Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 110
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 110 có độ dày sau :- Ống HDPE D110*4.2 mm PN6 : 106.040/ mét
- Ống HDPE D110*5.3 mm PN8 : 131.670/ mét
- Ống HDPE D110*6.6 mm PN10 : 161.040/ mét
- Ống HDPE D110*8.1 mm PN12.5 : 194.810/ mét
- Ống HDPE D110*10.0 mm PN16 : 234.300/ mét
- Ống HDPE D110*12.3 mm PN20 : 288.530/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 1200
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 1200 có độ dày sau :- Ống HDPE D1200*45.9 mm PN6 : 13.653.640/ mét
- Ống HDPE D1200*57.2 mm PN8 : 16.844.740/ mét
- Ống HDPE D1200*67.9 mm PN10 : 19.784.490/ mét
- Ống HDPE D1200*88.2 mm PN12.5 : 25.216.400/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 125
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 125 có độ dày sau :- Ống HDPE D125*4.8 mm PN6 : 136.620/ mét
- Ống HDPE D125*6.0 mm PN8 : 168.300/ mét
- Ống HDPE D125*7.4 mm PN10 : 205.480/ mét
- Ống HDPE D125*9.2 mm PN12.5 : 251.020/ mét
- Ống HDPE D125*11.4 mm PN16 : 303.930/ mét
- Ống HDPE D125*14.0 mm PN20 : 369.930/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 140
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 140 có độ dày sau :- Ống HDPE D140*5.4 mm PN6 : 172.370/ mét
- Ống HDPE D140*6.7 mm PN8 : 210.760/ mét
- Ống HDPE D140*8.3 mm PN10 : 257.950/ mét
- Ống HDPE D140*10.3 mm PN12.5 : 314.270/ mét
- Ống HDPE D140*12.7 mm PN16 : 378.840/ mét
- Ống HDPE D140*15.7 mm PN20 : 462.660/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 160
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 160 có độ dày sau :- Ống HDPE D160*6.2 mm PN10 : 226.160/ mét
- Ống HDPE D160*7.7 mm PN10 : 276.430/ mét
- Ống HDPE D160*9.5 mm PN10 : 336.600/ mét
- Ống HDPE D160*11.8 mm PN12.5 : 410.300/ mét
- Ống HDPE D160*14.6 mm PN16 : 497.200/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 180
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 180 có độ dày sau :- Ống HDPE D180*6.9 mm PN6 : 281.600/ mét
- Ống HDPE D180*8.6 mm PN8 : 346.500/ mét
- Ống HDPE D180*10.7 mm PN10 : 425.810/ mét
- Ống HDPE D180*13.3 mm PN12.5 : 520.740/ mét
- Ống HDPE D180*16.4 mm PN16 : 628.650/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 20
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 20 có độ dày sau :- Ống HDPE D20*1.4 mm PN10 : 6.930/ mét
- Ống HDPE D20*1.6 mm PN12.5 : 7.480/ mét
- Ống HDPE D20*2.0 mm PN16 : 8.580/ mét
- Ống HDPE D20*2.3 mm PN20 : 9.900/ mét
- Ống HDPE D20*3.0 mm PN25 : 12.100/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 200
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 200 có độ dày sau :- Ống HDPE D200*7.7 mm PN6 : 349.250/ mét
- Ống HDPE D200*9.6 mm PN8 : 430.430/ mét
- Ống HDPE D200*11.9 mm PN10 : 525.360/ mét
- Ống HDPE D200*14.7 mm PN12.5 : 638.660/ mét
- Ống HDPE D200*18.2 mm PN16 : 775.280/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 225
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 225 có độ dày sau :- Ống HDPE D225*8.6 mm PN6 : 438.790/ mét
- Ống HDPE D225*10.8 mm PN8 : 543.840/ mét
- Ống HDPE D225*13.4 mm PN10 : 666.380/ mét
- Ống HDPE D225*16.6 mm PN12.5 : 811.030/ mét
- Ống HDPE D225*20.5 mm PN16 : 981.200/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 25
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 25 có độ dày sau :- Ống HDPE D25*1.4 mm PN8 : 8.470/ mét
- Ống HDPE D25*1.6 mm PN10 : 9.460/ mét
- Ống HDPE D25*2.0 mm PN12.5 : 11.000/ mét
- Ống HDPE D25*2.3 mm PN16 : 12.650/ mét
