Ống nhựa UPVC

Hiển thị 81–120 của 170 kết quả

-0%

Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 400

 ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 400 GỒM CÓ  ĐỘ DÀY SAU:
  1. -  Ống 400*8.0 mm PN4: 3,901,824 /cây dài 4m
  2. -  Ống 400*9.8 mm PN5: 5,145,120 /cây dài 4m
  3. -  Ống 400*11.7 mm PN6: 5,631,120 /cây dài 4m
  4. -  Ống 400*12.3 mm PN6: 6,119,280 /cây dài 4m
  5. -  Ống 400*15.3 mm PN8: 7,922,016 /cây dài 4m
Giá gốc là: 3.901.824₫.Giá hiện tại là: 3.901.823₫.
-0%

Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 42

 ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 42 GỒM CÓ  ĐỘ DÀY SAU:
  1. -  Ống 42*1.4 mm PN6: 65,664 /cây dài 4m
  2. -  Ống 42*1.8 mm PN8: 85,968 /cây dài 4m
  3. -  Ống 42*2.1 mm PN0: 99,360 /cây dài 4m
  4. -  Ống 42*3.0 mm PN15: 137,376 /cây dài 4m
Giá gốc là: 65.664₫.Giá hiện tại là: 65.663₫.
-0%

Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 450

 ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 450 GỒM CÓ  ĐỘ DÀY SAU:
  1. -  Ống 450*11.0 mm PN5: 6,165,936 /cây dài 4m
  2. -  Ống 450*13.8 mm PN6: 7,720,704 /cây dài 4m
  3. -  Ống 450*17.2 mm PN8: 9,504,864 /cây dài 4m
Giá gốc là: 6.165.936₫.Giá hiện tại là: 6.165.935₫.
-0%

Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 49

 ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 49 GỒM CÓ  ĐỘ DÀY SAU:
  1. -  Ống 49*1.5 mm PN6: 82,512 /cây dài 4m
  2. -  Ống 49*1.8 mm PN7: 98.496 /cây dài 4m
  3. -  Ống 49*2.0 mm PN8: 108,432 /cây dài 4m
  4. -  Ống 49*2.4 mm PN10: 130,032 /cây dài 4m
  5. -  Ống 49*3.0 mm PN12: 159,840 /cây dài 4m
Giá gốc là: 82.512₫.Giá hiện tại là: 82.511₫.
-0%

Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 500

 ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 500 GỒM CÓ  ĐỘ DÀY SAU:
  1. -  Ống 500*9.8 mm PN4: 5,989,248 /cây dài 4m
  2. -  Ống 500*12.3 mm PN5: 7,659,792 /cây dài 4m
  3. -  Ống 500*15.3 mm PN6: 9,503,136 /cây dài 4m
  4. -  Ống 500*19.1 mm PN8: 11,455,776 /cây dài 4m
Giá gốc là: 5.989.248₫.Giá hiện tại là: 5.989.247₫.
-0%

Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 560

 ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 560 GỒM CÓ  ĐỘ DÀY SAU:
  1. -  Ống 560*13.7 mm PN5: 9,334.224 /cây dài 4m
  2. -  Ống 560*17.2 mm PN6: 11,965,536 /cây dài 4m
  3. -  Ống 560*21.4 mm PN8: 14,376,09 /cây dài 4m
Giá gốc là: 9.334.224₫.Giá hiện tại là: 9.334.223₫.
-0%

Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 60

 ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 60 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:
  1. -  Ống 60*1.5 mm PN5:  103.680 /cây dài 4m
  2. -  Ống 60*1.6 mm PN5:  110,592 /cây dài 4m
  3. -  Ống 60*1.8 mm PN6:  123.984 /cây dài 4m
  4. -  Ống 60*2.0 mm PN6:  137.808 /cây dài 4m
  5. -  Ống 60*2.3 mm PN8:  156.816 /cây dài 4m
  6. -  Ống 60*2.5 mm PN9:  165,888 /cây dài 4m
  7. -  Ống 60*3.0 mm PN9:  201,312 /cây dài 4m
  8. -  Ống 60*3.5 mm PN12:  234,144 /cây dài 4m
Giá gốc là: 103.680₫.Giá hiện tại là: 103.679₫.
-0%

Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 63

 ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 63 GỒM CÓ  ĐỘ DÀY SAU:
  1.  Ống 63*3.0 mm PN10: 229,824 /cây dài 4m
Giá gốc là: 229.824₫.Giá hiện tại là: 229.823₫.
-0%

Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 630

 ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 630 GỒM CÓ  ĐỘ DÀY SAU:
  1. -  Ống 630*15.4 mm PN5: 11,805,696 /cây dài 4m
  2. -  Ống 630*19.3 mm PN6: 15,100,560 /cây dài 4m
  3. -  Ống 630*24.1 mm PN8: 18,214,416 /cây dài 4m
Giá gốc là: 11.805.696₫.Giá hiện tại là: 11.805.695₫.
-0%

Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 75

 ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 75 GỒM CÓ  ĐỘ DÀY SAU:
  1. -  Ống 75*2.2 mm PN6: 209,952 /cây dài 4m
  2. -  Ống 75*3.0 mm PN9: 255,744 /cây dài 4m
Giá gốc là: 209.952₫.Giá hiện tại là: 209.951₫.
-0%

Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 76

 ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 76 GỒM CÓ  ĐỘ DÀY SAU:
  1. -  Ống 76*1.8 mm PN4: 158.112 /cây dài 4m
  2. -  Ống 76*2.2 mm PN5: 192,672 /cây dài 4m
  3. -  Ống 76*3.0 mm PN8: 250,128 /cây dài 4m
  4. -  Ống 76*3.7 mm PN9: 317,952 /cây dài 4m
Giá gốc là: 158.112₫.Giá hiện tại là: 158.111₫.
-0%

Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 90

 ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 90 GỒM CÓ  ĐỘ DÀY SAU:
  1. -  Ống 90*2.6 mm PN6: 173,800 /cây dài 4m
  2. -  Ống 90*2.9 mm PN6: 195,080 /cây dài 4m
  3. -  Ống 90*3.8 mm PN9: 252,720 /cây dài 4m
  4. -  Ống 90*5.0 mm PN12: 325,440 /cây dài 4m
Giá gốc là: 173.800₫.Giá hiện tại là: 173.799₫.

Ống Nhựa Tiền Phong Phi 110-1

Ống nhựa TIỀN PHONG phi 110, còn được gọi là ống uPVC TIỀN PHONG 110 hoặc ống nhựa 110 TIỀN PHONG. Mô Tả Sản Phẩm Nhựa Tiền Phong phi 110: Chất liệu và đặc điểm: Sản phẩm được sản xuất từ nhựa uPVC (Unplasticized Polyvinyl Chloride) hoặc PVC (Polyvinyl Chloride), có độ bền cao và...
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Class 1

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC CLASS 1 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU: 
Quy Cách Đường Kính (D-Phi-mm) Class - C Áp Suất Độ Dày Thành Ống Đơn Giá Bán / Mét Đơn Giá Bán/ Cây (4m)
Giá Ống PVC Phi 21 C1 1 12.5 1.5 9,240 33,600
Giá Ống PVC Phi 27 C1 1 12.5 1.6 12,650 46,000
Giá Ống PVC Phi 34 C1 1 10 1.7 15,950 58,000
Giá Ống PVC Phi 42 C1 1 8 1.7 21,890 79,600
Giá Ống PVC Phi 48 C1 1 8 1.9 26,070 94,800
Giá Ống PVC Phi 60 C1 1 6 1.8 36,850 134,000
Giá Ống PVC Phi 90 C1 1 5 2.2 57,860 210,400
Giá Ống PVC Phi 110 C1 1 5 2.7 86,130 313,200
Giá Ống PVC Phi 125 C1 1 5 3.1 106,480 387,200
Giá Ống PVC Phi 140 C1 1 5 3.8 119,680 435,200
Giá Ống PVC Phi 160 C1 1 5 4 176,000 640,000
Giá Ống PVC Phi 180 C1 1 5 4.4 215,710 784,400
Giá Ống PVC Phi 200 C1 1 5 4.9 274,120 996,800
Giá Ống PVC Phi 225 C1 1 5 5.5 334,180 1,215,200
Giá Ống PVC Phi 250 C1 1 5 6.2 439,560 1,598,400
Giá Ống PVC Phi 280 C1 1 5 6.9 522,720 1,900,800
Giá Ống PVC Phi 315 C1 1 5 7.7 655,930 2,385,200
Giá Ống PVC Phi 355 C1 1 5 8.7 857,010 3,116,400
Giá Ống PVC Phi 400 C1 1 5 9.8 1,089,110 3,960,400
Giá Ống PVC Phi 450 C1 1 5 11 1,376,540 5,005,600
Giá Ống PVC Phi 500 C1 1 5 12.3 1,738,330 6,321,200
Giá gốc là: 36.960₫.Giá hiện tại là: 36.959₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong Pvc Class 2

