Bồn Nước Nhựa Nằm Thế Hệ Mới Đại Thành 1500L
Bồn Nước Nhựa Nằm Thế Hệ Mới Đại Thành 1500L :- Chất liệu: Nhựa LLDPE
- Hãng sản xuất: Tân Á Đại Thành
- Bảo hành: 12 Năm
- Chiều cao: 1230 mm
- Chiều dài : 1670 mm
- Chiều rộng: 1170 mm
- Lưu ý: Sản phẩm đã có chân bồn đi kèm và không bao gồm van phao nước, phụ kiện ống nước
Bồn Nước Nhựa Nằm Thế Hệ Mới Đại Thành 2000L
Bồn Nước Nhựa Nằm Thế Hệ Mới Đại Thành 2000L :- Chất liệu: Nhựa LLDPE
- Hãng sản xuất: Tân Á Đại Thành
- Bảo hành: 12 Năm
- Chiều cao: 1390 mm
- Chiều dài : 1890 mm
- Chiều rộng: 1300 mm
- Lưu ý: Sản phẩm đã có chân bồn đi kèm và không bao gồm van phao nước, phụ kiện ống nước
Bồn Nước Nhựa Nằm Thế Hệ Mới Đại Thành 300L
Bồn Nước Nhựa Nằm Thế Hệ Mới Đại Thành 300L:- Chất liệu: Nhựa LLDPE
- Hãng sản xuất: Tân Á Đại Thành
- Bảo hành: 12 Năm
- Chiều cao: 660 mm
- Chiều dài: 1000 mm
- Chiều rộng: 670 mm
- Lưu ý: Sản phẩm đã có chân bồn đi kèm và không bao gồm van phao nước, phụ kiện ống nước
Bồn Nước Nhựa Nằm Thế Hệ Mới Đại Thành 500L
Bồn Nước Nhựa Nằm Thế Hệ Mới Đại Thành 500L :- Chất liệu: Nhựa LLDPE
- Hãng sản xuất: Tân Á Đại Thành
- Bảo hành: 12 Năm
- Chiều cao: 900 mm
- Chiều dài : 1190 mm
- Chiều rộng: 880 mm
- Lưu ý: Sản phẩm đã có chân bồn đi kèm và không bao gồm van phao nước, phụ kiện ống nước
Bồn Tự Hoại Đại Thành 1000L
Bồn Tự Hoại Đại Thành 1000L :- Chất liệu: Nhựa LLDPE CAO CẤP
- Hãng sản xuất: Tân Á Đại Thành
- Bảo hành: 50 Năm
- Chiều cao: 1350 mm
- Chiều rộng: 1200 mm
- Lưu ý: Sản phẩm đã có chân bồn đi kèm và không bao gồm van phao nước, phụ kiện ống nước
Bồn Tự Hoại Đại Thành 1500L
Bồn Tự Hoại Đại Thành 1500L :- Chất liệu: Nhựa HDPE 6 LỚP
- Hãng sản xuất: Tân Á Đại Thành
- Bảo hành: 50 Năm
- Chiều cao: 1260 mm
- Chiều rộng: 1500 mm
- Lưu ý: Sản phẩm đã có chân bồn đi kèm và không bao gồm van phao nước, phụ kiện ống nước
Bồn Tự Hoại Đại Thành 2000L
Bồn Tự Hoại Đại Thành 2000L :- Chất liệu: Nhựa LLDPE CAO
- Hãng sản xuất: Tân Á Đại Thành
- Bảo hành: 50 Năm
- Chiều cao: 1690 mm
- Chiều rộng: 1550 mm
- Lưu ý: Sản phẩm đã có chân bồn đi kèm và không bao gồm van phao nước, phụ kiện ống nước
Bồn Tự Hoại Đại Thành 2500L
Bồn Tự Hoại Đại Thành 2500L :- Chất liệu: Nhựa HDPE 6 LỚP
- Hãng sản xuất: Tân Á Đại Thành
- Bảo hành: 20 Năm
- Chiều cao: 1690 mm
- Chiều rộng: 1340 mm
- Lưu ý: Sản phẩm đã có chân bồn đi kèm và không bao gồm van phao nước, phụ kiện ống nước
