Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 280
ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 280 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:- - Ống 280*8,2 mm PN6: 2,783,808 /cây dài 4m
- - Ống 280*8.6 mm PN6: 2,909,520 /cây dài 4m
- - Ống 280*13.4 mm PN10: 4,424,976 /cây dài 4m
Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 315
ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 315 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:- - Ống 315*6.2 mm PN4: 2,382,480 /cây dài 4m
- - Ống 315*8.0 mm PN5: 3,152,304 /cây dài 4m
- - Ống 315*9.2 mm PN6: 3,506,544 /cây dài 4m
- - Ống 315*15.0 mm PN10: 5,560,272 /cây dài 4m
Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 34
ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 34 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:- - Ống 34*1.4 mm PN8: 53,136 /cây 4m
- - Ống 34*1.6 mm PN10: 60.912 /cây 4m
- - Ống 34*1.8 mm PN11: 67,824 /cây 4m
- - Ống 34*2.0 mm PN12: 75,168 /cây 4m
- - Ống 34*3.0 mm PN19: 106,272 /cây 4m
Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 355
ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 355 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:- - Ống 355*8.7 mm PN5: 4,049,136 /cây dài 4m
- - Ống 355*10.9 mm PN6: 4,816,800 /cây dài 4m
- - Ống 355*13.6 mm PN8: 6,248,448 /cây dài 4m
Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 400
ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 400 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:- - Ống 400*8.0 mm PN4: 3,901,824 /cây dài 4m
- - Ống 400*9.8 mm PN5: 5,145,120 /cây dài 4m
- - Ống 400*11.7 mm PN6: 5,631,120 /cây dài 4m
- - Ống 400*12.3 mm PN6: 6,119,280 /cây dài 4m
- - Ống 400*15.3 mm PN8: 7,922,016 /cây dài 4m
Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 42
ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 42 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:- - Ống 42*1.4 mm PN6: 65,664 /cây dài 4m
- - Ống 42*1.8 mm PN8: 85,968 /cây dài 4m
- - Ống 42*2.1 mm PN0: 99,360 /cây dài 4m
- - Ống 42*3.0 mm PN15: 137,376 /cây dài 4m
Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 450
ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 450 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:- - Ống 450*11.0 mm PN5: 6,165,936 /cây dài 4m
- - Ống 450*13.8 mm PN6: 7,720,704 /cây dài 4m
- - Ống 450*17.2 mm PN8: 9,504,864 /cây dài 4m
Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 49
ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 49 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:- - Ống 49*1.5 mm PN6: 82,512 /cây dài 4m
- - Ống 49*1.8 mm PN7: 98.496 /cây dài 4m
- - Ống 49*2.0 mm PN8: 108,432 /cây dài 4m
- - Ống 49*2.4 mm PN10: 130,032 /cây dài 4m