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC CLASS 2 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Tên Sản Phẩm (DN - DK Danh Nghĩa - mm) Class - C Áp Suất (PN) Chiều Dày (mm) Đơn Giá (VNĐ/Mét) Đơn Giá Cây 4 Mét (VNĐ)
Giá Ống uPVC 21 C2 2 16 1.6 11,110 40,400
Giá Ống uPVC 27 C2 2 16 2.0 14,080 51,200
Giá Ống uPVC 34 C2 2 12.5 2.0 19,470 70,800
Giá Ống uPVC 42 C2 2 10 2.0 24,860 90,400
Giá Ống uPVC 48 C2 2 10 2.3 30,030 109,200
Giá Ống uPVC 60 C2 2 8 2.3 42,900 156,000
Giá Ống uPVC 75 C2 2 8 2.6 56,430 205,200
Giá Ống uPVC 90 C2 2 6 2.7 66,880 243,200
Giá Ống uPVC 110 C2 2 6 3.2 98,010 356,400
Giá Ống uPVC 125 C2 2 6 3.7 126,170 458,800
Giá Ống uPVC 140 C2 2 8 5.4 210,760 766,400
Giá Ống uPVC 160 C2 2 8 6.3 308,000 1,120,000
Giá Ống uPVC 180 C2 2 6 5.3 256,740 933,600
Giá Ống uPVC 200 C2 2 6 5.9 318,780 1,159,200
Giá Ống uPVC 225 C2 2 6 6.6 396,110 1,440,400
Giá Ống uPVC 250 C2 2 6 7.3 512,930 1,865,200
Giá Ống uPVC 280 C2 2 6 8.2 615,780 2,239,200
Giá Ống uPVC 315 C2 2 6 9.2 786,940 2,861,600
Giá Ống uPVC 355 C2 2 6 10.4 1,019,590 3,707,600
Giá Ống uPVC 400 C2 2 6 11.7 1,295,140 4,709,600
Giá Ống uPVC 450 C2 2 6 13.2 1,642,410 5,972,400
Giá Ống uPVC 500 C2 2 5 12.3 1,738,330 6,321,200
Giá gốc là: 44.440₫.Giá hiện tại là: 44.439₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Class 3

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC CLASS 3 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Tên Sản Phẩm (DN - DK Danh Nghĩa - mm) Class Áp Suất (PN) Chiều Dày (mm) Đơn Giá Trước VAT (VNĐ/m) Đơn Giá Cây 4 Mét (VNĐ)
Giá Ống uPVC 21 C3 3 25 1.8 11,200 44,800
Giá Ống uPVC 27 C3 3 25 3.0 18,100 72,400
Giá Ống uPVC 34 C3 3 16 2.6 20,100 80,400
Giá Ống uPVC 42 C3 3 12.5 2.5 26,600 106,400
Giá Ống uPVC 48 C3 3 12.5 2.9 33,000 132,000
Giá Ống uPVC 60 C3 3 12.5 3.6 41,700 166,800
Giá Ống uPVC 75 C3 3 12.5 3.9 84,600 338,400
Giá Ống uPVC 90 C3 3 12.5 3.9 123,000 492,000
Giá Ống uPVC 110 C3 3 10 4.0 149,400 597,600
Giá Ống uPVC 125 C3 3 10 5.1 216,200 864,800
Giá Ống uPVC 140 C3 3 8 5.4 190,800 763,200
Giá Ống uPVC 160 C3 3 12.5 9.3 472,600 1,890,400
Giá Ống uPVC 180 C3 3 10 6.3 381,500 1,526,000
Giá Ống uPVC 200 C3 3 8 7.7 369,800 1,479,200
Giá Ống uPVC 225 C3 3 8 8.6 467,700 1,870,800
Giá Ống uPVC 250 C3 3 8 9.6 602,700 2,410,800
Giá Ống uPVC 280 C3 3 8 10.7 719,200 2,876,800
Giá Ống uPVC 315 C3 3 8 12.1 898,900 3,595,600
Giá Ống uPVC 355 C3 3 8 13.6 1,202,800 4,811,200
Giá Ống uPVC 400 C3 3 8 15.3 1,524,400 6,097,600
Giá Ống uPVC 450 C3 3 8 17.2 1,928,200 7,712,800
Giá gốc là: 44.800₫.Giá hiện tại là: 44.799₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 110