Bồn Tự Hoại Đại Thành 500L
Bồn Tự Hoại Đại Thành 500L :- Chất liệu: Nhựa LLDPE CAO CẤP
- Hãng sản xuất: Tân Á Đại Thành
- Bảo hành: 50 Năm
- Chiều cao: 1260 mm
- Chiều rộng: 1000 mm
- Lưu ý: Sản phẩm đã có chân bồn đi kèm và không bao gồm van phao nước, phụ kiện ống nước
CO (Cút) uPVC 110 BÌNH MINH (90 độ)
Bảng Giá Co uPVC D110 Bình Minh - Chuyên tưới tiêu - cấp thoát nước sạch công nghiệp
Bảng Giá Co uPVC D110 Bình Minh có 2 loại sau:- Co uPVC D110 (Mỏng) Bình Minh PN6 : 57.240/ cái
- Co uPVC D110 (Dày) Bình Minh PN12 : 111.780/ cái
-
bmcc110
CO (Cút) uPVC 110 BÌNH MINH (90 độ)
Bảng Giá Co uPVC D110 Bình Minh - Chuyên tưới tiêu - cấp thoát nước sạch công nghiệp
Bảng Giá Co uPVC D110 Bình Minh có 2 loại sau:- Co uPVC D110 (Mỏng) Bình Minh PN6 : 57.240/ cái
- Co uPVC D110 (Dày) Bình Minh PN12 : 111.780/ cái
-
bmcc110
CO (Cút) uPVC 114 BÌNH MINH (90 độ)
Bảng Giá Co uPVC D114 Bình Minh - Chuyên tưới tiêu - cấp thoát nước sạch công nghiệp
Bảng Giá Co uPVC D114 Bình Minh có 2 loại sau:- Co uPVC D114 (Mỏng) Bình Minh PN6 : 60.156/ cái
- Co uPVC D114 (Dày) Bình Minh PN12 : 159.516/ cái
-
bmcc114
CO (Cút) uPVC 114 BÌNH MINH (90 độ)
Bảng Giá Co uPVC D114 Bình Minh - Chuyên tưới tiêu - cấp thoát nước sạch công nghiệp
Bảng Giá Co uPVC D114 Bình Minh có 2 loại sau:- Co uPVC D114 (Mỏng) Bình Minh PN6 : 60.156/ cái
- Co uPVC D114 (Dày) Bình Minh PN12 : 159.516/ cái
-
bmcc114
CO (Cút) uPVC 140 BÌNH MINH (90 độ)
Bảng Giá Co uPVC D140 Bình Minh - Chuyên tưới tiêu - cấp thoát nước sạch công nghiệp
Bảng Giá Co uPVC D140 Bình Minh có 3 loại sau:- Co uPVC D140 (Mỏng) Bình Minh PN4 : 113.832/ cái
- Co uPVC D140 (Mỏng) Bình Minh PN6 : 148.824/ cái
- Co uPVC D140 (Dày) Bình Minh PN12 : 210.276/ cái
-
bmcc140
CO (Cút) uPVC 140 BÌNH MINH (90 độ)
Bảng Giá Co uPVC D140 Bình Minh - Chuyên tưới tiêu - cấp thoát nước sạch công nghiệp
Bảng Giá Co uPVC D140 Bình Minh có 3 loại sau:- Co uPVC D140 (Mỏng) Bình Minh PN4 : 113.832/ cái
- Co uPVC D140 (Mỏng) Bình Minh PN6 : 148.824/ cái
- Co uPVC D140 (Dày) Bình Minh PN12 : 210.276/ cái
-
bmcc140
CO (Cút) uPVC 21 BÌNH MINH (90 độ)
Bảng Giá Co uPVC D21 Bình Minh - Chuyên tưới tiêu - cấp thoát nước sạch công nghiệp
Bảng Giá Co uPVC D21 Bình Minh có 1 loại sau:- Co uPVC D21 Bình Minh PN15 : 3,240/ cái
-
bmcc21
CO (Cút) uPVC 21 BÌNH MINH (90 độ)
Bảng Giá Co uPVC D21 Bình Minh - Chuyên tưới tiêu - cấp thoát nước sạch công nghiệp