- Ống HDPE D25*3.0 mm PN20 : 15.620/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 280
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 280 có độ dày sau :- Ống HDPE D280*10.7 mm PN10 : 678.260/ mét
- Ống HDPE D280*13.4 mm PN10 : 840.180/ mét
- Ống HDPE D280*16.6 mm PN10 : 1.016.070/ mét
- Ống HDPE D280*20.6 mm PN12.5 : 1.251.800/ mét
- Ống HDPE D280*24.5 mm PN16 : 1.512.940/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 315
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 315 có độ dày sau :- Ống HDPE D315*12.1 mm PN6 : 864.050/ mét
- Ống HDPE D315*15.0 mm PN8 : 1.055.890/ mét
- Ống HDPE D315*18.7 mm PN10 : 1.299.320/ mét
- Ống HDPE D315*23.2 mm PN12.5 : 1.586.530/ mét
- Ống HDPE D315*28.6 mm PN16 : 1.915.100/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 32
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 32 có độ dày sau :- Ống HDPE D32*1.4 mm PN6 : 11.000/ mét
- Ống HDPE D32*1.6 mm PN8 : 12.210/ mét
- Ống HDPE D32*2.0 mm PN10 : 14.410/ mét
- Ống HDPE D32*2.4 mm PN12.5 : 17.050/ mét
- Ống HDPE D32*3.0 mm PN16 : 20.570/ mét
- Ống HDPE D32*3.6 mm PN20 : 24.200/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 355
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 355 có độ dày sau :- Ống HDPE D355*13.6 mm PN6 : 1.091.860/ mét
- Ống HDPE D355*16.9 mm PN8 : 1.340.570/ mét
- Ống HDPE D355*21.1 mm PN10 : 1.653.520/ mét
- Ống HDPE D355*26.1 mm PN12.5 : 2.011.350/ mét
- Ống HDPE D355*32.2 mm PN16 : 2.430.890/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 40
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 40 có độ dày sau :- Ống HDPE D40*1.6 mm PN6 : 15.510/ mét
- Ống HDPE D40*2.0 mm PN8 : 18.150/ mét
- Ống HDPE D40*2.4 mm PN10 : 21.670/ mét
- Ống HDPE D40*3.0 mm PN12.5 : 26.290/ mét
- Ống HDPE D40*3.7 mm PN16 : 31.790/ mét
- Ống HDPE D40*4.5 mm PN20 : 37.840/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 400
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 400 có độ dày sau :- Ống HDPE D400*15.3 mm PN6 : 1.384.680/ mét
- Ống HDPE D400*19.1 mm PN8 : 1.709.510/ mét
- Ống HDPE D400*23.7 mm PN10 : 2.089.890/ mét
- Ống HDPE D400*29.4 mm PN12.5 : 2.550.900/ mét
- Ống HDPE D400*36.3 mm PN16 : 3.086.490/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 450
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 450 có độ dày sau :- Ống HDPE D450*17.2 mm PN6 : 1.750.650/ mét
- Ống HDPE D450*21.5 mm PN8 : 2.161.940/ mét
- Ống HDPE D450*26.7 mm PN10 : 2.647.810/ mét
- Ống HDPE D450*33.1 mm PN12.5 : 3.231.250/ mét
- Ống HDPE D450*40.9 mm PN16 : 3.908.410/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 50
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 50 có độ dày sau :- Ống HDPE D50*2.0 mm PN6 : 23.430/ mét
- Ống HDPE D50*2.4 mm PN8 : 27.610/ mét
- Ống HDPE D50*3.0 mm PN10 : 33.440/ mét
- Ống HDPE D50*3.7 mm PN12.5 : 40.700/ mét
- Ống HDPE D50*4.6 mm PN16 : 49.390/ mét
- Ống HDPE D50*5.6 mm PN20 : 58.520/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 500
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 500 có độ dày sau :- Ống HDPE D500*19.1 mm PN6 : 2.159.300/ mét
- Ống HDPE D500*23.9 mm PN8 : 2.667.500/ mét
- Ống HDPE D500*29.7 mm PN10 : 3.271.400/ mét
- Ống HDPE D500*36.8 mm PN12.5 : 3.987.500/ mét
- Ống HDPE D500*45.4 mm PN16 : 4.822.400/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 560
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 560 có độ dày sau :- Ống HDPE D560*21.4 mm PN6 : 2.973.850/ mét
- Ống HDPE D560*26.7 mm PN8 : 3.666.850/ mét
- Ống HDPE D560*33.2 mm PN10 : 4.501.750/ mét