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 110 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường kính Class Độ dày (mm)  Áp suất (Bar-Pn) Giá trước VAT (VND) Giá sau VAT (VND)
110 Thoát 1.90 4.0 59,400 65,340
110 0 2.20 4.0 67,200 73,920
110 1 2.70 5.0 78,300 86,130
110 2 3.20 6.0 89,100 98,010
110 3 4.20 8.0 124,800 137,280
110 4 5.30 10.0 149,400 164,340
110 5 6.60 12.5 184,400 202,840
110 6 8.10 16.0 223,500 245,850
110 7 12.30 25.0 318,000 349,800
Giá gốc là: 237.600₫.Giá hiện tại là: 237.599₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 114

  • ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 114 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
    Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/m) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/m)
    114 2.2 3.0 73,400 79,272
    114 2.6 5.0 84,672 91,446
    114 3.1 6.0 101,700 109,836
    114 4.5 9.0 142,869 154,299
    114 6.0 12.0 189,351 204,499
    114 7.3 15.0 226,595 244,723
Giá gốc là: 293.600₫.Giá hiện tại là: 293.599₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 125

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 125 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Class Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
125 - 2.0 - 65,600 72,160
125 0 2.5 4.0 82,700 90,970
125 1 3.1 5.0 96,800 106,480
125 2 3.7 6.0 114,700 126,170
125 3 4.8 8.0 145,500 160,050
125 4 6.0 10.0 183,300 201,630
125 5 7.4 12.5 224,700 247,170
125 6 9.2 16.0 275,600 303,160
125 7 14.0 25.0 393,700 433,070
Giá gốc là: 330.800₫.Giá hiện tại là: 330.799₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 140

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 140 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Class Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 10% (VNĐ/mét)
140 0 2.8 4.0 102,800 113,080
140 1 3.5 5.0 121,000 133,100
140 2 4.1 6.0 142,600 156,860
140 3 5.4 8.0 198,636 218,500
140 4 6.7 10.0 233,500 256,850
140 5 8.3 12.5 287,200 315,920
140 6 10.3 16.0 352,500 387,750
140 7 15.7 25.0 498,200 548,020
Giá gốc là: 411.200₫.Giá hiện tại là: 411.199₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 160

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC Phi 160 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Class Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 10% (VNĐ/mét)
160 Thoát 2.5 - 104,900 115,390
160 0 3.2 4.0 137,300 151,030
160 1 4.0 5.0 160,000 176,000
160 2 4.7 6.0 184,700 203,170
160 3 6.2 8.0 238,900 262,790
160 4 7.7 10.0 303,100 333,410
160 5 9.5 12.5 372,100 409,310
160 6 11.8 16.0 457,600 503,360
160 7 17.9 25.0 648,500 713,350
Giá gốc là: 549.200₫.Giá hiện tại là: 549.199₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 168

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 168 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-PHI) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VND) Giá Đã VAT 8% (VND)
168 3.5 4 159,545 175,500
168 4.3 5 196,091 215,700
168 4.5 5 216,534 238,187
168 5.0 6 229,818 252,800
168 6.5 7 306,636 337,300
168 7.0 8 317,364 349,100
168 7.3 9 328,081 360,889
168 9.2 12 411,364 452,500
Giá gốc là: 638.180₫.Giá hiện tại là: 638.179₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 180

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 180 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Class Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 10% (VNĐ/mét)
180 NTC 2.8 - 131,800 144,980
180 3.6 4.0 169,000 185,900
180 1 4.4 5.0 196,100 215,710
180 2 5.3 6.0 233,400 256,740
180 3 6.9 8.0 298,100 327,910
180 4 8.6 10.0 381,500 419,650
180 5 10.7 12.5 472,600 519,860
180 6 13.3 16.0 579,800 637,780
Giá gốc là: 676.000₫.Giá hiện tại là: 675.999₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 200