- - Ống 49*3.0 mm PN12: 159,840 /cây dài 4m
Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 500
ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 500 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:- - Ống 500*9.8 mm PN4: 5,989,248 /cây dài 4m
- - Ống 500*12.3 mm PN5: 7,659,792 /cây dài 4m
- - Ống 500*15.3 mm PN6: 9,503,136 /cây dài 4m
- - Ống 500*19.1 mm PN8: 11,455,776 /cây dài 4m
Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 560
ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 560 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:- - Ống 560*13.7 mm PN5: 9,334.224 /cây dài 4m
- - Ống 560*17.2 mm PN6: 11,965,536 /cây dài 4m
- - Ống 560*21.4 mm PN8: 14,376,09 /cây dài 4m
Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 60
ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 60 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:- - Ống 60*1.5 mm PN5: 103.680 /cây dài 4m
- - Ống 60*1.6 mm PN5: 110,592 /cây dài 4m
- - Ống 60*1.8 mm PN6: 123.984 /cây dài 4m
- - Ống 60*2.0 mm PN6: 137.808 /cây dài 4m
- - Ống 60*2.3 mm PN8: 156.816 /cây dài 4m
- - Ống 60*2.5 mm PN9: 165,888 /cây dài 4m
- - Ống 60*3.0 mm PN9: 201,312 /cây dài 4m
- - Ống 60*3.5 mm PN12: 234,144 /cây dài 4m
Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 63
ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 63 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:- Ống 63*3.0 mm PN10: 229,824 /cây dài 4m
Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 630
ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 630 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:- - Ống 630*15.4 mm PN5: 11,805,696 /cây dài 4m
- - Ống 630*19.3 mm PN6: 15,100,560 /cây dài 4m
- - Ống 630*24.1 mm PN8: 18,214,416 /cây dài 4m
Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 75
ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 75 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:- - Ống 75*2.2 mm PN6: 209,952 /cây dài 4m
- - Ống 75*3.0 mm PN9: 255,744 /cây dài 4m
Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 76
ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 76 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:- - Ống 76*1.8 mm PN4: 158.112 /cây dài 4m
- - Ống 76*2.2 mm PN5: 192,672 /cây dài 4m
- - Ống 76*3.0 mm PN8: 250,128 /cây dài 4m
- - Ống 76*3.7 mm PN9: 317,952 /cây dài 4m
Ống Nhựa Hoa Sen uPVC Phi 90
ỐNG NHỰA HOA SEN UPVC PHI 90 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:- - Ống 90*2.6 mm PN6: 173,800 /cây dài 4m
- - Ống 90*2.9 mm PN6: 195,080 /cây dài 4m
- - Ống 90*3.8 mm PN9: 252,720 /cây dài 4m
- - Ống 90*5.0 mm PN12: 325,440 /cây dài 4m
Ống Nhựa PPR Bình Minh Phi 110
