Bịt Xả Thông Tắc Nhựa Tiền Phong PVC
BỊT XẢ THÔNG TẮC NHỰA TIỀN PHONG PVC GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| DN (mm) | PN (bar) | ĐVT | Giá chưa VAT (đồng/cái) | Giá thanh toán (đồng/cái) |
|---|---|---|---|---|
| Bịt Xả Thông Tắc PVC Tiền Phong D60 | 5 bar | cái | 10,600 | 11,660 |
| Bịt Xả Thông Tắc PVC Tiền Phong D60 kiểu E | 5 bar | cái | 11,400 | 12,540 |
| Bịt Xả Thông Tắc PVC Tiền Phong D75 | 5 bar | cái | 15,400 | 16,940 |
| Bịt Xả Thông Tắc PVC Tiền Phong D90 | 5 bar | cái | 22,400 | 24,640 |
| Bịt Xả Thông Tắc PVC Tiền Phong D90 kiểu E | 5 bar | cái | 23,200 | 25,520 |
| Bịt Xả Thông Tắc PVC Tiền Phong D110 | 5 bar | cái | 29,800 | 32,780 |
| Bịt Xả Thông Tắc PVC Tiền Phong D110 kiểu E | 5 bar | cái | 34,300 | 37,730 |
| Bịt Xả Thông Tắc PVC Tiền Phong D125 | 5 bar | cái | 42,700 | 46,970 |
| Bịt Xả Thông Tắc PVC Tiền Phong D140 | 5 bar | cái | 56,500 | 62,150 |
| Bịt Xả Thông Tắc PVC Tiền Phong D140 kiểu E | 5 bar | cái | 59,900 | 65,890 |
| Bịt Xả Thông Tắc PVC Tiền Phong D160 | 5 bar | cái | 75,700 | 83,270 |
| Bịt Xả Thông Tắc PVC Tiền Phong D160 kiểu E | 5 bar | cái | 94,800 | 104,280 |
| Bịt Xả Thông Tắc PVC Tiền Phong D180 | 5 bar | cái | 118,300 | 130,130 |
| Bịt Xả Thông Tắc PVC Tiền Phong D200 | 5 bar | cái | 265,800 | 292,380 |
| Bịt Xả Thông Tắc PVC Tiền Phong D225 | 5 bar | cái | 663,400 | 729,740 |
| Bịt Xả Thông Tắc PVC Tiền Phong D225 kiểu nắp ren | 5 bar | cái | 317,900 | 349,690 |
| Bịt Xả Thông Tắc PVC Tiền Phong D250 | 5 bar | cái | 875,000 | 962,500 |
| Bịt Xả Thông Tắc PVC Tiền Phong D250 kiểu nắp ren | 5 bar | cái | 378,800 | 416,680 |
| Bịt Xả Thông Tắc PVC Tiền Phong D280 | 5 bar | cái | 964,800 | 1,061,280 |
| Bịt Xả Thông Tắc PVC Tiền Phong D315 | 5 bar | cái | 1,024,800 | 1,127,280 |
Co Giảm Nhựa Tiền Phong PVC
CO GIẢM NHỰA TIỀN PHONG PVC GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| DN (mm) | PN (bar) | Giá chưa VAT (đ/cái) | Giá thanh toán (đ/cái) |
|---|---|---|---|
| Co Giảm PVC Tiền Phong D42-27 (D) | 15.0 | 7,000 | 7,560 |
| Co Giảm PVC Tiền Phong D42-34 (D) | 15.0 | 7,636 | 8,247 |
| Co Giảm PVC Tiền Phong D49-21 (D) | 12.0 | 12,091 | 13,058 |
| Co Giảm PVC Tiền Phong D49-27 (D) | 12.0 | 9,182 | 9,917 |
| Co Giảm PVC Tiền Phong D49-34 (D) | 12.0 | 9,364 | 10,113 |
| Co Giảm PVC Tiền Phong D49-42 (D) | 12.0 | 10,909 | 11,782 |
| Co Giảm PVC Tiền Phong D60-27 (D) | 12.0 | 21,909 | 23,662 |
| Co Giảm PVC Tiền Phong D60-34 (D) | 12.0 | 23,182 | 25,037 |
| Co Giảm PVC Tiền Phong D60-42 (D) | 12.0 | 17,455 | 18,851 |
| Co Giảm PVC Tiền Phong D60-49 (D) | 12.0 | 12,818 | 13,843 |
| Co Giảm PVC Tiền Phong D90-60 (M) | 6.0 | 17,091 | 18,458 |
| Co Giảm PVC Tiền Phong D90-60 (D) | 12.0 | 40,091 | 43,298 |
| Co Giảm PVC Tiền Phong D114-60 (D) | 9.0 | 38,818 | 41,923 |
| Co Giảm PVC Tiền Phong D114-90 (D) | 9.0 | 104,364 | 112,713 |
Co Nhựa Tiền Phong PVC 90 Độ
CO NHỰA TIỀN PHONG PVC 90 ĐỘ GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Đường Kính (mm) | Áp Suất (PN) | Đơn Vị | Giá Trước VAT (VND) | Giá Sau VAT (8%) (VND) |
|---|---|---|---|---|
| 21 | 10.0 | cái | 1,300 | 1,430 |
| 21 | 16.0 | cái | 2,900 | 3,190 |
| 27 | 10.0 | cái | 2,100 | 2,310 |
| 27 | 16.0 | cái | 3,600 | 3,960 |
| 34 | 10.0 | cái | 3,100 | 3,410 |
| 34 | 16.0 | cái | 6,900 | 7,590 |
| 42 | 10.0 | cái | 5,100 | 5,610 |
| 42 | 16.0 | cái | 10,800 | 11,880 |