- Ống HDPE D560*41.2 mm PN12.5 : 5.494.390/ mét
- Ống HDPE D560*50.8 mm PN16 : 6.636.080/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 63
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 63 có độ dày sau :- Ống HDPE D63*2.5 mm PN6 : 37.180/ mét
- Ống HDPE D63*3.0 mm PN8 : 43.340/ mét
- Ống HDPE D63*3.8 mm PN10 : 53.350/ mét
- Ống HDPE D63*4.7 mm PN12.5 : 64.790/ mét
- Ống HDPE D63*5.8 mm PN16 : 78.100/ mét
- Ống HDPE D63*7.1 mm PN20 : 93.500/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 630
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 630 có độ dày sau :- Ống HDPE D630*24.1 mm PN6 : 3.767.940/ mét
- Ống HDPE D630*30.0 mm PN8 : 4.632.210/ mét
- Ống HDPE D630*37.4 mm PN10 : 5.701.850/ mét
- Ống HDPE D630*46.3 mm PN12.5 : 6.944.740/ mét
- Ống HDPE D630*57.2 mm PN16 : 7.884.250/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 710
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 710 có độ dày sau :- Ống HDPE D710*27.2 mm PN6 : 4.796.110/ mét
- Ống HDPE D710*33.9 mm PN8 : 5.906.450/ mét
- Ống HDPE D710*42.1 mm PN10 : 7.245.150/ mét
- Ống HDPE D710*52.2 mm PN12.5 : 8.835.420/ mét
- Ống HDPE D710*64.5 mm PN16 : 10.696.070/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 75
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 75 có độ dày sau :- Ống HDPE D75*2.9 mm PN6 : 50.600/ mét
- Ống HDPE D75*3.6 mm PN8 : 61.160/ mét
- Ống HDPE D75*4.5 mm PN10 : 75.240/ mét
- Ống HDPE D75*5.6 mm PN12.5 : 91.740/ mét
- Ống HDPE D75*6.8 mm PN16 : 109.010/ mét
- Ống HDPE D75*8.4 mm PN20 : 131.450/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 800
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 800 có độ dày sau :- Ống HDPE D800*30.6 mm PN6 : 6.074.310/ mét
- Ống HDPE D800*38.1 mm PN8 : 7.486.490/ mét
- Ống HDPE D800*47.4 mm PN10 : 9.187.090/ mét
- Ống HDPE D800*58.8 mm PN12.5 : 11.207.570/ mét
- Ống HDPE D800*72.6 mm PN16 : 13.564.760/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 90
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 90 có độ dày sau :- Ống HDPE D90*3.5 mm PN6 : 73.590/ mét
- Ống HDPE D90*4.3 mm PN8 : 87.780/ mét
- Ống HDPE D90*5.4 mm PN10 : 108.240/ mét
- Ống HDPE D90*6.7 mm PN12.5 : 131.450/ mét
- Ống HDPE D90*8.2 mm PN16 : 157.960/ mét
- Ống HDPE D90*10.1 mm PN20 : 189.530/ mét
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 900
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 900 có độ dày sau :- Ống HDPE D900*34.4 mm PN10 : 7.682.620/ mét
- Ống HDPE D900*42.9 mm PN10 : 9.472.650/ mét
- Ống HDPE D900*53.3 mm PN10 : 11.621.390/ mét
- Ống HDPE D900*66.2 mm PN12.5 : 14.198.470/ mét
- Ống HDPE D900*81.7 mm PN16 : 17.170.120/ mét
Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 110
ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 110 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:- - Ống 110*3.2 mm PN6: 438,912 /cây dài 4m
- - Ống 110*4.2 mm PN8: 560,736 /cây dài 4m
- - Ống 110*5.0 mm PN9: 622,512 /cây dài 4m
- - Ống 110*5.3 mm PN10: 698,976 /cây dài 4m
Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 114
ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 114 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:- - Ống 114*2.0 mm PN3: 265,680 /cây dài 4m
- - Ống 114*2.6 mm PN3: 343,872 /cây dài 4m
- - Ống 114*3.2 mm PN5: 419,472 /cây dài 4m
- - Ống 114*3.5 mm PN6: 435,888 /cây dài 4m
- - Ống 114*4.0 mm PN6: 522,288 /cây dài 4m
- - Ống 114*5.0 mm PN9: 643,248 /cây dài 4m
Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 125
ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 125 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:- - Ống 125*4.8 mm PN8: 756,432 /cây dài 4m
- - Ống 125*6.0 mm PN10: 952,128 /cây dài 4m
Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 130
ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 130 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:- - Ống 130*3.5 mm PN5: 518.832 /cây dài 4m
- - Ống 130*4.0 mm PN6: 569.376 /cây dài 4m
- - Ống 130*5.0 mm PN8: 722,304 /cây dài 4m
Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 140
ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 140 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:- - Ống 140*3.5 mm PN5: 579.744 /cây dài 4m
- - Ống 140*4.0 mm PN5: 675.216 /cây dài 4m
- - Ống 140*5.0 mm PN5: 860.112 /cây dài 4m
- - Ống 140*5.4 mm PN5: 902,880 /cây dài 4m
- - Ống 140*6.7 mm PN5: 1,115,856 /cây dài 4m
Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 150
ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 150 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:- - Ống 150*4.0 mm PN5: 740.880 /cây dài 4m
- - Ống 150*5.0 mm PN6: 919.728 /cây dài 4m
Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 168
ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 168 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:- - Ống 168*3.5 mm PN4: 708,480 /cây dài 4m
- - Ống 168*4.3 mm PN5: 827,712 /cây dài 4m
- - Ống 168*4.5 mm PN6: 910,224 /cây dài 4m
- - Ống 168*5.0 mm PN6: 1,014,768 /cây dài 4m
- - Ống 168*7.0 mm PN9: 1,331,424 /cây dài 4m
- - Ống 168*7.3 mm PN9: 1,382,400 /cây dài 4m
Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 200
ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 200 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Áp suất (PN) | Độ dày (mm) | Đơn giá chưa VAT | Thanh toán |
| 1 | Ống Nhựa uPVC – Phi 200 | Hoa Sen | 6 | 5.9 | 234.180 | 257.598 |
| 2 | 8 | 7.7 | 303.450 | 333.795 | ||
| 3 | 10 | 9.6 | 372.550 | 409.805 |
Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 21
ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 21GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:- - Ống 21*1.2 mm PN11: 27.648 /cây dài 4m
- - Ống 21*1.6 mm PN15: 38.016 /cây dài 4m
- - Ống 21*2.0 mm PN15: 45,792 /cây dài 4m
Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 220
ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 220 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:- - Ống 220*5.1 mm PN4: 1,280,880 /cây dài 4m
- - Ống 220*5.9 mm PN4: 1,561,248 /cây dài 4m
- - Ống 220*6.5 mm PN4: 1,715,04 /cây dài 4m
- - Ống 220*7.7 mm PN4: 2,148,336 /cây dài 4m
Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 225
ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 225 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU: - Ống 225*6.6 mm PN6: 1,802,304Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 250
ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 250 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:- - Ống 250*6.5 mm PN5: 2.103.408 /cây dài 4m
- - Ống 250*7.3 mm PN6: 2,216,160 /cây dài 4m
- - Ống 250*9.6 mm PN8: 3,132,000 /cây dài 4m
- - Ống 250*11.9 mm PN10: 3,507,840 /cây dài 4m
Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 27
ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 27 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:- - Ống 27*1.3 mm PN10: 39.312 /cây dài 4m
- - Ống 27*1.8 mm PN14: 53,568 /cây dài 4m
- - Ống 27*2.0 mm PN15: 57,888 /cây dài 4m
- - Ống 27*3.0 mm PN25: 83,808 /cây dài 4m


