 826.200 | ||||
| C | 440 ± 2.0% | 20.0 ± 1.5 | 1,0 | 583.200 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 450
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 450 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 450 | A | 450 ± 2.0% | 500 ± 2.0% | 25.0 ± 1.5 | 3,1 | 1.357.560 | ||
| B | 494 ± 2.0% | 22.0 ± 1.5 | 2,2 | 1.085.400 | ||||
| C | 488 ± 2.0% | 19.0 ± 1.0 | 0,9 | 716.040 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 500
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 500 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 500 | A | 500 ± 1.5% | 562 ± 1.5% | 31.0 ± 2.0 | 3,0 | 1.803.600 | ||
| B | 556 ± 1.5% | 28.0 ± 2.0 | 2,2 | 1.242.000 | ||||
| C | 550 ± 1.5% | 25.0 ± 2.0 | 0,8 | 807.840 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 600
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 600 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 600 | A | 600 ± 1.5% | 664 ± 1.5% | 32.0 ± 2.0 | 2,6 | 2.262.600 | ||
| B | 660 ± 1.5% | 30.0 ± 2.0 | 1,8 | 1.872.720 | ||||
| C | 650 ± 1.5% | 25.0 ± 2.0 | 0,8 | 1.196.640 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 700
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 700 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 700 | A | 700 ± 1.5% | 778 ± 1.5% | 39.0 ± 2.5 | 2,6 | 3.237.840 | ||
| B | 768 ± 1.5% | 34.0 ± 2.5 | 1,7 | 2.435.400 | ||||
| C | 762 ± 1.5% | 31.0 ± 2.0 | 0,8 | 1.570.320 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 800
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 800 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 800 | A | 800 ± 1.5% | 900 ± 1.5% | 50.0 ± 2.5 | 2,6 | 3.970.080 | ||
| B | 880 ± 1.5% | 40.0 ± 2.5 | 1,5 | 3.186.000 | ||||
| C | 870 ± 1.5% | 35.0 ± 2.5 | 0,8 | 2.041.200 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 900
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 900 có độ dày sau :| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 900 | A | 900 ± 1.0% | 1.000 ± 1.0% | 50.0 ± 4.0 | 2,4 | 4.838.400 | ||
| B | 988 ± 1.0% | 44.0 ± 4.0 | 1,5 | 4.001.400 | ||||
| C | 978 ± 1.0% | 39.0 ± 2.5 | 0,8 | 2.565.000 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 150
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 150 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D150 SN4 : 110.160/ mét
- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D150 PN8 : 127.440/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 200
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 200 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D200 SN4 : 197.640/ mét
- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D200 PN8 : 228.960/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 250
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 250 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D250 SN4 : 292.680/ mét
- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D250 PN8 : 340.200/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 300
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 300 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D300 SN4 : 408.240/ mét
- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D300 PN8 : 473.040/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 400
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 400 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D400 SN4 : 691.200/ mét
- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D400 PN8 : 801.360/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 500
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 500 có độ dày sau:- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D500 SN4 : 1.047.600/ mét
- Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D500 PN8 : 1.096.200/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 1000
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 1000 có độ dày sau :- Ống HDPE D1000*38.2 mm PN6 : 9.479.800/ mét
- Ống HDPE D1000*47.4 mm PN8 : 11.703.230/ mét
- Ống HDPE D1000*59.3 mm PN10 : 14.362.920/ mét
- Ống HDPE D1000*72.5 mm PN12.5 : 17.293.430/ mét
- Ống HDPE D1000*90.2 mm PN16 : 21.080.510/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 110
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 110 có độ dày sau :- Ống HDPE D110*4.2 mm PN6 : 106.040/ mét
- Ống HDPE D110*5.3 mm PN8 : 131.670/ mét
- Ống HDPE D110*6.6 mm PN10 : 161.040/ mét
- Ống HDPE D110*8.1 mm PN12.5 : 194.810/ mét
- Ống HDPE D110*10.0 mm PN16 : 234.300/ mét
- Ống HDPE D110*12.3 mm PN20 : 288.530/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 1200
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 1200 có độ dày sau :- Ống HDPE D1200*45.9 mm PN6 : 13.653.640/ mét
- Ống HDPE D1200*57.2 mm PN8 : 16.844.740/ mét
- Ống HDPE D1200*67.9 mm PN10 : 19.784.490/ mét
- Ống HDPE D1200*88.2 mm PN12.5 : 25.216.400/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 125
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 125 có độ dày sau :- Ống HDPE D125*4.8 mm PN6 : 136.620/ mét
- Ống HDPE D125*6.0 mm PN8 : 168.300/ mét
- Ống HDPE D125*7.4 mm PN10 : 205.480/ mét
- Ống HDPE D125*9.2 mm PN12.5 : 251.020/ mét
- Ống HDPE D125*11.4 mm PN16 : 303.930/ mét
- Ống HDPE D125*14.0 mm PN20 : 369.930/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 140
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 140 có độ dày sau :- Ống HDPE D140*5.4 mm PN6 : 172.370/ mét
- Ống HDPE D140*6.7 mm PN8 : 210.760/ mét
- Ống HDPE D140*8.3 mm PN10 : 257.950/ mét
- Ống HDPE D140*10.3 mm PN12.5 : 314.270/ mét
- Ống HDPE D140*12.7 mm PN16 : 378.840/ mét
- Ống HDPE D140*15.7 mm PN20 : 462.660/ mét