| 48 | 10.0 | cái | 8,000 | 8,800 |
| 48 | 16.0 | cái | 14,700 | 16,170 |
| 60 | 6.0 | cái | 11,400 | 12,540 |
| 60 | 8.0 | cái | 11,800 | 12,980 |
| 60 | 10.0 | cái | 16,300 | 17,930 |
| 60 | 16.0 | cái | 23,700 | 26,070 |
| 75 | 6.0 | cái | 20,100 | 22,110 |
| 75 | 8.0 | cái | 21,200 | 23,320 |
| 75 | 10.0 | cái | 38,200 | 42,020 |
| 90 | 6.0 | cái | 27,800 | 30,580 |
| 90 | 10.0 | cái | 44,700 | 49,170 |
| 110 | 6.0 | cái | 44,500 | 48,950 |
| 110 | 10.0 | cái | 69,300 | 76,230 |
| 125 | 6.0 | cái | 78,000 | 85,800 |
| 125 | 8.0 | cái | 82,200 | 90,420 |
| 140 | 6.0 | cái | 113,100 | 124,410 |
| 140 | 12.5 | cái | 234,500 | 257,950 |
| 160 | 6.0 | cái | 136,400 | 150,040 |
| 160 | 10.0 | cái | 274,000 | 301,440 |
| 180 | 6.0 | cái | 229,200 | 252,120 |
| 200 | 6.0 | cái | 279,400 | 307,340 |
| 200 | 10.0 | cái | 375,200 | 412,720 |
| 225 | 6.0 | cái | 383,100 | 421,410 |
| 225 | 10.0 | cái | 586,300 | 634,950 |
| 250 | 6.0 | cái | 639,500 | 703,430 |
| 280 | 6.0 | cái | 852,800 | 938,080 |
| 315 | 6.0 | cái | 1,460,300 | 1,606,330 |
Keo Dán Ống Nước Tiền Phong PVC
KEO DÁN ỐNG NƯỚC TIỀN PHONG PVC GỒM CÓ CÁC KHỐI LƯỢNG SAU:| Tên Sản Phẩm | ĐVT | Đơn Giá Trước VAT (VND) | Đơn Giá Thanh Toán (đã bao gồm 10% VAT) (VND) |
|---|---|---|---|
| Keo dán ống PVC 15 GR | Tuýp | 3,200 | 3,520 |
| Keo dán ống PVC 30 GR | Tuýp | 4,800 | 5,280 |
| Keo dán ống PVC 50 GR | Tuýp | 7,700 | 8,470 |
| Keo dán ống PVC 200 GR | Hộp | 35,200 | 38,720 |
| Keo dán ống PVC 500 GR | Hộp | 69,100 | 76,010 |
| Keo dán ống PVC 1KG | Kg | 138,400 | 152,240 |
Lơi Nhựa Tiền Phong Pvc
LƠI NHỰA TIỀN PHONG PVC GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Đường Kính ( Kích thước mm) | Áp Suất | Đơn Giá Niêm Yết | Đơn Giá Có Vat |
| Lơi/Chếch PVC D21 | 10 | 1,300 | 1,430 |
| Lơi/Chếch PVC D27 | 10 | 1,700 | 1,870 |
| Lơi/Chếch PVC D34 | 10 | 2,600 | 2,860 |
| Lơi/Chếch PVC D34 | 16 | 5,400 | 5,940 |
| Lơi/Chếch PVC D42 | 10 | 3,900 | 4,290 |
| Lơi/Chếch PVC D42 | 16 | 9,400 | 10,340 |
| Lơi/Chếch PVC D48 | 10 | 6,200 | 6,820 |
| Lơi/Chếch PVC D48 | 16 | 13,100 | 14,410 |
| Lơi/Chếch PVC D60 | 6 | 9,700 | 10,670 |
| Lơi/Chếch PVC D60 | 8 | 10,100 | 11,110 |
| Lơi/Chếch PVC D60 | 10 | 14,200 | 15,260 |
| Lơi/Chếch PVC D60 | 16 | 18,600 | 20,570 |
| Lơi/Chếch PVC D75 | 6 | 16,800 | 18,260 |
| Lơi/Chếch PVC D75 | 8 | 17,500 | 19,250 |
| Lơi/Chếch PVC D75 | 10 | 23,200 | 25,520 |
| Lơi/Chếch PVC D75 | 12.5 | 26,900 | 29,940 |
| Lơi/Chếch PVC D75 | 6 | 22,900 | 25,190 |
| Lơi/Chếch PVC D90 | 6 | 31,800 | 34,890 |
| Lơi/Chếch PVC D90 | 10 | 34,100 | 37,510 |
| Lơi/Chếch PVC D90 | 12.5 | 35,000 | 38,360 |
| Lơi/Chếch PVC D110 | 6 | 59,800 | 65,740 |
| Lơi/Chếch PVC D110 | 10 | 64,000 | 70,400 |
| Lơi/Chếch PVC D110 | 12.5 | 61,800 | 67,980 |
| Lơi/Chếch PVC D125 | 6 | 83,200 | 91,250 |
| Lơi/Chếch PVC D125 | 12.5 | 67,400 | 74,140 |
| Lơi/Chếch PVC D140 | 6 | 76,800 | 84,430 |
| Lơi/Chếch PVC D140 | 8 | 95,900 | 105,490 |
| Lơi/Chếch PVC D140 | 10 | 102,400 | 112,490 |
| Lơi/Chếch PVC D140 | 12.5 | 102,400 | 112,490 |
| Lơi/Chếch PVC D160 | 6 | 117,200 | 129,520 |
| Lơi/Chếch PVC D160 | 8 | 153,400 | 168,740 |
| Lơi/Chếch PVC D160 | 12.5 | 181,300 | 199,430 |
| Lơi/Chếch PVC D180 | 6 | 195,500 | 215,090 |
| Lơi/Chếch PVC D200 | 6 | 282,500 | 310,750 |
| Lơi/Chếch PVC D200 | 10 | 392,300 | 431,530 |
| Lơi/Chếch PVC D225 | 6 | 277,100 | 304,810 |