Ống Nhựa PPR Bình Minh Phi 110 có độ dày sau :- Ống PPR D110x10mm PN10 : 549.936 đ/m TƯƠNG ĐƯƠNG 2.199.744/ CÂY DÀI 4M
- Ống PPR D110x18.3mm PN20 : 868.536/m TƯƠNG ĐƯƠNG 3.474.144/ CÂY DÀI 4M
Ống Nhựa PPR Bình Minh Phi 125
Ống Nhựa PPR Bình Minh Phi 125 có độ dày sau :- Ống PPR D125x11.4mm PN10 : 680.940 đ/m TƯƠNG ĐƯƠNG 2.723.760/ CÂY DÀI 4M
- Ống PPR D125x20.8mm PN20 : 1.119.960/m TƯƠNG ĐƯƠNG 4.479.840/ CÂY DÀI 4M
Ống Nhựa PPR Bình Minh Phi 140
Ống Nhựa PPR Bình Minh Phi 140 có độ dày sau :- Ống PPR D140x12,7mm PN10 : 840.672 đ/m TƯƠNG ĐƯƠNG 3.362.688/ CÂY DÀI 4M
- Ống PPR D140x23,3mm PN20 : 1.412.640/m TƯƠNG ĐƯƠNG 5.650.560/ CÂY DÀI 4M
Ống Nhựa PPR Bình Minh Phi 160
Ống Nhựa PPR Bình Minh Phi 160 có độ dày sau :- Ống PPR D160x14,6mm PN10 : 1.142.640 đ/m TƯƠNG ĐƯƠNG 4.570.560/ CÂY DÀI 4M
- Ống PPR D160x26,6mm PN20 : 1.875.420/m TƯƠNG ĐƯƠNG 7.501.680/ CÂY DÀI 4M
Ống Nhựa PPR Bình Minh Phi 20
Ống Nhựa PPR Bình Minh Phi 20 có độ dày sau :- Ống PPR D20x1.9mm PN10 : 19.548 đ/m TƯƠNG ĐƯƠNG 78.192/ CÂY DÀI 4M
- Ống PPR D20x3.4mm PN20 : 28.836/m TƯƠNG ĐƯƠNG 115.344/ CÂY DÀI 4M
Ống Nhựa PPR Bình Minh Phi 200
Ống Nhựa PPR Bình Minh Phi 200 có độ dày sau :- Ống PPR D200x18.2mm PN10 :1.729.512 đ/m TƯƠNG ĐƯƠNG 6.918.048/ CÂY DÀI 4m
Ống Nhựa PPR Bình Minh Phi 25
Ống Nhựa PPR Bình Minh Phi 25 có độ dày sau :- Ống PPR D25x2.3mm PN10 : 29.700 đ/m TƯƠNG ĐƯƠNG 118.800/ CÂY DÀI 4M
- Ống PPR D25x4.2mm PN20 : 51.084/m TƯƠNG ĐƯƠNG 204.336/ CÂY DÀI 4M
Ống Nhựa PPR Bình Minh Phi 32
Ống Nhựa PPR Bình Minh Phi 32 có độ dày sau :- Ống PPR D32x2.9mm PN10 : 54.108 đ/m TƯƠNG ĐƯƠNG 216.432/ CÂY DÀI 4M
- Ống PPR D32x5.4mm PN20 : 74.628/m TƯƠNG ĐƯƠNG 298.512/ CÂY DÀI 4M
Ống Nhựa PPR Bình Minh Phi 40
Ống Nhựa PPR Bình Minh Phi 40 có độ dày sau :- Ống PPR D40x3.7mm PN10 : 72.576 đ/m TƯƠNG ĐƯƠNG 290,304/ CÂY DÀI 4M
- Ống PPR D40x6.7mm PN20 : 115.668/m TƯƠNG ĐƯƠNG 462,672/ CÂY DÀI 4M
Ống Nhựa PPR Bình Minh Phi 50
Ống Nhựa PPR Bình Minh Phi 50 có độ dày sau :- Ống PPR D50x4.6mm PN10 : 106.380 đ/m TƯƠNG ĐƯƠNG 425,520/ CÂY DÀI 4M
- Ống PPR D50x8.3mm PN20 : 179.820/m TƯƠNG ĐƯƠNG 719,280/ CÂY DÀI 4M
Ống Nhựa PPR Bình Minh Phi 63
Ống Nhựa PPR Bình Minh Phi 63 có độ dày sau :- Ống PPR D63x5.8mm PN10 : 169.668 đ/m TƯƠNG ĐƯƠNG 678,672/ CÂY DÀI 4M
- Ống PPR D63x10.5mm PN20 : 283.824//m TƯƠNG ĐƯƠNG 1.135.296/ CÂY DÀI 4M
Ống Nhựa PPR Bình Minh Phi 75
Ống Nhựa PPR Bình Minh Phi 75 có độ dày sau :- Ống PPR D75x1.9mm PN10 : 236.952 đ/m TƯƠNG ĐƯƠNG 947,808/ CÂY DÀI 4M
- Ống PPR D75x3.4mm PN20 : 402.516/m TƯƠNG ĐƯƠNG 1.610.064/ CÂY DÀI 4M
Ống Nhựa PPR Bình Minh Phi 90
Ống Nhựa PPR Bình Minh Phi 90 có độ dày sau :- Ống PPR D90x8.2mm PN10 : 343.872 đ/m TƯƠNG ĐƯƠNG 1.375.488/ CÂY DÀI 4M
- Ống PPR D90x15mm PN20 : 586.548/m TƯƠNG ĐƯƠNG 2.346.192/ CÂY DÀI 4M