Bảng Giá Co uPVC D21 Bình Minh có 1 loại sau:- Co uPVC D21 Bình Minh PN15 : 3,240/ cái
-
bmcc21
CO (Cút) uPVC 27 BÌNH MINH (90 độ)
Bảng Giá Co uPVC D27 Bình Minh - Chuyên tưới tiêu - cấp thoát nước sạch công nghiệp
Bảng Giá Co uPVC D27 Bình Minh có 1 loại sau:- Co uPVC D27 Bình Minh PN15 : 5,184/ cái
-
bmcc27
CO (Cút) uPVC 27 BÌNH MINH (90 độ)
Bảng Giá Co uPVC D27 Bình Minh - Chuyên tưới tiêu - cấp thoát nước sạch công nghiệp
Bảng Giá Co uPVC D27 Bình Minh có 1 loại sau:- Co uPVC D27 Bình Minh PN15 : 5,184/ cái
-
bmcc27
CO (Cút) uPVC 34 BÌNH MINH (90 độ)
Bảng Giá Co uPVC D34 Bình Minh - Chuyên tưới tiêu - cấp thoát nước sạch công nghiệp
Bảng Giá Co uPVC D34 Bình Minh có 1 loại sau:- Co uPVC D34 Bình Minh PN15 : 7,344/ cái
-
bmcc34
CO (Cút) uPVC 34 BÌNH MINH (90 độ)
Bảng Giá Co uPVC D34 Bình Minh - Chuyên tưới tiêu - cấp thoát nước sạch công nghiệp
Bảng Giá Co uPVC D34 Bình Minh có 1 loại sau:- Co uPVC D34 Bình Minh PN15 : 7,344/ cái
-
bmcc34
CO (Cút) uPVC 42 BÌNH MINH (90 độ)
Bảng Giá Co uPVC D42 Bình Minh - Chuyên tưới tiêu - cấp thoát nước sạch công nghiệp
Bảng Giá Co uPVC D42 Bình Minh có 1 loại sau:- Co uPVC D42 Bình Minh PN12 : 11.016/ cái
-
bmcc42
CO (Cút) uPVC 42 BÌNH MINH (90 độ)
Bảng Giá Co uPVC D42 Bình Minh - Chuyên tưới tiêu - cấp thoát nước sạch công nghiệp
Bảng Giá Co uPVC D42 Bình Minh có 1 loại sau:- Co uPVC D42 Bình Minh PN12 : 11.016/ cái
-
bmcc42
CO (Cút) uPVC 49 BÌNH MINH (90 độ)
Bảng Giá Co uPVC D49 Bình Minh - Chuyên tưới tiêu - cấp thoát nước sạch công nghiệp
Bảng Giá Co uPVC D49 Bình Minh có 1 loại sau:- Co uPVC D49 Bình Minh PN12 : 17.496/ cái
-
bmcc49
CO (Cút) uPVC 49 BÌNH MINH (90 độ)
Bảng Giá Co uPVC D49 Bình Minh - Chuyên tưới tiêu - cấp thoát nước sạch công nghiệp
Bảng Giá Co uPVC D49 Bình Minh có 1 loại sau:- Co uPVC D49 Bình Minh PN12 : 17.496/ cái
-
bmcc49
CO (Cút) uPVC 60 BÌNH MINH (90 độ)
Bảng Giá Co uPVC D60 Bình Minh - Chuyên tưới tiêu - cấp thoát nước sạch công nghiệp
Bảng Giá Co uPVC D60 Bình Minh có 2 loại sau:- Co uPVC D60 (Mỏng) Bình Minh PN6 : 12.312/ cái
- Co uPVC D60 (Dày) Bình Minh PN12 : 27.756/ cái
-
bmcc60
CO (Cút) uPVC 60 BÌNH MINH (90 độ)
Bảng Giá Co uPVC D60 Bình Minh - Chuyên tưới tiêu - cấp thoát nước sạch công nghiệp
Bảng Giá Co uPVC D60 Bình Minh có 2 loại sau:- Co uPVC D60 (Mỏng) Bình Minh PN6 : 12.312/ cái
- Co uPVC D60 (Dày) Bình Minh PN12 : 27.756/ cái
-
bmcc60
CO (Cút) uPVC 75 BÌNH MINH (90 độ)