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 200 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Class Đường kính (mm) Độ dày (mm) Áp suất (Bar - Pn) Giá chưa VAT (VND) Giá có VAT 8% (VND)
- 200 3.20 4.0 196,700 216,370
0 200 3.90 4.0 206,200 226,820
1 200 4.90 5.0 249,200 274,120
2 200 5.90 6.0 289,800 318,780
3 200 7.70 8.0 369,800 406,780
4 200 9.60 10.0 473,900 521,290
5 200 11.90 12.5 584,100 642,510
6 200 14.70 16.0 713,400 784,740
Giá gốc là: 786.800₫.Giá hiện tại là: 786.799₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 21

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 21 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT Giá Đã VAT 8%
1.0 Thoát 6,300 6,930
1.2 10 7,700 8,470
1.5 12.5 8,400 9,240
1.6 16 10,100 11,110
2.4 25 11,800 12,980
Giá gốc là: 25.200₫.Giá hiện tại là: 25.199₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 220

  • ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 220 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
    Đường kính (mm) Độ dày (mm) Áp suất (PN-Bar) Giá chưa VAT (VND) Giá sau VAT (VND)
    220 4.2 3 260,229 281,047
    220 4.4 5 271,940 293,695
    220 5.6 6 345,100 372,708
    220 8.3 9 501,652 541,784
    220 10.3 12 615,880 665,150
    220 12.6 15 746,636 806,367
Giá gốc là: 1.040.916₫.Giá hiện tại là: 1.040.915₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 225

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 225 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Class Đường kính (mm) Độ dày (mm) Áp suất (Bar/Pn) Giá chưa VAT (VND) Giá có VAT (VND)
Thoát 225 3.50 4.0 204,300 224,730
0 225 4.40 4.0 252,800 278,080
1 225 5.50 5.0 303,800 334,180
2 225 6.60 6.0 360,100 396,110
3 225 8.60 8.0 467,700 514,470
4 225 10.80 10.0 599,800 659,780
5 225 13.40 12.5 741,400 815,540
6 225 16.60 16.0 886,800 975,480
Giá gốc là: 817.200₫.Giá hiện tại là: 817.199₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 250

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 250 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Class Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Đơn Vị Tính Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 10% (VNĐ/mét)
250 NTC - 3.90 - mét 265,800 292,380
250 0 4.90 4.0 mét 331,400 364,540
250 1 6.20 5.0 mét 399,600 439,560
250 2 7.30 6.0 mét 466,300 512,930
250 3 9.60 8.0 mét 602,700 662,970
250 4 11.90 10.0 mét 761,900 838,090
250 5 14.80 12.5 mét 943,600 1,037,960
250 6 18.40 16.0 mét 1,151,000 1,266,100
Giá gốc là: 1.325.600₫.Giá hiện tại là: 1.325.599₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 27

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 27 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ) Giá Đã VAT 8% (VNĐ)
27 1.0 4 7,800 8,580
27 1.3 10 9,800 10,780
27 1.6 12.5 11,500 12,650
27 2.0 16 12,800 14,080
27 3.0 25 18,100 19,910
Giá gốc là: 31.200₫.Giá hiện tại là: 31.199₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 280

Quy Cách Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 280 Hệ Mét (Iso) bao gồm các thông số sau: Đường kính ngoài: D280mm – Phi 280 Độ dày thành ống: 6.9mm – 20.6mm Chiều dài ống: 4 mét hoặc 6 mét, có thể thay đổi theo yêu cầu của khách hàng. Áp suất làm việc: PN5 –...
Giá gốc là: 1.900.800₫.Giá hiện tại là: 1.900.799₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 315

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 315 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Class Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 10% (VNĐ/mét)
315 0 6.20 4.0 502,300 552,530
315 1 7.70 5.0 596,300 655,930
315 2 9.20 6.0 715,400 786,940
315 3 12.10 8.0 898,900 988,790
315 4 15.00 10.0 1,244,500 1,368,950
315 5 18.70 12.5 1,434,000 1,577,400
315 6 23.20 16.0 1,745,400 1,919,940
Giá gốc là: 2.009.200₫.Giá hiện tại là: 2.009.199₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 34

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 34 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ) Giá Đã VAT 8% (VNĐ)
34 1.0 4 10,100 10,908
34 1.3 8 11,800 12,744
34 1.7 10 14,500 15,660
34 2.0 12.5 17,700 19,116
34 2.6 16 20,100 21,708
34 3.8 25 29,800 32,184
Giá gốc là: 40.400₫.Giá hiện tại là: 40.399₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 355

