Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 60
ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 60 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Đường Kính (D-Phi) | Độ Dày (mm) | Áp Suất (PN-Bar) | Giá Chưa VAT (VNĐ) | Giá Đã VAT 8% (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| 60 | 1.5 | 5 | 27,500 | 29,700 |
| 60 | 1.8 | 6 | 33,500 | 36,180 |
| 60 | 2.3 | 8 | 39,000 | 42,120 |
| 60 | 2.9 | 10 | 47,200 | 50,976 |
| 60 | 3.6 | 12.5 | 59,200 | 63,936 |
| 60 | 4.5 | 16 | 71,100 | 76,788 |
| 60 | 6.7 | 25 | 104,400 | 112,752 |
Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 630
ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 630 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Đường Kính (D-Phi) | Độ Dày (mm) | Áp Suất (PN-Bar) | Đơn Vị Tính | Giá Chưa VAT (VNĐ/mét) | Giá Đã VAT 10% (VNĐ/mét) |
|---|---|---|---|---|---|
| 630 | 15.40 | 6.0 | mét | 2,427,500 | 2,670,250 |
| 630 | 19.30 | 8.0 | mét | 2,909,900 | 3,200,890 |
| 630 | 24.10 | 10.0 | mét | 3,733,300 | 4,106,630 |
| 630 | 30.00 | 12.5 | mét | 4,434,000 | 4,877,400 |
Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 75
ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 75 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Đường kính (mm) | Class | Áp suất (PN) | Độ dày (mm) | Giá trước VAT (VND) | Giá sau VAT (VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| 75 NTC | Thoát | - | 1.50 | 32,200 | 35,420 |
| 75 | 0 | 5.0 | 1.90 | 37,600 | 41,360 |
| 75 | 1 | 6.0 | 2.20 | 42,600 | 46,860 |
| 75 | 2 | 8.0 | 2.90 | 55,500 | 61,050 |
| 75 | 3 | 10.0 | 3.60 | 68,800 | 75,680 |
| 75 | 4 | 12.5 | 4.50 | 86,500 | 95,150 |
| 75 | 5 | 16.0 | 5.60 | 104,400 | 114,840 |
| 75 | 6 | 25.0 | 8.40 | 150,900 | 165,990 |
Ống Nhựa Tiền Phong PVC Phi 90
ỐNG NHỰA TIỀN PHONG PVC PHI 90 GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:| Class | Kích thước (mm) | Chiều dày (mm) | Áp lực (PN) | Giá bán trước VAT (VND) | Giá bán sau VAT (VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| - | 90 | 1.5 | 3.0 | 39,300 | 42,444 |
| 0 | 90 | 1.8 | 4.0 | 44,900 | 48,492 |
| 1 | 90 | 2.2 | 5.0 | 52,600 | 56,808 |
| 2 | 90 | 2.7 | 6.0 | 60,800 | 65,664 |
| 3 | 90 | 3.5 | 8.0 | 79,700 | 86,076 |
| 4 | 90 | 4.3 | 10.0 | 99,000 | 106,920 |
| 5 | 90 | 5.4 | 12.5 | 123,000 | 132,840 |
| 6 | 90 | 6.7 | 16.0 | 148,600 | 160,488 |
| 7 | 90 | 10.1 | 25.0 | 214,500 | 231,660 |
Ống Nhựa uPVC D150 HOA SEN
ỐNG NHỰA UPVC D150 HOA SEN GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:- Ống 150*4.0 mm PN5: 740.880 /cây dài 4m
- - Ống 150*5.0 mm PN6: 919.728 /cây dài 4m
Ống Nhựa uPVC D160 HOA SEN
ỐNG NHỰA UPVC D160 HOA SEN GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:- - Ống 160*4.0 mm PN5: 785,808 /cây dài 4m