Bảng Giá Co uPVC D75 Bình Minh - Chuyên tưới tiêu - cấp thoát nước sạch công nghiệp
Bảng Giá Co uPVC D75 Bình Minh có 2 loại sau:- Co uPVC D75 (Mỏng) Bình Minh PN6 : 15.552/ cái
- Co uPVC D75 (Dày) Bình Minh PN12 : 41.904/ cái
-
bmcc75
CO (Cút) uPVC 75 BÌNH MINH (90 độ)
Bảng Giá Co uPVC D75 Bình Minh - Chuyên tưới tiêu - cấp thoát nước sạch công nghiệp
Bảng Giá Co uPVC D75 Bình Minh có 2 loại sau:- Co uPVC D75 (Mỏng) Bình Minh PN6 : 15.552/ cái
- Co uPVC D75 (Dày) Bình Minh PN12 : 41.904/ cái
-
bmcc75
CO (Cút) uPVC 90 BÌNH MINH (90 độ)
Bảng Giá Co uPVC D90 Bình Minh - Chuyên tưới tiêu - cấp thoát nước sạch công nghiệp
Bảng Giá Co uPVC D90 Bình Minh có 2 loại sau:- Co uPVC D90 (Mỏng) Bình Minh PN6 : 28.944/ cái
- Co uPVC D90 (Dày) Bình Minh PN12 : 69.120/ cái
-
bmcc90
CO (Cút) uPVC 90 BÌNH MINH (90 độ)
Bảng Giá Co uPVC D90 Bình Minh - Chuyên tưới tiêu - cấp thoát nước sạch công nghiệp
Bảng Giá Co uPVC D90 Bình Minh có 2 loại sau:- Co uPVC D90 (Mỏng) Bình Minh PN6 : 28.944/ cái
- Co uPVC D90 (Dày) Bình Minh PN12 : 69.120/ cái
-
bmcc90
Co Giảm Nhựa Tiền Phong PVC
CO GIẢM NHỰA TIỀN PHONG PVC GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| DN (mm) | PN (bar) | Giá chưa VAT (đ/cái) | Giá thanh toán (đ/cái) |
|---|---|---|---|
| Co Giảm PVC Tiền Phong D42-27 (D) | 15.0 | 7,000 | 7,560 |
| Co Giảm PVC Tiền Phong D42-34 (D) | 15.0 | 7,636 | 8,247 |
| Co Giảm PVC Tiền Phong D49-21 (D) | 12.0 | 12,091 | 13,058 |
| Co Giảm PVC Tiền Phong D49-27 (D) | 12.0 | 9,182 | 9,917 |
| Co Giảm PVC Tiền Phong D49-34 (D) | 12.0 | 9,364 | 10,113 |
| Co Giảm PVC Tiền Phong D49-42 (D) | 12.0 | 10,909 | 11,782 |
| Co Giảm PVC Tiền Phong D60-27 (D) | 12.0 | 21,909 | 23,662 |
| Co Giảm PVC Tiền Phong D60-34 (D) | 12.0 | 23,182 | 25,037 |
| Co Giảm PVC Tiền Phong D60-42 (D) | 12.0 | 17,455 | 18,851 |
| Co Giảm PVC Tiền Phong D60-49 (D) | 12.0 | 12,818 | 13,843 |
| Co Giảm PVC Tiền Phong D90-60 (M) | 6.0 | 17,091 | 18,458 |
| Co Giảm PVC Tiền Phong D90-60 (D) | 12.0 | 40,091 | 43,298 |
| Co Giảm PVC Tiền Phong D114-60 (D) | 9.0 | 38,818 | 41,923 |
| Co Giảm PVC Tiền Phong D114-90 (D) | 9.0 | 104,364 | 112,713 |
Co Nhựa Tiền Phong PVC 90 Độ
CO NHỰA TIỀN PHONG PVC 90 ĐỘ GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Đường Kính (mm) | Áp Suất (PN) | Đơn Vị | Giá Trước VAT (VND) | Giá Sau VAT (8%) (VND) |
|---|---|---|---|---|
| 21 | 10.0 | cái | 1,300 | 1,430 |