| Lơi/Chếch PVC D225 | 10 | 437,100 | 480,810 |
| Lơi/Chếch PVC D250 | 6 | 453,200 | 498,520 |
| Lơi/Chếch PVC D250 | 10 | 626,800 | 689,480 |
| Lơi/Chếch PVC D280 | 6 | 628,900 | 691,790 |
| Lơi/Chếch PVC D315 | 6 | 920,900 | 1,012,990 |
Măng Sông Trượt Tiền Phong PVC
MĂNG SÔNG TRƯỢT TIỀN PHONG PVC GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:Mặt Bích Nhựa Tiền Phong PVC
MẶT BÍCH NHỰA TIỀN PHONG PVC GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| DN (mm) | Độ dày (t mm) | Đơn vị | Giá trước VAT (VND) | Giá sau VAT (VND) |
|---|---|---|---|---|
| 60 | 10.0 | cái | 80,600 | 88,660 |
| 75 | 10.0 | cái | 112,700 | 123,970 |
| 90 | 10.0 | cái | 112,400 | 123,640 |
| 110 | 10.0 | cái | 151,500 | 166,650 |
| 125 | 10.0 | cái | 208,500 | 229,350 |
| 140 | 10.0 | cái | 257,800 | 283,580 |
| 160 | 10.0 | cái | 361,300 | 397,430 |
| 200 | 10.0 | cái | 631,500 | 694,650 |
| 225 | 10.0 | cái | 650,800 | 715,880 |
| 250 | 10.0 | cái | 884,200 | 972,620 |
| 315 | 10.0 | cái | 1,242,800 | 1,367,080 |
Nắp Bịt Ống Nhựa Tiền Phong PVC
NẮP BỊT ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC (KHÔNG CÓ REN) GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Tên Sản Phẩm | Đơn Vị Tính | Đơn Giá Niêm Yết (VND) |
|---|---|---|
| Nắp Bịt Ống Nhựa PVC D21 Pn10 | Cái | 1,026 |
| Nắp Bịt Ống Nhựa PVC D21 Pn16 | Cái | 1,026 |
| Nắp Bịt Ống Nhựa PVC D27 Pn10 | Cái | 1,296 |
| Nắp Bịt Ống Nhựa PVC D27 Pn16 | Cái | 1,620 |
| Nắp Bịt Ống Nhựa PVC D34 Pn10 | Cái | 1,944 |
| Nắp Bịt Ống Nhựa PVC D34 Pn16 | Cái | 2,916 |
| Nắp Bịt Ống Nhựa PVC D42 Pn10 | Cái | 2,268 |
| Nắp Bịt Ống Nhựa PVC D42 Pn16 | Cái | 4,644 |
| Nắp Bịt Ống Nhựa PVC D48 Pn6 | Cái | 3,348 |
| Nắp Bịt Ống Nhựa PVC D48 Pn10 | Cái | 3,348 |
| Nắp Bịt Ống Nhựa PVC D60 Pn10 | Cái | 10,476 |
| Nắp Bịt Ống Nhựa PVC D75 Pn8 | Cái | 10,584 |
| Nắp Bịt Ống Nhựa PVC D75 Pn10 | Cái | 13,824 |
| Nắp Bịt Ống Nhựa PVC D90 Pn6 | Cái | 11,448 |
| Nắp Bịt Ống Nhựa PVC D90 Pn10 | Cái | 23,112 |
| Nắp Bịt Ống Nhựa PVC D110 Pn6 | Cái | 23,868 |
| Nắp Bịt Ống Nhựa PVC D110 Pn10 | Cái | 34,560 |
| Nắp Bịt Ống Nhựa PVC D125 Pn6 | Cái | 28,944 |
| Nắp Bịt Ống Nhựa PVC D140 Pn6 | Cái | 29,916 |
| Nắp Bịt Ống Nhựa PVC D140 Pn10 | Cái | 64,692 |
| Nắp Bịt Ống Nhựa PVC D160 Pn6 | Cái | 59,508 |
| Nắp Bịt Ống Nhựa PVC D160 Pn10 | Cái | 113,076 |
| Nắp Bịt Ống Nhựa PVC D180 Pn6 | Cái | 136,944 |
| Nắp Bịt Ống Nhựa PVC D200 Pn6 | Cái | 136,944 |
| Nắp Bịt Ống Nhựa PVC D200 Pn10 | Cái | 388,171 |
| Nắp Bịt Ống Nhựa PVC D225 Pn6 | Cái | 148,451 |
| Nắp Bịt Ống Nhựa PVC D250 Pn6 | Cái | 130,637 |
| Nắp Bịt Ống Nhựa PVC D280 Pn6 | Cái | 203,433 |
Nối Thông Sàn Nhựa Tiền Phong PVC
NỐI THÔNG SÀN NHỰA TIỀN PHONG PVC GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Đường kính (mm) | Áp suất | Giá thanh toán (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Giá Nối Thông Sàn PVC Tiền Phong 48 | 10 bar | 16,364 |
| Giá Nối Thông Sàn PVC Tiền Phong 60 | 10 bar | 20,980 |
| Giá Nối Thông Sàn PVC Tiền Phong 75 | 10 bar | 28,868 |
| Giá Nối Thông Sàn PVC Tiền Phong 90 | 10 bar | 32,268 |
| Giá Nối Thông Sàn PVC Tiền Phong 110 | 10 bar | 40,000 |
Ống Khoan Giếng Tiền Phong PVC
ỐNG KHOAN GIẾNG TIỀN PHONG PVC GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Sản Phẩm | Đường kính danh nghĩa (DN) (mm) | Độ dày (mm) | PN | Số lượng | ĐVT | Giá chưa VAT (VNĐ) | Giá thanh toán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ống uPVC TCCS DN 90 x 2.9mm PN6 - 4m màu xanh | 90 | 2.9 | 6 | 1 | Mét | 65,091 | 70,300 |