ỐNG NHƯA PPR D110 HOA SEN – ỐNG CHỊU NHIỆT – GIÁ RẺ NHẤT
Bảng Giá Ống PPR D110 HOA SEN - ỐNG CHỊU NHIỆT
Ống PPR D110 HOA SEN có 4 loại độ dày gồm có:
- Ống PPR D 110x10 MM PN10 : 539,028 đ/m
- Ống PPR D 110x12.3 MM PN12.5 : 585,360 đ/m
- Ống PPR D 110x15.1 MM PN16 : 628,452 đ/m
- Ống PPR D 110x18.3 MM PN20 : 810,000 /m
-
HSRO110
ỐNG NHƯA PPR D110 HOA SEN – ỐNG CHỊU NHIỆT – GIÁ RẺ NHẤT
Bảng Giá Ống PPR D110 HOA SEN - ỐNG CHỊU NHIỆT
Ống PPR D110 HOA SEN có 4 loại độ dày gồm có:
- Ống PPR D 110x10 MM PN10 : 539,028 đ/m
- Ống PPR D 110x12.3 MM PN12.5 : 585,360 đ/m
- Ống PPR D 110x15.1 MM PN16 : 628,452 đ/m
- Ống PPR D 110x18.3 MM PN20 : 810,000 /m
-
HSRO110
ỐNG NHƯA PPR D110 TIỀN PHONG – ỐNG CHỊU NHIỆT – GIÁ RẺ NHẤT
Bảng Giá Ống PPR D110 TIỀN PHONG - ỐNG CHỊU NHIỆT
Ống PPR D110 TIỀN PHONG có 4 loại độ dày gồm có:
- Ống PPR D110*10.0mm PN10 : 563.269 đ/m tương đương 2.253.076 đ/ cây dài 4m - Ống PPR D110*15.1mm PN16 : 656.640 đ/m - Ống PPR D110*18.3mm PN20 : 846.425 đ/m - Ống PPR D110*22.1mm PN25 : 974.749 đ/m Quý khách lưu ý ĐÂY LÀ GIÁ NIÊM YẾT , chỉ tham khảo, căn cứ vào khối lượng mua hàng, chúng tôi sẽ có giá chiết khấu cao nhất cho quý khách hàng Bar (PN) : là tiêu chuẩn về ấp lực đường ống được tính theo đơn vị là bar hoặc kg/cm2. Ký hiệu PN thường được thể hiện trên thân đường ống hoặc phụ kiện ống. QUY CÁCH : Ống có quy cách dạng cây, 4m/cây-
TPRO110
ỐNG NHƯA PPR D110 TIỀN PHONG – ỐNG CHỊU NHIỆT – GIÁ RẺ NHẤT
Bảng Giá Ống PPR D110 TIỀN PHONG - ỐNG CHỊU NHIỆT
Ống PPR D110 TIỀN PHONG có 4 loại độ dày gồm có:
- Ống PPR D110*10.0mm PN10 : 563.269 đ/m tương đương 2.253.076 đ/ cây dài 4m - Ống PPR D110*15.1mm PN16 : 656.640 đ/m - Ống PPR D110*18.3mm PN20 : 846.425 đ/m - Ống PPR D110*22.1mm PN25 : 974.749 đ/m Quý khách lưu ý ĐÂY LÀ GIÁ NIÊM YẾT , chỉ tham khảo, căn cứ vào khối lượng mua hàng, chúng tôi sẽ có giá chiết khấu cao nhất cho quý khách hàng Bar (PN) : là tiêu chuẩn về ấp lực đường ống được tính theo đơn vị là bar hoặc kg/cm2. Ký hiệu PN thường được thể hiện trên thân đường ống hoặc phụ kiện ống. QUY CÁCH : Ống có quy cách dạng cây, 4m/cây-
TPRO110
ỐNG NHƯA PPR D125 HOA SEN – ỐNG CHỊU NHIỆT – GIÁ RẺ NHẤT
Bảng Giá Ống PPR D125 HOA SEN - ỐNG CHỊU NHIỆT
Ống PPR D125 HOA SEN có 3 loại độ dày gồm có:
- Ống PPR D 125x11.4 MM PN10 : 667,656 đ/m
- Ống PPR D 125x17.1 MM PN16 : 814,968 đ/m
- Ống PPR D 125x20.8 MM PN20 : 1,089,828 /m
-
HSRO125
ỐNG NHƯA PPR D125 HOA SEN – ỐNG CHỊU NHIỆT – GIÁ RẺ NHẤT
Bảng Giá Ống PPR D125 HOA SEN - ỐNG CHỊU NHIỆT
Ống PPR D125 HOA SEN có 3 loại độ dày gồm có:
- Ống PPR D 125x11.4 MM PN10 : 667,656 đ/m
- Ống PPR D 125x17.1 MM PN16 : 814,968 đ/m
- Ống PPR D 125x20.8 MM PN20 : 1,089,828 /m
-
HSRO125
