ống nhựa tân long

Hiển thị 1–40 của 63 kết quả

Ống nhựa HDPE D140 Tân Long

TỔNG QUAN VỀ ỐNG NHỰA HDPE D140 TÂN LONG TRƠN 1. Giới thiệu về Ống Nhựa HDPE D140 Tân Long Trơn Ống nhựa HDPE D140 Tân Long là dòng sản phẩm nổi bật của Công ty TNHH Nhựa Tân Long, một trong những đơn vị tiên phong tại Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất...

Ống nhựa HDPE D140 Tân Long

TỔNG QUAN VỀ ỐNG NHỰA HDPE D140 TÂN LONG TRƠN 1. Giới thiệu về Ống Nhựa HDPE D140 Tân Long Trơn Ống nhựa HDPE D140 Tân Long là dòng sản phẩm nổi bật của Công ty TNHH Nhựa Tân Long, một trong những đơn vị tiên phong tại Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất...

Ống nhựa HDPE D140 Tân Long

TỔNG QUAN VỀ ỐNG NHỰA HDPE D140 TÂN LONG TRƠN 1. Giới thiệu về Ống Nhựa HDPE D140 Tân Long Trơn Ống nhựa HDPE D140 Tân Long là dòng sản phẩm nổi bật của Công ty TNHH Nhựa Tân Long, một trong những đơn vị tiên phong tại Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất...

Ống nhựa HDPE D710 Tân Long

TỔNG QUAN VỀ ỐNG NHỰA HDPE D710 TÂN LONG TRƠN 1. Giới thiệu về Ống Nhựa HDPE D710 Tân Long Trơn Ống nhựa HDPE D710 Tân Long là dòng sản phẩm nổi bật của Công ty TNHH Nhựa Tân Long, một trong những đơn vị tiên phong tại Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất...

Ống nhựa HDPE D710 Tân Long

TỔNG QUAN VỀ ỐNG NHỰA HDPE D710 TÂN LONG TRƠN 1. Giới thiệu về Ống Nhựa HDPE D710 Tân Long Trơn Ống nhựa HDPE D710 Tân Long là dòng sản phẩm nổi bật của Công ty TNHH Nhựa Tân Long, một trong những đơn vị tiên phong tại Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất...
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 150

Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 150 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN 1 VÁCH D150 SN4 : 118.800/ mét
Giá gốc là: 118.800₫.Giá hiện tại là: 118.799₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 200

Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 200 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN 1 VÁCH D200 : 167.400/ mét
Giá gốc là: 167.400₫.Giá hiện tại là: 167.399₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 250

Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 250 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN 1 VÁCH D250 : 301.320/ mét
Giá gốc là: 301.320₫.Giá hiện tại là: 301.319₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 300

Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 300 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN 1 VÁCH D300 : 340.200/ mét
Giá gốc là: 340.200₫.Giá hiện tại là: 340.199₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 400

Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 400 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN 1 VÁCH D400 : 582.120/ mét
Giá gốc là: 582.120₫.Giá hiện tại là: 582.119₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 500

Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 500 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN 1 VÁCH D500 : 819.720/ mét
Giá gốc là: 819.720₫.Giá hiện tại là: 819.719₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 600

Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 600 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN 1 VÁCH D600 : 961.200/ mét
Giá gốc là: 961.200₫.Giá hiện tại là: 961.199₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1000

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1000 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 1.000 A  1.000 ± 1.0%  1.120 ± 1.0% 60.0 ±4.5             2,4     6.728.400
B  1.100 ± 1.0% 50.0 ± 4.0             1,4     4.941.000
C  1.092 ± 1.0% 46.0 ± 4.0             0,8     3.092.040
 
Giá gốc là: 3.092.040₫.Giá hiện tại là: 3.092.039₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1200

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1200 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 1200 A  1.200 ± 1.0%  1.340 ± 1.0% 70.0 ± 4.5             2,2     9.095.760
B  1.320 ± 1.0% 60.0 ± 4.0             1,4     7.144.200
C  1.300 ± 1.0% 50.0 ± 4.0             0,8     4.753.080
 
Giá gốc là: 4.753.080₫.Giá hiện tại là: 4.753.079₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 150

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 150 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 150 B  150 ± 2.0%  180 ± 2.0% 15.0 ± 1.0          9,5        226.800
C  170 ± 2.0% 10.0 ± 1.0          6,0        172.800
 
Giá gốc là: 172.800₫.Giá hiện tại là: 172.799₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1500

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1500 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 1.500 A  1.500 ± 1.0%  1.640 ± 1.0% 70.0 ± 4.0             1,4   13.316.400
B  1.620 ± 1.0% 60.0 ± 4.0             0,8   10.815.120
 