| Ống uPVC TCCS DN 110 x 3.6mm PN6 - 4m màu xanh | 110 | 3.6 | 6 | 1 | Mét | 105,909 | 114,400 |
| Ống uPVC TCCS DN 114 x 3.2mm PN5 - 4m màu xanh | 114 | 3.2 | 5 | 1 | Mét | 91,727 | 99,100 |
| Ống uPVC TCCS DN 114 x 3.5mm PN6 - 4m màu xanh | 114 | 3.5 | 6 | 1 | Mét | 100,364 | 108,400 |
| Ống uPVC TCCS DN 114 x 4.0 mm PN7 - 4m màu xanh | 114 | 4.0 | 7 | 1 | Mét | 114,273 | 123,400 |
| Ống uPVC TCCS DN 120 x 3.5mm PN6 - 4m màu xanh | 120 | 3.5 | 6 | 1 | Mét | 108,273 | 116,900 |
| Ống uPVC TCCS DN 130 x 3.5mm PN5 - 4m màu xanh | 130 | 3.5 | 5 | 1 | Mét | 117,000 | 126,400 |
| Ống uPVC TCCS DN 130 x 5.0mm PN8 - 4m màu xanh | 130 | 5.0 | 8 | 1 | Mét | 158,000 | 170,600 |
| Ống uPVC TCCS DN 140 x 4.0mm PN5 - 4m màu xanh | 140 | 4.0 | 5 | 1 | Mét | 147,727 | 159,500 |
| Ống uPVC TCCS DN 140 x 5.0mm PN7 - 4m màu xanh | 140 | 5.0 | 7 | 1 | Mét | 188,182 | 203,200 |
| Ống uPVC TCCS DN 150 x 3.5mm PN4 - 4m màu xanh | 150 | 3.5 | 4 | 1 | Mét | 143,182 | 154,600 |
| Ống uPVC TCCS DN 150 x 5.0mm PN6 - 4m màu xanh | 150 | 5.0 | 6 | 1 | Mét | 201,182 | 217,300 |
| Ống uPVC TCCS DN 160 x 5.0mm PN6 - 4m màu xanh | 160 | 5.0 | 6 | 1 | Mét | 209,455 | 226,200 |
| Ống uPVC TCCS DN 168 x 5.0mm PN5 - 4m màu xanh | 168 | 5.0 | 5 | 1 | Mét | 222,000 | 239,800 |
Ống Lọc Giếng Khoan Tiền Phong PVC Phi 140
ỐNG LỌC GIẾNG KHOAN TIỀN PHONG PVC PHI 140 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Sản Phẩm (DN) | Class | Dày (mm) | Chưa VAT (đồng/mét) | Thanh toán (đồng/mét) |
|---|---|---|---|---|
| Ống Lọc Giếng 140 | 3 | - | 232,000 | 250,560 |
Ống Lọc Giếng Khoan Tiền Phong PVC Phi 48
ỐNG LỌC GIẾNG KHOAN TIỀN PHONG PVC PHI 48 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Sản Phẩm (DN) | Class | Dày (mm) | Chưa VAT (đồng/mét) | Thanh toán (đồng/mét) |
|---|---|---|---|---|
| Ống Lọc Giếng 48 | 0 | - | 36,600 | 39,528 |
| Ống Lọc Giếng 48 | 1 | - | 45,400 | 49,032 |
| Ống Lọc Giếng 48 | D | - | 54,600 | 58,968 |
Ống Lọc Khoan Giếng Tiền Phong PVC Phi 90
ỐNG LỌC KHOAN GIẾNG TIỀN PHONG PVC PHI 90 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Sản Phẩm (DN) | Class | Dày (mm) | Chưa VAT (đồng/mét) | Thanh Toán (đồng/mét) |
|---|---|---|---|---|
| Ống Lọc PVC 90 | - | 2.7 | 100,400 | 108,432 |
| Ống Lọc PVC 90 | - | 6.0 | 186,200 | 201,096 |
Ống Lõi Xoắn Giảm Tiếng Ồn Nhựa Tiền Phong PVC
ỐNG LÕI XOẮN GIẢM TIẾNG ỒN NHỰA TIỀN PHONG PVC GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Kích Thước (DN-D) | Độ Dày (mm) | Đơn Giá Bán |
|---|---|---|
| Giá Ống PVC Lõi Xoắn Tiền Phong D110 | 3.2 | Liên hệ |
| Giá Ống PVC Lõi Xoắn Tiền Phong D125 | 3.2 | Liên hệ |
| Giá Ống PVC Lõi Xoắn Tiền Phong D140 | 3.2 | Liên hệ |
| Giá Ống PVC Lõi Xoắn Tiền Phong D160 | 3.2 | Liên hệ |
| Giá Ống PVC Lõi Xoắn Tiền Phong D160 | 5.6 | Liên hệ |
Ống nhựa HDPE D32 Hoa Sen
TỔNG QUAN VỀ ỐNG NHỰA HDPE D32 HOA SEN TRƠN 1. Giới thiệu về Ống Nhựa HDPE D32 Hoa Sen Trơn Ống nhựa HDPE D32 Hoa Sen Trơn là sản phẩm chất lượng cao đến từ Tập đoàn Hoa Sen – thương hiệu hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất vật liệu...Ống nhựa HDPE D32 Hoa Sen