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 355 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Class Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Đơn Vị Tính Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 10% (VNĐ/mét)
355 4 7.00 4.0 mét 634,500 697,950
355 1 8.70 5.0 mét 779,100 857,010
355 2 10.40 6.0 mét 926,900 1,019,590
355 3 13.60 8.0 mét 1,202,800 1,323,080
355 4 16.90 10.0 mét 1,479,000 1,626,900
355 5 21.10 12.5 mét 1,825,200 2,007,720
355 6 26.10 16.0 mét 2,223,500 2,445,850
Giá gốc là: 2.538.000₫.Giá hiện tại là: 2.537.999₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 400

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 400 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Class Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Đơn Vị Tính Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 10% (VNĐ/mét)
400 4 7.80 4.0 mét 796,300 875,930
400 1 9.80 5.0 mét 990,100 1,089,110
400 2 11.70 6.0 mét 1,177,400 1,295,140
400 3 15.30 8.0 mét 1,524,400 1,676,840
400 4 19.10 10.0 mét 1,883,100 2,071,410
400 5 23.70 12.5 mét 2,308,800 2,539,680
400 6 30.00 16.0 mét 2,905,800 3,196,380
Giá gốc là: 3.185.200₫.Giá hiện tại là: 3.185.199₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 42

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 42 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ) Giá Đã VAT 8% (VNĐ)
42 1.2 4 15,100 16,610
42 1.5 6 16,900 18,590
42 1.7 8 19,900 21,890
42 2.0 10 22,600 24,860
42 2.5 12.5 26,600 29,260
42 3.2 16 32,900 36,190
42 4.7 25 44,300 48,730
Giá gốc là: 60.400₫.Giá hiện tại là: 60.399₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 450

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 450 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Class Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Đơn Vị Tính Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 10% (VNĐ/mét)
450 0 8.80 4.0 mét 1,010,500 1,111,550
450 1 11.00 5.0 mét 1,251,400 1,376,540
450 2 13.20 6.0 mét 1,493,100 1,642,410
450 3 17.20 8.0 mét 1,928,000 2,120,800
450 4 21.50 10.0 mét 2,388,400 2,627,240
Giá gốc là: 4.042.000₫.Giá hiện tại là: 4.041.999₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 48

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 48 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 8% (VNĐ/mét)
Phi 48 1.4 5 17,700 19,116
Phi 48 1.6 6 20,700 22,356
Phi 48 1.9 8 23,700 25,596
Phi 48 2.3 10 27,300 29,484
Phi 48 2.9 12.5 33,000 35,640
Phi 48 3.6 16 41,400 44,712
Phi 48 5.4 25 59,400 64,152
Giá gốc là: 70.800₫.Giá hiện tại là: 70.799₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 49

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 49 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT (VNĐ/mét)
49 1.4 6.0 19,394 20,946
49 1.8 8.0 24,328 26,274
49 2.1 9.0 28,839 31,146
49 2.5 12.0 34,300 37,044
49 3.1 15.0 41,716 45,053
49 3.7 18.0 48,760 52,661
Giá gốc là: 77.576₫.Giá hiện tại là: 77.575₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 500

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 500 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Class Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Đơn Vị Tính Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 10% (VNĐ/mét)
500 0 9.80 4.0 mét 1,325,300 1,457,830
500 1 12.30 5.0 mét 1,580,300 1,738,330
500 - 12.30 6.0 mét 1,580,300 1,738,330
500 - 15.30 8.0 mét 1,828,600 2,011,460
500 - 19.10 10.0 mét 2,364,200 2,600,620
500 - 23.90 12.5 mét 2,802,200 3,082,420
500 - 29.70 16.0 mét 3,586,800 3,945,480
Giá gốc là: 5.301.200₫.Giá hiện tại là: 5.301.199₫.
-0%

Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 560

ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 560 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:
Đường Kính (D-Phi) Độ Dày (mm) Áp Suất (PN-Bar) Đơn Vị Tính Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) Giá Đã VAT 10% (VNĐ/mét)
560 13.70 6.0 mét 1,918,500 2,110,350
560 17.20 8.0 mét 2,302,300 2,532,530
560 21.40 10.0 mét 2,947,300 3,242,030
560 26.70 12.5 mét 3,517,400 3,869,140
Giá gốc là: 7.674.000₫.Giá hiện tại là: 7.673.999₫.