Giá gốc là: 10.815.120₫.Giá hiện tại là: 10.815.119₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1800

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 1800 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 1.800 A  1.800 ± 1.0%  1.960 ± 1.0% 80.0 ± 4.0             1,4   19.909.800
B  1.940 ± 1.0% 70.0 ± 4.0             1,2   17.145.000
 
Giá gốc là: 17.145.000₫.Giá hiện tại là: 17.144.999₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 200

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 200 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 200 A  200 ± 2.0%  236 ± 2.0% 18.0 ± 1.0             7,5        385.560
B  230 ± 2.0% 15.0 ± 1.0             6,5        334.800
C  222 ± 2.0% 11.0 ± 1.0             3,0        198.720
 
Giá gốc là: 198.720₫.Giá hiện tại là: 198.719₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 2000

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 2000 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 2.000 B  2.000 ± 1.0%  2.160 ± 1.0% 80.0 ± 4.0             1,0   22.381.920
Giá gốc là: 22.381.920₫.Giá hiện tại là: 22.381.919₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 250

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 250 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 250 A  250 ± 2.0%  290 ± 2.0% 20.0 ± 1.0             6,5        496.800
B  282 ± 2.0% 16.0 ± 1.0             4,5        442.800
C  272 ± 2.0% 11.0 ± 1.0             1,2        297.000
 
Giá gốc là: 297.000₫.Giá hiện tại là: 296.999₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 300

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 300 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 300 A  300 ± 2%  340 ± 2.0% 20.0 ± 1.3             4,5        588.600
B  336 ± 2.0% 18.0 ± 1.3             2,2        480.600
C  332 ± 2.0% 16.0 ± 1.3             1,0        334.800
 
Giá gốc là: 334.800₫.Giá hiện tại là: 334.799₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 350

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 350 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 350 A  350 ± 2.0%  394 ± 2.0% 22.0 ± 1.3             4,5        901.800
B  386 ± 2.0% 18.0 ± 1.3             2,2        604.800
C  380 ± 2.0% 15.0 ± 1.0             0,9        398.520
 
Giá gốc là: 398.520₫.Giá hiện tại là: 398.519₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 400

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 400 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 400 A  400 ± 2.0%  450 ± 2.0% 25.0 ± 1.5             3,5     1.090.800
B  444 ± 2.0% 22.0 ± 1.5             2,2        826.200
C  440 ± 2.0% 20.0 ± 1.5             1,0        583.200
 
Giá gốc là: 583.200₫.Giá hiện tại là: 583.199₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 450

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 450 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 450 A  450 ± 2.0%  500 ± 2.0% 25.0 ± 1.5             3,1     1.357.560
B  494 ± 2.0% 22.0 ± 1.5             2,2     1.085.400
C  488 ± 2.0% 19.0 ± 1.0             0,9        716.040
 
Giá gốc là: 716.040₫.Giá hiện tại là: 716.039₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 500

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 500 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 500 A  500 ± 1.5%  562 ± 1.5% 31.0 ± 2.0             3,0     1.803.600
B  556 ± 1.5% 28.0 ± 2.0             2,2     1.242.000
C  550 ± 1.5% 25.0 ± 2.0             0,8        807.840
 
Giá gốc là: 807.840₫.Giá hiện tại là: 807.839₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 600

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 600 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 600 A  600 ± 1.5%  664 ± 1.5% 32.0 ± 2.0             2,6     2.262.600
B  660 ± 1.5% 30.0 ± 2.0             1,8     1.872.720
C  650 ± 1.5% 25.0 ± 2.0             0,8     1.196.640
 
Giá gốc là: 1.196.640₫.Giá hiện tại là: 1.196.639₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 700

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 700 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 700 A  700 ± 1.5%  778 ± 1.5% 39.0 ± 2.5             2,6     3.237.840
B  768 ± 1.5% 34.0 ± 2.5             1,7     2.435.400
C  762 ± 1.5% 31.0 ± 2.0             0,8     1.570.320
 
Giá gốc là: 1.570.320₫.Giá hiện tại là: 1.570.319₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 800

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 800 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 800 A  800 ± 1.5%  900 ± 1.5% 50.0 ± 2.5             2,6     3.970.080
B  880 ± 1.5% 40.0 ± 2.5             1,5     3.186.000
C  870 ± 1.5% 35.0 ± 2.5             0,8     2.041.200
 
Giá gốc là: 2.041.200₫.Giá hiện tại là: 2.041.199₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 900

Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 900 có độ dày sau :
Cỡ Ống (mm) Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Độ cứng vòng (kg/Cm2) Đơn giá có VAT (VNĐ/M)
 DN 900 A  900 ± 1.0%  1.000 ± 1.0% 50.0 ± 4.0             2,4     4.838.400
B  988 ± 1.0% 44.0 ± 4.0             1,5     4.001.400
C  978 ± 1.0% 39.0 ± 2.5             0,8     2.565.000
 
Giá gốc là: 2.565.000₫.Giá hiện tại là: 2.564.999₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 150

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 150 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D150 SN4 : 110.160/ mét
  2. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D150 PN8 : 127.440/ mét
Giá gốc là: 110.160₫.Giá hiện tại là: 110.159₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 200

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 200 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D200 SN4 : 197.640/ mét
  2. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D200 PN8 : 228.960/ mét
Giá gốc là: 197.640₫.Giá hiện tại là: 197.639₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 250

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 250 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D250 SN4 : 292.680/ mét
  2. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D250 PN8 : 340.200/ mét
Giá gốc là: 292.680₫.Giá hiện tại là: 292.679₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 300

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 300 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D300 SN4 : 408.240/ mét
  2. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D300 PN8 : 473.040/ mét
Giá gốc là: 408.240₫.Giá hiện tại là: 408.239₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 400

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 400 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D400 SN4 : 691.200/ mét
  2. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D400 PN8 : 801.360/ mét
Giá gốc là: 691.200₫.Giá hiện tại là: 691.199₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 500

Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 500 có độ dày sau:
  1. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D500 SN4 : 1.047.600/ mét
  2. Ống HDPE GÂN XOẮN 2 LỚP D500 PN8 : 1.096.200/ mét
Giá gốc là: 1.074.600₫.Giá hiện tại là: 1.074.599₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 1000

Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 1000 có độ dày sau :
  1. Ống HDPE D1000*38.2 mm PN6 : 9.479.800/ mét
  2. Ống HDPE D1000*47.4 mm PN8 : 11.703.230/ mét
  3. Ống HDPE D1000*59.3 mm PN10 : 14.362.920/ mét
  4. Ống HDPE D1000*72.5 mm PN12.5 : 17.293.430/ mét
  5. Ống HDPE D1000*90.2 mm PN16 : 21.080.510/ mét
Giá gốc là: 9.479.800₫.Giá hiện tại là: 9.479.799₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 110

Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 110 có độ dày sau :
  1. Ống HDPE D110*4.2 mm PN6 : 106.040/ mét
  2. Ống HDPE D110*5.3 mm PN8 : 131.670/ mét
  3. Ống HDPE D110*6.6 mm PN10 : 161.040/ mét
  4. Ống HDPE D110*8.1 mm PN12.5 : 194.810/ mét
  5. Ống HDPE D110*10.0 mm PN16 : 234.300/ mét
  6. Ống HDPE D110*12.3 mm PN20 : 288.530/ mét
 
Giá gốc là: 106.040₫.Giá hiện tại là: 106.039₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 1200

Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 1200 có độ dày sau :
  1. Ống HDPE D1200*45.9 mm PN6 : 13.653.640/ mét
  2. Ống HDPE D1200*57.2 mm PN8 : 16.844.740/ mét
  3. Ống HDPE D1200*67.9 mm PN10 : 19.784.490/ mét
  4. Ống HDPE D1200*88.2 mm PN12.5 : 25.216.400/ mét
 
Giá gốc là: 13.653.640₫.Giá hiện tại là: 13.653.639₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 125

Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 125 có độ dày sau :
  1. Ống HDPE D125*4.8 mm PN6 : 136.620/ mét
  2. Ống HDPE D125*6.0 mm PN8 : 168.300/ mét
  3. Ống HDPE D125*7.4 mm PN10 : 205.480/ mét
  4. Ống HDPE D125*9.2 mm PN12.5 : 251.020/ mét
  5. Ống HDPE D125*11.4 mm PN16 : 303.930/ mét
  6. Ống HDPE D125*14.0 mm PN20 : 369.930/ mét
Giá gốc là: 136.620₫.Giá hiện tại là: 136.619₫.
-0%

Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 140

Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 140 có độ dày sau :
  1. Ống HDPE D140*5.4 mm PN6 : 172.370/ mét
  2. Ống HDPE D140*6.7 mm PN8 : 210.760/ mét
  3. Ống HDPE D140*8.3 mm PN10 : 257.950/ mét
  4. Ống HDPE D140*10.3 mm PN12.5 : 314.270/ mét
  5. Ống HDPE D140*12.7 mm PN16 : 378.840/ mét
  6. Ống HDPE D140*15.7 mm PN20 : 462.660/ mét
Giá gốc là: 172.370₫.Giá hiện tại là: 172.369₫.