TỔNG QUAN VỀ ỐNG NHỰA HDPE D32 HOA SEN TRƠN 1. Giới thiệu về Ống Nhựa HDPE D32 Hoa Sen Trơn Ống nhựa HDPE D32 Hoa Sen Trơn là sản phẩm chất lượng cao đến từ Tập đoàn Hoa Sen – thương hiệu hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất vật liệu...Ống nhựa HDPE D32 Hoa Sen
TỔNG QUAN VỀ ỐNG NHỰA HDPE D32 HOA SEN TRƠN 1. Giới thiệu về Ống Nhựa HDPE D32 Hoa Sen Trơn Ống nhựa HDPE D32 Hoa Sen Trơn là sản phẩm chất lượng cao đến từ Tập đoàn Hoa Sen – thương hiệu hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất vật liệu...Ống nhựa HDPE D50 Hoa Sen
TỔNG QUAN VỀ ỐNG NHỰA HDPE D50 HOA SEN TRƠN 1. Giới thiệu về Ống Nhựa HDPE D50 Hoa Sen Trơn Ống nhựa HDPE D50 Hoa Sen trơn là sản phẩm chất lượng cao đến từ Tập đoàn Hoa Sen – thương hiệu hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất vật liệu...Ống nhựa HDPE D50 Hoa Sen
TỔNG QUAN VỀ ỐNG NHỰA HDPE D50 HOA SEN TRƠN 1. Giới thiệu về Ống Nhựa HDPE D50 Hoa Sen Trơn Ống nhựa HDPE D50 Hoa Sen trơn là sản phẩm chất lượng cao đến từ Tập đoàn Hoa Sen – thương hiệu hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất vật liệu...Ống nhựa HDPE D50 Hoa Sen
TỔNG QUAN VỀ ỐNG NHỰA HDPE D50 HOA SEN TRƠN 1. Giới thiệu về Ống Nhựa HDPE D50 Hoa Sen Trơn Ống nhựa HDPE D50 Hoa Sen trơn là sản phẩm chất lượng cao đến từ Tập đoàn Hoa Sen – thương hiệu hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất vật liệu...Ống nhựa HDPE D63 Đệ Nhất
TỔNG QUAN VỀ ỐNG NHỰA HDPE D63 ĐỆ NHẤT TRƠN 1. Giới thiệu về Ống Nhựa HDPE D63 Đệ Nhất Trơn Ống nhựa HDPE D63 Đệ Nhất là sản phẩm chất lượng cao từ Công ty Nhựa Đệ Nhất – thương hiệu uy tín trong ngành sản xuất và cung cấp ống nhựa tại Việt...Ống nhựa HDPE D63 Đệ Nhất
TỔNG QUAN VỀ ỐNG NHỰA HDPE D63 ĐỆ NHẤT TRƠN 1. Giới thiệu về Ống Nhựa HDPE D63 Đệ Nhất Trơn Ống nhựa HDPE D63 Đệ Nhất là sản phẩm chất lượng cao từ Công ty Nhựa Đệ Nhất – thương hiệu uy tín trong ngành sản xuất và cung cấp ống nhựa tại Việt...Ống nhựa HDPE D63 Đệ Nhất
TỔNG QUAN VỀ ỐNG NHỰA HDPE D63 ĐỆ NHẤT TRƠN 1. Giới thiệu về Ống Nhựa HDPE D63 Đệ Nhất Trơn Ống nhựa HDPE D63 Đệ Nhất là sản phẩm chất lượng cao từ Công ty Nhựa Đệ Nhất – thương hiệu uy tín trong ngành sản xuất và cung cấp ống nhựa tại Việt...Ống nhựa HDPE D75 Đạt Hoà
TỔNG QUAN VỀ ỐNG NHỰA HDPE D75 ĐẠT HOÀ TRƠN 1. Giới thiệu về Ống Nhựa HDPE D75 Đạt Hoà Trơn Sọc Xanh Ống nhựa HDPE D75 Đạt Hoà trơn sọc xanh là một trong những sản phẩm nổi bật của Công ty Đạt Hoà – nhà sản xuất ống nhựa hàng đầu tại Việt...Ống nhựa HDPE D75 Đạt Hoà
TỔNG QUAN VỀ ỐNG NHỰA HDPE D75 ĐẠT HOÀ TRƠN 1. Giới thiệu về Ống Nhựa HDPE D75 Đạt Hoà Trơn Sọc Xanh Ống nhựa HDPE D75 Đạt Hoà trơn sọc xanh là một trong những sản phẩm nổi bật của Công ty Đạt Hoà – nhà sản xuất ống nhựa hàng đầu tại Việt...Ống nhựa HDPE D75 Đạt Hoà
TỔNG QUAN VỀ ỐNG NHỰA HDPE D75 ĐẠT HOÀ TRƠN 1. Giới thiệu về Ống Nhựa HDPE D75 Đạt Hoà Trơn Sọc Xanh Ống nhựa HDPE D75 Đạt Hoà trơn sọc xanh là một trong những sản phẩm nổi bật của Công ty Đạt Hoà – nhà sản xuất ống nhựa hàng đầu tại Việt...Ống Nhựa Tiền Phong Phi 110-1
Ống nhựa TIỀN PHONG phi 110, còn được gọi là ống uPVC TIỀN PHONG 110 hoặc ống nhựa 110 TIỀN PHONG. Mô Tả Sản Phẩm Nhựa Tiền Phong phi 110: Chất liệu và đặc điểm: Sản phẩm được sản xuất từ nhựa uPVC (Unplasticized Polyvinyl Chloride) hoặc PVC (Polyvinyl Chloride), có độ bền cao và...Ống Nhựa Tiền Phong PVC Class 1
ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC CLASS 1 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Quy Cách Đường Kính (D-Phi-mm) | Class - C | Áp Suất | Độ Dày Thành Ống | Đơn Giá Bán / Mét | Đơn Giá Bán/ Cây (4m) |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá Ống PVC Phi 21 C1 | 1 | 12.5 | 1.5 | 9,240 | 33,600 |
| Giá Ống PVC Phi 27 C1 | 1 | 12.5 | 1.6 | 12,650 | 46,000 |
| Giá Ống PVC Phi 34 C1 | 1 | 10 | 1.7 | 15,950 | 58,000 |
| Giá Ống PVC Phi 42 C1 | 1 | 8 | 1.7 | 21,890 | 79,600 |
| Giá Ống PVC Phi 48 C1 | 1 | 8 | 1.9 | 26,070 | 94,800 |
| Giá Ống PVC Phi 60 C1 | 1 | 6 | 1.8 | 36,850 | 134,000 |
| Giá Ống PVC Phi 90 C1 | 1 | 5 | 2.2 | 57,860 | 210,400 |
| Giá Ống PVC Phi 110 C1 | 1 | 5 | 2.7 | 86,130 | 313,200 |
| Giá Ống PVC Phi 125 C1 | 1 | 5 | 3.1 | 106,480 | 387,200 |
| Giá Ống PVC Phi 140 C1 | 1 | 5 | 3.8 | 119,680 | 435,200 |
| Giá Ống PVC Phi 160 C1 | 1 | 5 | 4 | 176,000 | 640,000 |
| Giá Ống PVC Phi 180 C1 | 1 | 5 | 4.4 | 215,710 | 784,400 |
| Giá Ống PVC Phi 200 C1 | 1 | 5 | 4.9 | 274,120 | 996,800 |
| Giá Ống PVC Phi 225 C1 | 1 | 5 | 5.5 | 334,180 | 1,215,200 |
| Giá Ống PVC Phi 250 C1 | 1 | 5 | 6.2 | 439,560 | 1,598,400 |
| Giá Ống PVC Phi 280 C1 | 1 | 5 | 6.9 | 522,720 | 1,900,800 |
| Giá Ống PVC Phi 315 C1 | 1 | 5 | 7.7 | 655,930 | 2,385,200 |
| Giá Ống PVC Phi 355 C1 | 1 | 5 | 8.7 | 857,010 | 3,116,400 |
| Giá Ống PVC Phi 400 C1 | 1 | 5 | 9.8 | 1,089,110 | 3,960,400 |
| Giá Ống PVC Phi 450 C1 | 1 | 5 | 11 | 1,376,540 | 5,005,600 |
| Giá Ống PVC Phi 500 C1 | 1 | 5 | 12.3 | 1,738,330 | 6,321,200 |
Ống Nhựa Tiền Phong Pvc Class 2
ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC CLASS 2 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Tên Sản Phẩm (DN - DK Danh Nghĩa - mm) | Class - C | Áp Suất (PN) | Chiều Dày (mm) | Đơn Giá (VNĐ/Mét) | Đơn Giá Cây 4 Mét (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá Ống uPVC 21 C2 | 2 | 16 | 1.6 | 11,110 | 40,400 |
| Giá Ống uPVC 27 C2 | 2 | 16 | 2.0 | 14,080 | 51,200 |
| Giá Ống uPVC 34 C2 | 2 | 12.5 | 2.0 | 19,470 | 70,800 |
| Giá Ống uPVC 42 C2 | 2 | 10 | 2.0 | 24,860 | 90,400 |
| Giá Ống uPVC 48 C2 | 2 | 10 | 2.3 | 30,030 | 109,200 |
| Giá Ống uPVC 60 C2 | 2 | 8 | 2.3 | 42,900 | 156,000 |
| Giá Ống uPVC 75 C2 | 2 | 8 | 2.6 | 56,430 | 205,200 |
| Giá Ống uPVC 90 C2 | 2 | 6 | 2.7 | 66,880 | 243,200 |
| Giá Ống uPVC 110 C2 | 2 | 6 | 3.2 | 98,010 | 356,400 |
| Giá Ống uPVC 125 C2 | 2 | 6 | 3.7 | 126,170 | 458,800 |
| Giá Ống uPVC 140 C2 | 2 | 8 | 5.4 | 210,760 | 766,400 |
| Giá Ống uPVC 160 C2 | 2 | 8 | 6.3 | 308,000 | 1,120,000 |
| Giá Ống uPVC 180 C2 | 2 | 6 | 5.3 | 256,740 | 933,600 |
| Giá Ống uPVC 200 C2 | 2 | 6 | 5.9 | 318,780 | 1,159,200 |
| Giá Ống uPVC 225 C2 | 2 | 6 | 6.6 | 396,110 | 1,440,400 |
| Giá Ống uPVC 250 C2 | 2 | 6 | 7.3 | 512,930 | 1,865,200 |
| Giá Ống uPVC 280 C2 | 2 | 6 | 8.2 | 615,780 | 2,239,200 |
| Giá Ống uPVC 315 C2 | 2 | 6 | 9.2 | 786,940 | 2,861,600 |
| Giá Ống uPVC 355 C2 | 2 | 6 | 10.4 | 1,019,590 | 3,707,600 |
| Giá Ống uPVC 400 C2 | 2 | 6 | 11.7 | 1,295,140 | 4,709,600 |
| Giá Ống uPVC 450 C2 | 2 | 6 | 13.2 | 1,642,410 | 5,972,400 |
| Giá Ống uPVC 500 C2 | 2 | 5 | 12.3 | 1,738,330 | 6,321,200 |
Ống Nhựa Tiền Phong PVC Class 3
ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC CLASS 3 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Tên Sản Phẩm (DN - DK Danh Nghĩa - mm) | Class | Áp Suất (PN) | Chiều Dày (mm) | Đơn Giá Trước VAT (VNĐ/m) | Đơn Giá Cây 4 Mét (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá Ống uPVC 21 C3 | 3 | 25 | 1.8 | 11,200 | 44,800 |