- - Ống 160*4.7 mm PN6: 921,024 /cây dài 4m
- - Ống 160*6.2 mm PN8: 1,187,136 /cây dài 4m
- - Ống 160*7.7 mm PN10: 1,462,752 /cây dài 4m
Ống Nhựa uPVC D168 HOA SEN
ỐNG NHỰA UPVC D168 HOA SEN GỒM CÓ CÁC ĐỘ DÀY SAU:- - Ống 168*3.5 mm PN4: 708,480 /cây dài 4m
- - Ống 168*4.3 mm PN5: 827,712 /cây dài 4m
- - Ống 168*4.5 mm PN6: 910,224 /cây dài 4m
- - Ống 168*5.0 mm PN6: 1,014,768 /cây dài 4m
- - Ống 168*7.0 mm PN9: 1,331,424 /cây dài 4m
- - Ống 168*7.3 mm PN9: 1,382,400 /cây dài 4m
Ống Nhựa UPVC D200 Hoa Sen
Ống Nhựa UPVC D200 Hoa SenỐng Nhựa uPVC DEKKO Phi 110
- - Ống 110*1.9 mm PN4 : 64,152/mét
- - Ống 110*2.2 mm PN5 : 72,576/mét
- - Ống 110*2.7 mm Pn6 : 84,564/mét
- - Ống 110*3.2 mm PN7.5 : 96,228/mét
- - Ống 110*3.4 mm PN8 : 103,464/mét
- - Ống 110*4.2 mm PN10 : 134,784/mét
- - Ống 110*5.3 mm Pn12.5 : 161,352/mét
- - Ống 110*6.6 mm PN16 : 199,152/mét
Ống Nhựa uPVC DEKKO Phi 114
- Ống 114*1.3 mm PN12: 9.072/m tương đương 36.288/cây dài 4m- Ống 114 *1,7 mm PN 15: 9.720/m - Ống 114 * 3.0 mm PN 32: 15.876/m
Ống Nhựa uPVC DEKKO Phi 125
- - Ống 125*2.0 mm PN4 : 70,848 /MÉT
- - Ống 125*2.5 mm PN5 : 89,316 /MÉT
- - Ống 125*3.1 mm PN6 : 104,544 /MÉT
- - Ống 125*3.7 mm PN7.5 : 123,876 /MÉT
- - Ống 125*3.9 mm PN8 : 135,108 /MÉT
- - Ống 125*4.8 mm PN10 : 157,140 /MÉT
- - Ống 125*6.0 mm PN12.5 : 197,964 /MÉT
- - Ống 125*7.4 mm PN16 : 242,676 /MÉT
Ống Nhựa uPVC DEKKO Phi 140
- - Ống 140*2.2 mm PN4: 87,264/m
- - Ống 140*2.8 mm PN5: 111,024/m
- - Ống 140*3.5 mm PN6: 130,680/m
- - Ống 140*4.1 mm PN7.5: 154,008/m
- - Ống 140*4.3 mm PN8: 165,996/m
- - Ống 140*5.4 mm PN10: 206,064/m
- - Ống 140*6.7 mm PN12.5: 252,180/m
- - Ống 140*8.3 mm PN16: 310,176/m
Ống Nhựa uPVC DEKKO Phi 160
- - Ống 160*2.5 mm PN4 : 113,292/mét
- - Ống 160*3.2 mm PN5 : 148,284/mét
- - Ống 160*4.0 mm Pn6 : 172,800/mét
- - Ống 160*4.7 mm PN7.5 : 199,476/mét
- - Ống 160*4.9 mm PN7.5 : 216,324/mét
- - Ống 160*6.2 mm PN8 : 258,012/mét
- - Ống 160*7.7 mm PN10 : 327,348/mét
- - Ống 160*9.5 mm Pn12.5 : 401,868/mét
Ống Nhựa uPVC DEKKO Phi 168
- - Ống 168*9.2 mm PN12: 444,273/m
- - Ống 168*7.3 mm PN9: 354,240/m
- - Ống 168*7.0 mm PN8: 342,851/m
- - Ống 168*5.0 mm PN6: 248,105/m
- - Ống 168*4.3 mm PN5: 211,778/m
- - Ống 168*3.5 mm PN4: 172,211/m
Ống Nhựa uPVC DEKKO Phi 200
- - Ống 200*3.2 mm PN4 : 212,436/mét
- - Ống 200*3.9 mm PN5 : 222,696/mét
- - Ống 200*4.9 mm Pn6 : 269,136/mét
- - Ống 200*5.9 mm PN7.5 : 312,984/mét
- - Ống 200*6.2 mm PN8 : 344,844/mét
- - Ống 200*7.7 mm PN10 : 399,384/mét
- - Ống 200*9.6 mm Pn12.5 : 511,812/mét
- - Ống 200*11.9 mm PN16 : 630,828/mét
Ống Nhựa uPVC DEKKO Phi 21
- Ống 21*1.2 mm PN9: 6,971/m
- Ống 21 *1.4 mm PN12: 8,247/m