ỐNG NHƯA PPR D125 TIỀN PHONG – ỐNG CHỊU NHIỆT – GIÁ RẺ NHẤT
Bảng Giá Ống PPR D125 TIỀN PHONG - ỐNG CHỊU NHIỆT
Ống PPR D125 TIỀN PHONG có 4 loại độ dày gồm có:
- Ống PPR D125*11.4mm PN10 : 697.680 đ/m tương đương 2.790.720 đ/ cây dài 4m - Ống PPR D125*17.1mm PN16 : 851.629 đ/m - Ống PPR D125*20.8mm PN20 : 1.138.909 đ/m - Ống PPR D125*25.1mm PN25 : 1.308.175 đ/m Quý khách lưu ý ĐÂY LÀ GIÁ NIÊM YẾT , chỉ tham khảo, căn cứ vào khối lượng mua hàng, chúng tôi sẽ có giá chiết khấu cao nhất cho quý khách hàng Bar (PN) : là tiêu chuẩn về ấp lực đường ống được tính theo đơn vị là bar hoặc kg/cm2. Ký hiệu PN thường được thể hiện trên thân đường ống hoặc phụ kiện ống. QUY CÁCH : Ống có quy cách dạng cây, 4m/cây-
TPRO125
ỐNG NHƯA PPR D125 TIỀN PHONG – ỐNG CHỊU NHIỆT – GIÁ RẺ NHẤT
Bảng Giá Ống PPR D125 TIỀN PHONG - ỐNG CHỊU NHIỆT
Ống PPR D125 TIỀN PHONG có 4 loại độ dày gồm có:
- Ống PPR D125*11.4mm PN10 : 697.680 đ/m tương đương 2.790.720 đ/ cây dài 4m - Ống PPR D125*17.1mm PN16 : 851.629 đ/m - Ống PPR D125*20.8mm PN20 : 1.138.909 đ/m - Ống PPR D125*25.1mm PN25 : 1.308.175 đ/m Quý khách lưu ý ĐÂY LÀ GIÁ NIÊM YẾT , chỉ tham khảo, căn cứ vào khối lượng mua hàng, chúng tôi sẽ có giá chiết khấu cao nhất cho quý khách hàng Bar (PN) : là tiêu chuẩn về ấp lực đường ống được tính theo đơn vị là bar hoặc kg/cm2. Ký hiệu PN thường được thể hiện trên thân đường ống hoặc phụ kiện ống. QUY CÁCH : Ống có quy cách dạng cây, 4m/cây-
TPRO125
ỐNG NHƯA PPR D140 HOA SEN – ỐNG CHỊU NHIỆT – GIÁ RẺ NHẤT
Bảng Giá Ống PPR D140 HOA SEN - ỐNG CHỊU NHIỆT
Ống PPR D140 HOA SEN có 3 loại độ dày gồm có:
- Ống PPR D 140x12.7 MM PN10 : 823,824 đ/m
- Ống PPR D 140x19.2 MM PN16 : 991,656 đ/m
- Ống PPR D 140x23.3 MM PN20 : 1,384,452 /m
-
HSRO140
ỐNG NHƯA PPR D140 HOA SEN – ỐNG CHỊU NHIỆT – GIÁ RẺ NHẤT
Bảng Giá Ống PPR D140 HOA SEN - ỐNG CHỊU NHIỆT
Ống PPR D140 HOA SEN có 3 loại độ dày gồm có:
- Ống PPR D 140x12.7 MM PN10 : 823,824 đ/m
- Ống PPR D 140x19.2 MM PN16 : 991,656 đ/m
- Ống PPR D 140x23.3 MM PN20 : 1,384,452 /m
-
HSRO140
ỐNG NHƯA PPR D140 TIỀN PHONG – ỐNG CHỊU NHIỆT – GIÁ RẺ NHẤT
Bảng Giá Ống PPR D140 TIỀN PHONG - ỐNG CHỊU NHIỆT
Ống PPR D140 TIỀN PHONG có 4 loại độ dày gồm có:
- Ống PPR D140*12.7mm PN10 : 860.858 đ/m tương đương 3.443.432 đ/ cây dài 4m - Ống PPR D140*19.2mm PN16 : 1.036.309 đ/m - Ống PPR D140*23.3mm PN20 : 1.446.709 đ/m - Ống PPR D140*28.1mm PN25 : 1.723.680 đ/m Quý khách lưu ý ĐÂY LÀ GIÁ NIÊM YẾT , chỉ tham khảo, căn cứ vào khối lượng mua hàng, chúng tôi sẽ có giá chiết khấu cao nhất cho quý khách hàng Bar (PN) : là tiêu chuẩn về ấp lực đường ống được tính theo đơn vị là bar hoặc kg/cm2. Ký hiệu PN thường được thể hiện trên thân đường ống hoặc phụ kiện ống. QUY CÁCH : Ống có quy cách dạng cây, 4m/cây-
TPRO140