| Giá Ống uPVC 27 C3 | 3 | 25 | 3.0 | 18,100 | 72,400 |
| Giá Ống uPVC 34 C3 | 3 | 16 | 2.6 | 20,100 | 80,400 |
| Giá Ống uPVC 42 C3 | 3 | 12.5 | 2.5 | 26,600 | 106,400 |
| Giá Ống uPVC 48 C3 | 3 | 12.5 | 2.9 | 33,000 | 132,000 |
| Giá Ống uPVC 60 C3 | 3 | 12.5 | 3.6 | 41,700 | 166,800 |
| Giá Ống uPVC 75 C3 | 3 | 12.5 | 3.9 | 84,600 | 338,400 |
| Giá Ống uPVC 90 C3 | 3 | 12.5 | 3.9 | 123,000 | 492,000 |
| Giá Ống uPVC 110 C3 | 3 | 10 | 4.0 | 149,400 | 597,600 |
| Giá Ống uPVC 125 C3 | 3 | 10 | 5.1 | 216,200 | 864,800 |
| Giá Ống uPVC 140 C3 | 3 | 8 | 5.4 | 190,800 | 763,200 |
| Giá Ống uPVC 160 C3 | 3 | 12.5 | 9.3 | 472,600 | 1,890,400 |
| Giá Ống uPVC 180 C3 | 3 | 10 | 6.3 | 381,500 | 1,526,000 |
| Giá Ống uPVC 200 C3 | 3 | 8 | 7.7 | 369,800 | 1,479,200 |
| Giá Ống uPVC 225 C3 | 3 | 8 | 8.6 | 467,700 | 1,870,800 |
| Giá Ống uPVC 250 C3 | 3 | 8 | 9.6 | 602,700 | 2,410,800 |
| Giá Ống uPVC 280 C3 | 3 | 8 | 10.7 | 719,200 | 2,876,800 |
| Giá Ống uPVC 315 C3 | 3 | 8 | 12.1 | 898,900 | 3,595,600 |
| Giá Ống uPVC 355 C3 | 3 | 8 | 13.6 | 1,202,800 | 4,811,200 |
| Giá Ống uPVC 400 C3 | 3 | 8 | 15.3 | 1,524,400 | 6,097,600 |
| Giá Ống uPVC 450 C3 | 3 | 8 | 17.2 | 1,928,200 | 7,712,800 |
Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 21
ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 21 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Độ Dày (mm) | Áp Suất (PN-Bar) | Giá Chưa VAT | Giá Đã VAT 8% |
|---|---|---|---|
| 1.0 | Thoát | 6,300 | 6,930 |
| 1.2 | 10 | 7,700 | 8,470 |
| 1.5 | 12.5 | 8,400 | 9,240 |
| 1.6 | 16 | 10,100 | 11,110 |
| 2.4 | 25 | 11,800 | 12,980 |
Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 27
ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 27 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Đường Kính (D-Phi) | Độ Dày (mm) | Áp Suất (PN-Bar) | Giá Chưa VAT (VNĐ) | Giá Đã VAT 8% (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| 27 | 1.0 | 4 | 7,800 | 8,580 |
| 27 | 1.3 | 10 | 9,800 | 10,780 |
| 27 | 1.6 | 12.5 | 11,500 | 12,650 |
| 27 | 2.0 | 16 | 12,800 | 14,080 |
| 27 | 3.0 | 25 | 18,100 | 19,910 |
Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 280
Quy Cách Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 280 Hệ Mét (Iso) bao gồm các thông số sau: Đường kính ngoài: D280mm – Phi 280 Độ dày thành ống: 6.9mm – 20.6mm Chiều dài ống: 4 mét hoặc 6 mét, có thể thay đổi theo yêu cầu của khách hàng. Áp suất làm việc: PN5 –...Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 315
ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 315 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Đường Kính (D-Phi) | Class | Độ Dày (mm) | Áp Suất (PN-Bar) | Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) | Giá Đã VAT 10% (VNĐ/mét) |
|---|---|---|---|---|---|
| 315 | 0 | 6.20 | 4.0 | 502,300 | 552,530 |
| 315 | 1 | 7.70 | 5.0 | 596,300 | 655,930 |
| 315 | 2 | 9.20 | 6.0 | 715,400 | 786,940 |
| 315 | 3 | 12.10 | 8.0 | 898,900 | 988,790 |
| 315 | 4 | 15.00 | 10.0 | 1,244,500 | 1,368,950 |
| 315 | 5 | 18.70 | 12.5 | 1,434,000 | 1,577,400 |
| 315 | 6 | 23.20 | 16.0 | 1,745,400 | 1,919,940 |
Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 34
ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 34 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Đường Kính (D-Phi) | Độ Dày (mm) | Áp Suất (PN-Bar) | Giá Chưa VAT (VNĐ) | Giá Đã VAT 8% (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| 34 | 1.0 | 4 | 10,100 | 10,908 |