- Ống 21 *1.6 mm PN15: 9,622/m
- Ống 21 * 2.5 mm PN20: 14,138/m
Ống Nhựa uPVC DEKKO Phi 220
- - Ống 220*8.7 mm PN9: 550,407/m
- - Ống 220*6.6 mm PN6: 421,887/m
- - Ống 220*5.1 mm PN5: 328,123/m
Ống Nhựa uPVC DEKKO Phi 225
- - Ống 225*3.5 mm PN4 : 220,644/mét
- - Ống 225*4.4 mm PN5 : 273,024/mét
- - Ống 225*5.5 mm Pn6 : 328,104/mét
- - Ống 225*6.6 mm PN7.5 : 388,908/mét
- - Ống 225*6.9 mm PN8 : 425,844/mét
- - Ống 225*8.6 mm PN10 : 505,116/mét
- - Ống 225*10.8 mm Pn12.5 : 647,784/mét
- - Ống 225*13.4 mm PN16 : 800,712/mét
Ống Nhựa uPVC DEKKO Phi 250
- - Ống 250*3.9 mm PN4 : 287,064/mét
- - Ống 250*4.9 mm PN5 : 357,912/mét
- - Ống 250*6.2 mm Pn6 : 431,568/mét
- - Ống 250*7.3 mm PN7.5 : 503,604/mét
- - Ống 250*7.7 mm PN8 : 527,796/mét
- - Ống 250*9.6 mm PN10 : 650,916/mét
- - Ống 250*11.9 mm Pn12.5 : 822,852/mét
- - Ống 250*14.8 mm PN16 : 1,019,088/mét
Ống Nhựa uPVC DEKKO Phi 27
- - Ống 27*1.3 mm PN8: 10,015/m
- - Ống 27*1.6 mm PN10: 12,567/m
- - Ống 27*1.8 mm PN12: 13,843/m
- - Ống 27*3.0 mm PN20: 21,698/m
Ống Nhựa uPVC DEKKO Phi 280
- - Ống 280*4.6 mm PN4 : 417,204/mét
- - Ống 280*5.5 mm PN5 : 429,192/mét
- - Ống 280*6.9 mm Pn6 : 513,216/mét
- - Ống 280*8.2 mm PN7.5 : 604,584/mét
- - Ống 280*8.6 mm PN8 : 657,720/mét
- - Ống 280*10.7 mm PN10 : 776,736/mét
- - Ống 280*13.4 mm Pn12.5 : 1,065,312/mét
- - Ống 280*16.6 mm PN16 : 1,222,884/mét
Ống Nhựa uPVC DEKKO Phi 315
- - Ống 315*5.3 mm PN4 : 468,180/mét
- - Ống 315*6.2 mm PN5 : 542,484/mét
- - Ống 315*7.7 mm Pn6 : 644,004/mét
- - Ống 315*9.2 mm PN7.5 : 772,632/mét
- - Ống 315*9.7 mm PN8 : 832,896/mét
- - Ống 315*12.1 mm PN10 : 970,812/mét
- - Ống 315*15.0 mm Pn12.5 : 1,344,060/mét
- - Ống 315*18.7 mm PN16 : 1,548,720/mét
Ống Nhựa uPVC DEKKO Phi 34
- - Ống 34*1.3 mm PN6: 12,763 /m
- - Ống 34*1.6 mm PN9: 15,513 /m
- - Ống 34*2.0 mm PN12: 19,342 /m
- - Ống 34*3.0 mm PN18: 27,785 /m
Ống Nhựa uPVC DEKKO Phi 355
- Ống 355*7.0 mm PN5 : 685,260/mét
- Ống 355*8.7 mm Pn6 : 841,428/mét
- Ống 355*10.4 mm PN7.5 : 1,001,052/mét
- Ống 355*10.9 mm PN8 : 1,052,784/mét
- Ống 355*13.6 mm PN10 : 1,299,024/mét
- Ống 355*16.9 mm Pn12.5 : 1,597,320/mét
- Ống 355*21.1 mm PN16 : 1,971,216/mét
Ống Nhựa uPVC DEKKO Phi 400
- - Ống 400*7.8 mm PN5 : 860,004/mét
- - Ống 400*9.8 mm Pn6 : 1,069,308/mét
- - Ống 400*11.7 mm PN7.5 : 1,271,592/mét
- - Ống 400*12.3 mm PN8 : 1,340,064/mét
- - Ống 400*15.3 mm PN10 : 1,646,352/mét
- - Ống 400*19.1 mm Pn12.5 : 2,033,748/mét
- - Ống 400*23.7 mm PN16 : 2,493,504/mét
Ống Nhựa uPVC DEKKO Phi 42
- - Ống 42*1.4 mm PN6: 17,771/m
- - Ống 42*1.7 mm PN7: 21,011/m
- - Ống 42*2.1 mm PN9: 25,625/m
- - Ống 42*2.5 mm PN12: 29,357/m
- - Ống 42*3.0 mm PN15: 36,131/m
Ống Nhựa uPVC DEKKO Phi 450
- - Ống 450*8.8 mm PN5 : 1,091,340/mét