| 21 | 16.0 | cái | 2,900 | 3,190 |
| 27 | 10.0 | cái | 2,100 | 2,310 |
| 27 | 16.0 | cái | 3,600 | 3,960 |
| 34 | 10.0 | cái | 3,100 | 3,410 |
| 34 | 16.0 | cái | 6,900 | 7,590 |
| 42 | 10.0 | cái | 5,100 | 5,610 |
| 42 | 16.0 | cái | 10,800 | 11,880 |
| 48 | 10.0 | cái | 8,000 | 8,800 |
| 48 | 16.0 | cái | 14,700 | 16,170 |
| 60 | 6.0 | cái | 11,400 | 12,540 |
| 60 | 8.0 | cái | 11,800 | 12,980 |
| 60 | 10.0 | cái | 16,300 | 17,930 |
| 60 | 16.0 | cái | 23,700 | 26,070 |
| 75 | 6.0 | cái | 20,100 | 22,110 |
| 75 | 8.0 | cái | 21,200 | 23,320 |
| 75 | 10.0 | cái | 38,200 | 42,020 |
| 90 | 6.0 | cái | 27,800 | 30,580 |
| 90 | 10.0 | cái | 44,700 | 49,170 |
| 110 | 6.0 | cái | 44,500 | 48,950 |
| 110 | 10.0 | cái | 69,300 | 76,230 |
| 125 | 6.0 | cái | 78,000 | 85,800 |
| 125 | 8.0 | cái | 82,200 | 90,420 |
| 140 | 6.0 | cái | 113,100 | 124,410 |
| 140 | 12.5 | cái | 234,500 | 257,950 |
| 160 | 6.0 | cái | 136,400 | 150,040 |
| 160 | 10.0 | cái | 274,000 | 301,440 |
| 180 | 6.0 | cái | 229,200 | 252,120 |
| 200 | 6.0 | cái | 279,400 | 307,340 |
| 200 | 10.0 | cái | 375,200 | 412,720 |
| 225 | 6.0 | cái | 383,100 | 421,410 |
| 225 | 10.0 | cái | 586,300 | 634,950 |
| 250 | 6.0 | cái | 639,500 | 703,430 |
| 280 | 6.0 | cái | 852,800 | 938,080 |
| 315 | 6.0 | cái | 1,460,300 | 1,606,330 |
Keo Dán Ống Nước Tiền Phong PVC
KEO DÁN ỐNG NƯỚC TIỀN PHONG PVC GỒM CÓ CÁC KHỐI LƯỢNG SAU:| Tên Sản Phẩm | ĐVT | Đơn Giá Trước VAT (VND) | Đơn Giá Thanh Toán (đã bao gồm 10% VAT) (VND) |
|---|---|---|---|
| Keo dán ống PVC 15 GR | Tuýp | 3,200 | 3,520 |
| Keo dán ống PVC 30 GR | Tuýp | 4,800 | 5,280 |
| Keo dán ống PVC 50 GR | Tuýp | 7,700 | 8,470 |
| Keo dán ống PVC 200 GR | Hộp | 35,200 | 38,720 |
| Keo dán ống PVC 500 GR | Hộp | 69,100 | 76,010 |
| Keo dán ống PVC 1KG | Kg | 138,400 | 152,240 |
Kép Nhựa PPR
1. Kép Nhựa PPR Là Gì? Kép nhựa PPR là phụ kiện được làm từ nhựa Polypropylene Random Copolymer (PPR), một loại vật liệu tổng hợp có tính chất vượt trội. Sản phẩm này được sử dụng để nối các đầu ống có cùng kích thước và tiện ren trong với nhau thông qua kiểu...Kép Nhựa PPR
1. Kép Nhựa PPR Là Gì? Kép nhựa PPR là phụ kiện được làm từ nhựa Polypropylene Random Copolymer (PPR), một loại vật liệu tổng hợp có tính chất vượt trội. Sản phẩm này được sử dụng để nối các đầu ống có cùng kích thước và tiện ren trong với nhau thông qua kiểu...Kép Nhựa PPR