| 34 | 1.3 | 8 | 11,800 | 12,744 |
| 34 | 1.7 | 10 | 14,500 | 15,660 |
| 34 | 2.0 | 12.5 | 17,700 | 19,116 |
| 34 | 2.6 | 16 | 20,100 | 21,708 |
| 34 | 3.8 | 25 | 29,800 | 32,184 |
Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 355
ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 355 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Đường Kính (D-Phi) | Class | Độ Dày (mm) | Áp Suất (PN-Bar) | Đơn Vị Tính | Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) | Giá Đã VAT 10% (VNĐ/mét) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 355 | 4 | 7.00 | 4.0 | mét | 634,500 | 697,950 |
| 355 | 1 | 8.70 | 5.0 | mét | 779,100 | 857,010 |
| 355 | 2 | 10.40 | 6.0 | mét | 926,900 | 1,019,590 |
| 355 | 3 | 13.60 | 8.0 | mét | 1,202,800 | 1,323,080 |
| 355 | 4 | 16.90 | 10.0 | mét | 1,479,000 | 1,626,900 |
| 355 | 5 | 21.10 | 12.5 | mét | 1,825,200 | 2,007,720 |
| 355 | 6 | 26.10 | 16.0 | mét | 2,223,500 | 2,445,850 |
Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 42
ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 42 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Đường Kính (D-Phi) | Độ Dày (mm) | Áp Suất (PN-Bar) | Giá Chưa VAT (VNĐ) | Giá Đã VAT 8% (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| 42 | 1.2 | 4 | 15,100 | 16,610 |
| 42 | 1.5 | 6 | 16,900 | 18,590 |
| 42 | 1.7 | 8 | 19,900 | 21,890 |
| 42 | 2.0 | 10 | 22,600 | 24,860 |
| 42 | 2.5 | 12.5 | 26,600 | 29,260 |
| 42 | 3.2 | 16 | 32,900 | 36,190 |
| 42 | 4.7 | 25 | 44,300 | 48,730 |
Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 48
ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 48 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Đường Kính (D-Phi) | Độ Dày (mm) | Áp Suất (PN-Bar) | Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) | Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét) |
|---|---|---|---|---|
| Phi 48 | 1.4 | 5 | 17,700 | 19,116 |
| Phi 48 | 1.6 | 6 | 20,700 | 22,356 |
| Phi 48 | 1.9 | 8 | 23,700 | 25,596 |
| Phi 48 | 2.3 | 10 | 27,300 | 29,484 |
| Phi 48 | 2.9 | 12.5 | 33,000 | 35,640 |
| Phi 48 | 3.6 | 16 | 41,400 | 44,712 |
| Phi 48 | 5.4 | 25 | 59,400 | 64,152 |
Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 49
ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 49 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Đường Kính (D-Phi) | Độ Dày (mm) | Áp Suất (PN-Bar) | Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) | Giá Đã VAT (VNĐ/mét) |
|---|---|---|---|---|
| 49 | 1.4 | 6.0 | 19,394 | 20,946 |
| 49 | 1.8 | 8.0 | 24,328 | 26,274 |
| 49 | 2.1 | 9.0 | 28,839 | 31,146 |
| 49 | 2.5 | 12.0 | 34,300 | 37,044 |
| 49 | 3.1 | 15.0 | 41,716 | 45,053 |
| 49 | 3.7 | 18.0 | 48,760 | 52,661 |
Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 560
ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 560 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Đường Kính (D-Phi) | Độ Dày (mm) | Áp Suất (PN-Bar) | Đơn Vị Tính | Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) | Giá Đã VAT 10% (VNĐ/mét) |
|---|---|---|---|---|---|
| 560 | 13.70 | 6.0 | mét | 1,918,500 | 2,110,350 |
| 560 | 17.20 | 8.0 | mét | 2,302,300 | 2,532,530 |
| 560 | 21.40 | 10.0 | mét | 2,947,300 | 3,242,030 |
| 560 | 26.70 | 12.5 | mét | 3,517,400 | 3,869,140 |