- - Ống 450*11.0 mm Pn6 : 1,351,620/mét
- - Ống 450*13.2 mm PN7.5 : 1,612,548/mét
- - Ống 450*13.8 mm PN8 : 1,685,124/mét
- - Ống 450*17.2 mm PN10 : 2,082,240/mét
- - Ống 450*21.5 mm Pn12.5 : 2,579,472/mét
Ống Nhựa uPVC DEKKO Phi 49
- - Ống 49*1.45 mm PN5: 20,323/m
- - Ống 49*1.9 mm PN8: 26,313/m
- - Ống 49*2.4 mm PN9: 33,578/m
- - Ống 49*3.0 mm PN12: 41,825/m
Ống Nhựa uPVC DEKKO Phi 500
- - Ống 500*9.8 mm PN5 : 1,431,324/mét
- - Ống 500*12.3 mm Pn6 : 1,706,724/mét
- - Ống 500*14.6 mm PN7.5 : 1,974,888/mét
- - Ống 500*19.1 mm PN10 : 2,553,336/mét
- - Ống 500*23.9 mm Pn12.5 : 3,026,376/mét
- - Ống 500*29.7 mm PN16 : 3,873,744/mét
Ống Nhựa uPVC DEKKO Phi 60
- - Ống 60*4.0 mm PN12: 70,003/m
- - Ống 60*3.0 mm PN12: 52,429/m
- - Ống 60*2.3 mm PN12: 40,647/m
- - Ống 60*2.0 mm PN12: 35,345/m
- - Ống 60*1.5 mm PN12: 26,313/m
Ống Nhựa uPVC DEKKO Phi 75
- - Ống 75*1.5 mm PN4: 34,776/ mét
- - Ống 75*1.9 mm PN5: 40,608/ mét
- - Ống 75*2.2 mm PN6: 46,008/ mét
- - Ống 75*2.9 mm PN8: 59,940/ mét
- - Ống 75*3.6 mm PN10: 74,304/ mét
- - Ống 75*4.5 mm PN12.5: 93,420/ mét
- - Ống 75*5.6 mm PN16: 112,752/ mét
Ống Nhựa uPVC DEKKO Phi 90
- - Ống 90*5.0 mm PN12: 130,091/m
- - Ống 90*3.8 mm PN9: 98,477/m
- - Ống 90*3.0 mm PN6: 76,385/m
- - Ống 90*2.6 mm PN5: 69,022/m
- - Ống 90*2.1 mm PN4: 56,258/m
- - Ống 90*1.7 mm PN3: 44,967/m
Ống Nhựa uPVC Đồng Nai Phi 200
Ống Nhựa uPVC Đồng Nai Phi 200 có độ dày sau :- - Ống 200*5.0 mm PN6: 302,940/m
- - Ống 200*9.6 mm PN 12.5: 567.648/m
Ống Nhựa uPVC Đồng Nai Phi 220
Ống Nhựa uPVC Đồng Nai Phi 220 có độ dày sau :- - Ống 220*5.1 mm PN5: 320,220/m
- - Ống 220*8,7 mm PN9: 537,300/m
- - Ống 220*10.8 mm PN12: 683.316/m
- - Ống 220*12.0 mm PN12: 754,920/m
Ống nhựa uPVC phi 21 ĐỨC HÒA – GIÁ RẺ
Ống uPVC D21 Đức Hoà có 2 loại độ dày gồm có:- Ống uPVC D21x2.0mm (0.7kg): 15.750/cây
- Ống uPVC D21x3.0mm (0.8kg): 18.000/cây
Ống nhựa uPVC phi 21 ĐỨC HÒA – GIÁ RẺ
Ống uPVC D21 Đức Hoà có 2 loại độ dày gồm có:- Ống uPVC D21x2.0mm (0.7kg): 15.750/cây
- Ống uPVC D21x3.0mm (0.8kg): 18.000/cây
Ống nhựa uPVC phi 21 ĐỨC HÒA – GIÁ RẺ
Ống uPVC D21 Đức Hoà có 2 loại độ dày gồm có:- Ống uPVC D21x2.0mm (0.7kg): 15.750/cây
- Ống uPVC D21x3.0mm (0.8kg): 18.000/cây
Ống nhựa uPVC phi 27 ĐỨC HÒA – GIÁ RẺ
Ống uPVC D21 Đức Hoà có 2 loại độ dày gồm có:- Ống uPVC D21x2.0mm (0.7kg): 15.750/cây
- Ống uPVC D21x3.0mm (0.8kg): 18.000/cây
Ống nhựa uPVC phi 27 ĐỨC HÒA – GIÁ RẺ
Ống uPVC D21 Đức Hoà có 2 loại độ dày gồm có:- Ống uPVC D21x2.0mm (0.7kg): 15.750/cây
- Ống uPVC D21x3.0mm (0.8kg): 18.000/cây
Ống nhựa uPVC phi 27 ĐỨC HÒA – GIÁ RẺ
Ống uPVC D21 Đức Hoà có 2 loại độ dày gồm có:- Ống uPVC D21x2.0mm (0.7kg): 15.750/cây
- Ống uPVC D21x3.0mm (0.8kg): 18.000/cây