1. Kép Nhựa PPR Là Gì? Kép nhựa PPR là phụ kiện được làm từ nhựa Polypropylene Random Copolymer (PPR), một loại vật liệu tổng hợp có tính chất vượt trội. Sản phẩm này được sử dụng để nối các đầu ống có cùng kích thước và tiện ren trong với nhau thông qua kiểu...Lơi Nhựa Tiền Phong Pvc
LƠI NHỰA TIỀN PHONG PVC GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Đường Kính ( Kích thước mm) | Áp Suất | Đơn Giá Niêm Yết | Đơn Giá Có Vat |
| Lơi/Chếch PVC D21 | 10 | 1,300 | 1,430 |
| Lơi/Chếch PVC D27 | 10 | 1,700 | 1,870 |
| Lơi/Chếch PVC D34 | 10 | 2,600 | 2,860 |
| Lơi/Chếch PVC D34 | 16 | 5,400 | 5,940 |
| Lơi/Chếch PVC D42 | 10 | 3,900 | 4,290 |
| Lơi/Chếch PVC D42 | 16 | 9,400 | 10,340 |
| Lơi/Chếch PVC D48 | 10 | 6,200 | 6,820 |
| Lơi/Chếch PVC D48 | 16 | 13,100 | 14,410 |
| Lơi/Chếch PVC D60 | 6 | 9,700 | 10,670 |
| Lơi/Chếch PVC D60 | 8 | 10,100 | 11,110 |
| Lơi/Chếch PVC D60 | 10 | 14,200 | 15,260 |
| Lơi/Chếch PVC D60 | 16 | 18,600 | 20,570 |
| Lơi/Chếch PVC D75 | 6 | 16,800 | 18,260 |
| Lơi/Chếch PVC D75 | 8 | 17,500 | 19,250 |
| Lơi/Chếch PVC D75 | 10 | 23,200 | 25,520 |
| Lơi/Chếch PVC D75 | 12.5 | 26,900 | 29,940 |
| Lơi/Chếch PVC D75 | 6 | 22,900 | 25,190 |
| Lơi/Chếch PVC D90 | 6 | 31,800 | 34,890 |
| Lơi/Chếch PVC D90 | 10 | 34,100 | 37,510 |
| Lơi/Chếch PVC D90 | 12.5 | 35,000 | 38,360 |
| Lơi/Chếch PVC D110 | 6 | 59,800 | 65,740 |
| Lơi/Chếch PVC D110 | 10 | 64,000 | 70,400 |
| Lơi/Chếch PVC D110 | 12.5 | 61,800 | 67,980 |
| Lơi/Chếch PVC D125 | 6 | 83,200 | 91,250 |
| Lơi/Chếch PVC D125 | 12.5 | 67,400 | 74,140 |
| Lơi/Chếch PVC D140 | 6 | 76,800 | 84,430 |
| Lơi/Chếch PVC D140 | 8 | 95,900 | 105,490 |
| Lơi/Chếch PVC D140 | 10 | 102,400 | 112,490 |
| Lơi/Chếch PVC D140 | 12.5 | 102,400 | 112,490 |
| Lơi/Chếch PVC D160 | 6 | 117,200 | 129,520 |
| Lơi/Chếch PVC D160 | 8 | 153,400 | 168,740 |
| Lơi/Chếch PVC D160 | 12.5 | 181,300 | 199,430 |
| Lơi/Chếch PVC D180 | 6 | 195,500 | 215,090 |
| Lơi/Chếch PVC D200 | 6 | 282,500 | 310,750 |
| Lơi/Chếch PVC D200 | 10 | 392,300 | 431,530 |
| Lơi/Chếch PVC D225 | 6 | 277,100 | 304,810 |
| Lơi/Chếch PVC D225 | 10 | 437,100 | 480,810 |
| Lơi/Chếch PVC D250 | 6 | 453,200 | 498,520 |
| Lơi/Chếch PVC D250 | 10 | 626,800 | 689,480 |
| Lơi/Chếch PVC D280 | 6 | 628,900 | 691,790 |
| Lơi/Chếch PVC D315 | 6 | 920,900 | 1,012,990 |
LƠI PVC 140 BÌNH MINH
LƠI PVC 140 BÌNH MINH


